Ôn tập 2b – Đọc, nói, viết
Phần thứ hai của 복습 2 (sách KIIP 3, tr.219–223): đọc tờ thông báo, tin rao nhà, hội thoại và đoạn văn rồi trả lời, tập nói theo tình huống, viết câu và viết đoạn văn. Câu chọn được chấm ngay; phần viết thì tự viết rồi so với đáp án, bài mẫu.
Đọc
Câu 1–2: chọn câu ĐÚNG với nội dung
나리 초등학교에서 방과 후 선생님을 모집합니다
- 모집 분야: 중국어, 컴퓨터, 축구
- 모집 인원: 각 1명씩, 총 3명
- 모집 기간: 20XX. 1. 17.~1. 24.
- 지원 자격: 각 분야 대졸자, 또는 교사 자격증 소지자
- 제출 서류: 이력서, 자기 소개서, 졸업 증명서, 자격증
- 지원 방법: 방문(1층 교무실) 또는 이메일(nari_school@naver.com) 접수
- 지원 문의: 02) 345-9876
- Câu 1. Câu nào đúng với nội dung? – Trường tiểu học Nari tuyển giáo viên dạy sau giờ học. (이 학교에는 방과 후 영어 교실이 있다. / 대학교에서 컴퓨터를 전공한 사람은 지원할 수 있다. / 지원자는 합격 후에 자격증을 제출하면 된다. / 지원 서류를 내기 위해서 반드시 학교에 가야 한다.)
Xem đáp án
- 대학교에서 컴퓨터를 전공한 사람은 지원할 수 있다. – Điều kiện: tốt nghiệp đại học đúng ngành (대졸자) → người học ngành máy tính ở đại học được nộp đơn. Ngành tuyển là tiếng Trung, máy tính, bóng đá (không có tiếng Anh); chứng chỉ nộp cùng hồ sơ; có thể nộp qua email (từ vựng tuyển dụng, Bài 10).
원룸 – 보증금 500, 월세 40 (Ảnh: căn phòng một gian có giường, tủ lạnh, bàn ăn)
매물 정보
- 주소: ○○시 ○○동 ○○빌라
- 층/건물 층수: 2층/4층
- 상세 설명: 근처에 지하철역, 편의점, 마트 있음 · 전망이 좋고 햇빛이 잘 들어옴 · 냉난방 시설, 냉장고, 싱크대, 인터넷 와이파이 있음
- 문의: ○○공인 중개사(010-123-4989)
- Câu 2. Câu nào đúng với nội dung? – Tin rao một phòng một gian (원룸). (집에서 지하철역이 가깝지 않다. / 집에서 보는 경치가 좋다. / 이사 올 사람은 냉장고를 사야 한다. / 전세 500만 원으로 계약할 수 있다.)
Xem đáp án
- 집에서 보는 경치가 좋다. – "전망이 좋고" → cảnh nhìn từ nhà đẹp (전망 ≈ 경치, Bài 11). Gần nhà có ga tàu điện ngầm; phòng đã có tủ lạnh; đây là thuê theo tháng (보증금 500, 월세 40), không phải 전세.
Câu 3: chọn câu hợp chỗ trống
- 가: 무슨 고민이 있어요? 기분이 안 좋아 보여요. 나: 요즘 계속 우울하고 잠도 잘 못 자요. 식욕도 없고요. 가: 지금 제가 막 산책하러 ___. 그럼 기분이 좀 나아질 거예요. 그리고 일시적인 게 아니라면 상담을 좀 받아 보는 것도 좋고요. 나: 네. 같이 가요. 고마워요. – – Có chuyện gì lo à? Trông bạn không vui. – Dạo này tôi buồn suốt, ngủ không ngon, cũng chẳng muốn ăn. – Tôi ___. Đi rồi tâm trạng sẽ khá hơn. Nếu không phải chuyện nhất thời thì đi tư vấn cũng tốt. – Vâng, đi cùng nhé. Cảm ơn bạn. (갈 만한 곳을 다녀왔어요 / 가자마자 기분이 좋아졌어요 / 가게 했는데 가 보라고 하세요 / 가려던 참이었는데 같이 산책해요)
Xem đáp án
- 가려던 참이었는데 같이 산책해요 – 지금 막 + định đi dạo → -(으)려던 참이었는데 (vừa định đi thì…), rồi rủ 같이 산책해요; người kia đáp "같이 가요" (Bài 15a).
Câu 4–5
겨울에서 봄으로 계절이 바뀌는 기간에 사람들은 쉽게 피로를 느끼게 된다. 온몸이 나른하고 졸음이 오는 상태가 보통 1~3주 정도 계속되는데 질병은 아니다. 이러한 ( ㉠ ) 날씨의 변화에 몸이 적응을 하지 못했기 때문이다. 춘곤증은 평소 규칙적이고 적당한 운동을 통해 예방할 수 있다. 또한 충분한 시간 동안 잠을 자는 것과 비타민을 먹는 것도 춘곤증 예방에 도움이 된다.
- Câu 4. Điền vào ㉠. (춘곤증 문제의 해결법은 / 춘곤증이 나타나는 이유는 / 춘곤증을 예방하기 위해서는 / 춘곤증을 없앨 수 있는 방법은)
- Câu 5. Câu nào giống với nội dung? (춘곤증은 가을에 주로 나타나는 증상이다. / 춘곤증은 병의 한 종류여서 증상이 생기면 병원에 가야 한다. / 규칙적으로 적당히 운동하면 춘곤증을 예방할 수 있다. / 수면 시간과 춘곤증은 특별한 관계가 없다.)
Xem đáp án
- 춘곤증이 나타나는 이유는 – Vế sau kết thúc bằng "-기 때문이다" (là vì…) → chủ ngữ phải là "lý do": 춘곤증이 나타나는 이유는 (춘곤증 = mệt mỏi mùa xuân, Bài 16).
- 규칙적으로 적당히 운동하면 춘곤증을 예방할 수 있다. – Bài viết: "규칙적이고 적당한 운동을 통해 예방할 수 있다". Xuân khốn chứng xuất hiện lúc chuyển từ đông sang xuân, không phải bệnh (질병은 아니다), ngủ đủ giấc giúp phòng tránh (Bài 16).
Câu 6: chọn ý chính của đoạn văn
직장 생활을 하다 보면 대인 관계나 야근 등으로 스트레스를 받을 때가 있다. 사람들은 보통 직장 생활의 어려움을 극복하기 위해 아무것도 하지 않고 휴식을 취한다고 한다. 그러나 아무것도 하지 않는 것보다 조금 더 적극적으로 자신의 문제를 해결해 보는 것이 좋다. 취미를 가지고 취미 생활을 해 보거나 야외 활동이나 동호회 활동을 하면 재충전의 시간을 가질 수 있을 것이다.
- Câu 6. Ý chính của đoạn văn là gì? (직장 생활을 할 때 스트레스를 받지 않아야 한다. / 직장에서 야근을 하면 스트레스를 더 많이 받게 된다. / 직장 생활의 스트레스는 적극적인 활동으로 푸는 것이 좋다. / 직장에서 스트레스를 받을 때 휴식을 취하는 사람들이 많다.)
Xem đáp án
- 직장 생활의 스트레스는 적극적인 활동으로 푸는 것이 좋다. – Ý chính nằm sau 그러나: chủ động giải quyết bằng sở thích, hoạt động ngoài trời, câu lạc bộ thì tốt hơn chỉ nghỉ ngơi. Đáp án ④ chỉ là chi tiết trước 그러나 (đời sống công sở, Bài 13).
Câu 7–8
스마트폰 덕분에 많은 일을 쉽고 신속하게 해결할 수 있게 되었지만 스마트폰 때문에 생기는 문제점도 많다. 사람을 직접 만나서 소통하는 일이 줄어들었고 스마트폰에 중독되는 사람들이 많아졌다. 특히 어린이나 청소년들의 스마트폰 중독 문제는 심각하다. 또한 개인 정보나 사생활이 유출되기도 해서 사회적으로 문제가 되고 있다. 과유불급이라는 말처럼 ( ㉠ ). 스마트폰에 의존하지 않고 스마트폰을 잘 사용해야 한다.
- Câu 7. Điền vào ㉠. (어떤 일을 오래 하게 되면 잘할 수 있게 된다 / 어떤 일을 많이 해서 모자라지 않게 해야 한다 / 어떤 일의 정도가 심하면 모자람이 없는 상황보다 좋다 / 어떤 일의 정도가 지나친 것은 모자란 것보다 좋지 않다)
- Câu 8. Ý chính của đoạn văn là gì? (스마트폰은 단점보다 장점이 더 많다. / 스마트폰을 지혜롭게 사용하는 것이 좋다. / 문제가 많은 스마트폰을 사용하지 않아야 한다. / 어린이들이 스마트폰 중독에 빠지면 고치기 어렵다.)
Xem đáp án
- 어떤 일의 정도가 지나친 것은 모자란 것보다 좋지 않다 – 과유불급 (過猶不及) = quá cũng như không đủ: cái gì quá mức thì không tốt hơn thiếu. Câu sau khuyên đừng phụ thuộc vào điện thoại (Bài 14).
- 스마트폰을 지혜롭게 사용하는 것이 좋다. – Câu cuối "스마트폰을 잘 사용해야 한다" → dùng điện thoại thông minh một cách khôn ngoan. Bài không bảo bỏ hẳn điện thoại; chuyện trẻ em nghiện chỉ là chi tiết (Bài 14).
Nói
Sách cho hai tranh, bạn tự dựng hội thoại rồi nói với người ngồi cạnh. Đọc câu hỏi gợi ý, tự nói trước, rồi mới đọc hội thoại mẫu bên dưới.
Tình huống 1: nhân viên trung tâm bảo hành và khách hàng
(Tranh: một người đàn ông ở nhà gọi điện cho tổng đài; chiếc ti vi trong phòng chỉ hiện logo, không lên hình; nhân viên đeo tai nghe ngồi trước máy tính.)
- 무엇에 문제가 있어요? – Đồ gì có vấn đề?
- 어떤 문제가 있어요? – Có vấn đề gì?
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Nhân viên | 네, 서비스 센터입니다. 무엇을 도와드릴까요? | Vâng, trung tâm bảo hành xin nghe. Tôi có thể giúp gì ạ? |
| 고객 | 텔레비전이 고장 난 것 같아요. 전원은 켜지는데 화면이 안 나와요. | Hình như ti vi bị hỏng rồi. Bật nguồn được nhưng không lên hình. |
| Nhân viên | 언제부터 그랬나요? 혹시 텔레비전을 떨어뜨리셨나요? | Bị từ khi nào ạ? Anh có làm rơi ti vi không ạ? |
| 고객 | 아니요. 어제 비가 많이 와서 그런지 오늘 아침부터 안 돼요. | Không. Chắc tại hôm qua mưa to nên từ sáng nay nó không chạy. |
| Nhân viên | 그럼 기사님이 방문해서 수리해 드릴게요. 내일 오전에 댁에 계시나요? | Vậy kỹ thuật viên sẽ đến sửa cho anh. Sáng mai anh có ở nhà không ạ? |
| 고객 | 네, 있어요. 열 시쯤 와 주세요. | Vâng, có. Khoảng mười giờ đến giúp tôi nhé. |
Tình huống 2: ở văn phòng bất động sản, nhân viên môi giới và khách
(Tranh: trên tường dán các tin rao phòng một gian (원룸) với mức tiền cọc, tiền thuê tháng khác nhau; nhân viên môi giới đang giới thiệu cho một khách nữ.)
- 집이 얼마예요? – Nhà giá bao nhiêu?
- 두 집은 어떤 특징이 있어요? – Hai căn nhà có đặc điểm gì?
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Khách | 원룸을 구하고 있는데요. 월세가 얼마나 하나요? | Tôi đang tìm phòng một gian. Tiền thuê tháng khoảng bao nhiêu ạ? |
| 중개업자 | 지금 두 집이 있어요. 하나는 보증금 1,000만 원에 월세 60만 원이고, 다른 하나는 보증금 1,000만 원에 월세 40만 원이에요. | Hiện có hai căn. Một căn cọc 10 triệu won, thuê tháng 600 nghìn; căn kia cọc 10 triệu won, thuê tháng 400 nghìn. |
| Khách | 두 집은 어떤 차이가 있나요? | Hai căn khác nhau thế nào ạ? |
| 중개업자 | 월세 60만 원짜리는 지하철역에서 가까운 데다가 건물도 새것이에요. 40만 원짜리는 역에서 좀 멀지만 전망이 좋고 햇빛이 잘 들어와요. | Căn 600 nghìn đã gần ga tàu điện ngầm lại còn là toà nhà mới. Căn 400 nghìn hơi xa ga nhưng tầm nhìn đẹp, nhiều nắng. |
| Khách | 저는 출퇴근을 해야 하니까 역에서 가까운 집이 좋겠어요. 집을 좀 볼 수 있을까요? | Tôi phải đi làm hằng ngày nên căn gần ga thì tốt hơn. Tôi xem nhà được không ạ? |
| 중개업자 | 네, 지금 같이 가 보시죠. | Vâng, bây giờ mình cùng đi xem nhé. |
Đổi vai rồi nói lại: thay đồ bị hỏng (máy giặt, tủ lạnh…), thay giá tiền và đặc điểm của nhà.
Viết
Câu 1–2: viết phần còn thiếu
- 가: 요즘 일을 찾고 있다고 했지요? 무슨 일을 하고 싶어요? 나: 저는 병원에서 통역하는 일을 하고 싶어요. 가: 병원에서 통역을 하려면 의료 통역 자격증을 미리 ___. – – Nghe nói dạo này bạn đang tìm việc? Bạn muốn làm gì? – Tôi muốn làm phiên dịch ở bệnh viện. – Muốn phiên dịch ở bệnh viện thì phải lấy sẵn chứng chỉ phiên dịch y tế ___.
- 가: 한국에서는 설날에 꼭 떡국을 먹어야 돼요? 나: 한국에서는 새해가 되면 나이가 한 살 많아지잖아요. 설날에 떡국을 먹어야 나이가 한 살 더 많아진다고 생각해요. 가: 그렇군요. 선생님 덕분에 한국 문화를 잘 ___. – – Ở Hàn Quốc Tết nhất định phải ăn canh bánh gạo à? – Ở Hàn, sang năm mới thì thêm một tuổi mà. Người ta nghĩ ăn canh bánh gạo vào Tết thì mới thêm một tuổi. – Ra vậy. Nhờ thầy mà tôi ___ văn hoá Hàn Quốc.
Xem đáp án / bài mẫu
- 따 놓아야 돼요 / 따 놔야 돼요 / 따 놓아야 해요 / 따 놔야 해요 / 따 두어야 돼요 / 따 둬야 돼요 / 따 두어야 해요 / 따 둬야 해요 – Lấy chứng chỉ: 자격증을 따다. "Làm sẵn trước" (미리) → -아/어 놓다 (Bài 10b), cộng "phải" -아/어야 되다 / 하다: 따 놓아야 돼요.
- 알게 됐어요 / 알게 되었어요 / 이해하게 됐어요 / 이해하게 되었어요 – Nhờ nghe giải thích nên giờ đã biết → kết quả thay đổi: V-게 되다, quá khứ 알게 됐어요 (Bài 12b).
Câu 3: viết đoạn văn "에스엔에스(SNS)와 의사소통"
Viết khoảng 8–10 câu bằng văn viết -는다 (Bài 11b), có đủ ba ý của sách: ưu điểm của giao tiếp qua SNS, vấn đề của nó, cách giao tiếp nên có.
- 다음 내용을 포함하여 '에스엔에스(SNS)와 의사소통'이라는 제목으로 글을 쓰세요. 에스엔에스(SNS)로 하는 의사소통의 장점, 에스엔에스(SNS)로 하는 의사소통의 문제점, 바람직한 의사소통 방법 – Viết đoạn văn "SNS và giao tiếp": ưu điểm, vấn đề, cách giao tiếp nên có.
Xem đáp án / bài mẫu
- 요즘 많은 사람들이 에스엔에스(SNS)로 의사소통을 한다. 에스엔에스를 사용하면 멀리 사는 가족이나 친구와도 언제든지 쉽게 연락할 수 있다. 또한 사진이나 동영상으로 자신의 소식을 빠르게 전할 수 있는 데다가 새로운 사람도 사귈 수 있다. 그러나 문제점도 있다. 얼굴을 보지 않고 글로만 이야기하기 때문에 오해가 생기기 쉽다. 그리고 개인 정보나 사생활이 유출되기도 한다. 에스엔에스에 너무 오래 빠져 있으면 가까운 사람과 직접 대화하는 시간이 줄어든다. 그러므로 에스엔에스를 사용할 때에는 상대방을 배려하는 말을 써야 한다. 그리고 중요한 이야기는 직접 만나서 하는 것이 좋다. 에스엔에스를 잘 사용해야 좋은 관계를 만들어 갈 수 있다. – Văn viết: động từ -는다 / -ㄴ다, tính từ -다 (Bài 11b). Nối ý bằng -는 데다가 (Bài 11a), điều kiện "phải… thì mới" -아/어야 (Bài 14b), quá trình -아/어 가다 (Bài 13b). Đọc lại: đã đủ ưu điểm, vấn đề, cách giao tiếp chưa, có lẫn đuôi -아요 / -습니다 không?
Tóm tắt
- Đọc thông báo, tin rao: đối chiếu từng mục (ngành, hồ sơ, cách nộp, giá, tiện nghi).
- Tìm ý chính: chú ý câu sau 그러나 và câu cuối đoạn; chi tiết đúng chưa chắc là ý chính.
- Chỗ trống trước "-기 때문이다" phải là "lý do"; 그렇지 않아도, 마침 đi với -(으)려던 참이다.
- Nói và viết: dùng lại -아/어서 그런지, -나요?, -는 데다가, -아/어 놓다, -게 되다 và văn viết -는다.
- Ôn xong KIIP 3, sang KIIP 4 – Bài 1: V-느라고.