Chỉ cần … là được – V/A-(으)면 되다
Nội dung bài · 8 mục
Bạn bè hay đồng nghiệp hỏi "làm sao bây giờ?", bạn cần khuyên nhẹ nhàng và chỉ cách làm. Bài này dạy V/A-(으)면 되다 ("chỉ cần … là được"), phân biệt nó với -(으)면 안 되다, -아/어도 되다, -아/어야 하다, cùng từ vựng về cách giữ quan hệ tốt. Học xong, bạn khuyên được "Cứ chào trước và giữ lễ là được".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 연락을 주고받다 | giữ liên lạc qua lại |
| 이야기를 잘 들어 주다 | chịu khó lắng nghe (người khác) |
| 의견을 솔직하게 말하다 | nói thẳng ý kiến của mình |
| 예의를 지키다 | giữ phép lịch sự |
| 공감해 주다 | đồng cảm, thấu hiểu (với ai) |
| 함께 시간을 보내다 | dành thời gian bên nhau |
| 관심을 갖다 | quan tâm (đến ai, cái gì) |
| 사이좋게 지내다 | hoà thuận với nhau |
| 위로하다 | an ủi |
| 의견 차이를 줄이다 | thu hẹp khác biệt ý kiến |
| 양보하다 | nhường, nhượng bộ |
| 먼저 인사하다 | chào trước |
| 단어를 외우다 | học thuộc từ vựng |
| 기능 / 속도 | chức năng / tốc độ |
| 이야기를 나누다 | trò chuyện, chia sẻ chuyện |
| 동창회 | hội cựu học sinh cùng trường |
| 동호회 | câu lạc bộ (sở thích) |
Ngữ pháp
🎯 V/A-(으)면 되다: "chỉ cần … là được", vế trước là điều đủ để xong việc hay đạt được điều mình muốn.
Chia như -(으)면 (KIIP 2 bài 5):
| Gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 으면 되다 | 찾다 → 찾으면 되다, 주고받다 → 주고받으면 되다 |
| không có patchim | 면 되다 | 가다 → 가면 되다, 지키다 → 지키면 되다 |
| patchim ㄹ | 면 되다 (giữ ㄹ) | 알다 → 알면 되다, 만들다 → 만들면 되다 |
| ★ bất quy tắc | ㅂ → 우, ㄷ → ㄹ, ㅅ rơi | 가까우면, 들으면, 지으면 되다 |
| danh từ | 이면 되다 | 학생이면 되다 |
- 가: 찾으시는 휴대 전화 있으세요? 나: 기능이 다양하고 속도가 빠르면 돼요. – Anh tìm điện thoại thế nào ạ? – Chỉ cần nhiều tính năng và chạy nhanh là được.
- 이 약은 식사 후에 드시면 됩니다. – Thuốc này cứ uống sau bữa ăn là được ạ.
- 수업 신청은 홈페이지에서 하면 돼요. – Đăng ký lớp thì cứ làm trên trang web là được.
- 웃으면서 먼저 인사하고 서로 예의를 지키면 돼요. – Cứ tươi cười chào trước và giữ lễ với nhau là được.
Nói trang trọng thì dùng -(으)면 됩니다. Hỏi cách làm: 뭘 하면 돼요? / 어디에서 하면 돼요? – làm gì / làm ở đâu thì được ạ?
Chỉ cần, không được hay bắt buộc
Bốn mẫu dưới đây đều có 되다 hoặc 하다 ở cuối nhưng nghĩa rất khác:
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -(으)면 되다 | chỉ cần … là được | 저기에서 찍으면 돼요. |
| -(으)면 안 되다 (KIIP 2 bài 14) | không được (cấm) | 여기에서 찍으면 안 돼요. |
| -아/어도 되다 (KIIP 2 bài 14) | làm cũng được (cho phép) | 여기에서 찍어도 돼요. |
| -아/어야 하다 (KIIP 2 bài 13) | phải (bắt buộc) | 예의를 지켜야 해요. |
예의를 지켜야 해요 nói nghĩa vụ: phải giữ lễ. 예의를 지키면 돼요 là lời khuyên, cách giải quyết: cứ giữ lễ là ổn.
Giữ quan hệ tốt với mọi người
Theo sách, muốn giữ quan hệ tốt thì 연락을 주고받다, 이야기를 잘 들어 주다, 공감해 주다, 함께 시간을 보내다. Người Hàn còn gắn kết với nhau qua 동창회 (hội cựu học sinh) và 동호회 (câu lạc bộ cùng sở thích).
Hội thoại
Chị Go Cheon hỏi con trai Seong-min về trường mới (sách KIIP 3, tr.18, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Go Cheon | 성민아, 새로 간 학교는 다니기 어때? 친구들은 많이 사귀었어? | Seong-min à, đi học ở trường mới thấy thế nào con? Con kết được nhiều bạn chưa? |
| Seong-min | 아직요. 반 친구들이 저를 어려워하는 것 같아요. | Chưa ạ. Hình như các bạn trong lớp còn ngại con ạ. |
| Go Cheon | 왜? 네가 중국에서 와서? | Sao thế? Vì con từ Trung Quốc sang à? |
| Seong-min | 그런 것 같아요. 그래도 제 주변에 앉은 친구들하고는 처음보다 많이 친해졌어요. 내일 수업 끝나고 피시방에 같이 가기로 했어요. | Hình như vậy ạ. Nhưng con đã thân với các bạn ngồi quanh con hơn lúc đầu nhiều rồi ạ. Mai tan học bọn con hẹn cùng đi quán net ạ. |
| Go Cheon | 그래. 그렇게 친구들 이야기도 잘 들어 주고 함께 시간 보내면서 친해지면 돼. | Ừ. Cứ lắng nghe bạn bè nói chuyện, dành thời gian cùng nhau như thế rồi thân dần là được. |
| Seong-min | 네, 그 친구들은 중국에 관심이 많아요. 저한테 이것저것 많이 물어보고 해서 이야기도 많이 나눴어요. | Vâng, các bạn ấy rất quan tâm đến Trung Quốc ạ. Các bạn hỏi con đủ thứ nên bọn con cũng nói chuyện với nhau nhiều ạ. |
| Go Cheon | 다행이구나. 싸우지 말고 사이좋게 지내야 한다. | Thế thì may quá. Đừng cãi nhau, phải chơi hoà thuận với nhau đấy. |
- 친해지면 돼: mẹ nói với con nên dùng 반말 돼 thay cho 돼요. 친해지다 (thân dần) có -아/어지다, học ở bài 2.
- 이것저것 많이 물어보고 해서: -고 해서 của buổi trước.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 친구가 고민이 있을 때에는 이야기를 잘 들어 ___. – Khi bạn có chuyện lo nghĩ, chỉ cần chịu khó lắng nghe là được. (주면 돼요 / 주으면 돼요 / 줘면 돼요)
- 2시에 수업을 시작하니까 10분 전까지 ___. – 2 giờ bắt đầu học nên chỉ cần đến trước 10 phút là được. (도착하으면 돼요 / 도착하면 돼요 / 도착해면 돼요)
- 집은 회사에서 ___ 돼요. – Nhà chỉ cần gần công ty là được. (가깝으면 / 가깝면 / 가까우면)
- 고향 친구와 연락이 끊기지 않으려면 자주 연락을 ___. – Muốn không mất liên lạc với bạn ở quê thì chỉ cần hay liên lạc qua lại là được. (주고받으면 돼요 / 주고받면 돼요 / 주고받아면 돼요)
- 발음을 연습하려면 한국 노래를 많이 ___ 돼요. – Muốn luyện phát âm thì chỉ cần nghe nhiều bài hát tiếng Hàn là được. (듣으면 / 듣면 / 들으면)
- Nhân viên ngân hàng nói với bạn: "Quý khách chỉ cần viết tên vào đây là được ạ." (여기에 이름을 쓰시으면 됩니다. / 여기에 이름을 쓰시면 됩니다. / 여기에 이름을 써시면 됩니다.)
Xem đáp án
- 주면 돼요 – 주다 không có patchim → + 면 되다: 주면 돼요.
- 도착하면 돼요 – 도착하다 → 도착하 + 면 돼요. Không thêm 으, không đổi thành 해.
- 가까우면 – 가깝다 bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 우 + 면 → 가까우면.
- 주고받으면 돼요 – 주고받다 có patchim ㄷ (không bất quy tắc) → + 으면: 주고받으면.
- 들으면 – 듣다 bất quy tắc ㄷ: ㄷ → ㄹ trước 으 → 들으면.
- 여기에 이름을 쓰시면 됩니다. – 쓰다 + 시 → 쓰시, không có patchim → + 면 됩니다 (trang trọng).
Giờ nói về bạn: 한국 친구를 사귀고 싶으면 ___(으)면 돼요.
Lỗi hay gặp
Thêm 안 khi muốn nói "chỉ cần". Muốn nói "chụp ở đằng kia là được" mà thêm 안 thì câu thành lệnh cấm.
- ❌ (chỉ cần chụp ở đằng kia) 저기에서 사진을 찍으면 안 돼요.
- ✅ 저기에서 사진을 찍으면 돼요.
Quên bất quy tắc ㄷ. 듣다 gặp 으 thì ㄷ đổi thành ㄹ.
- ❌ 선생님 말씀을 잘 듣으면 돼요.
- ✅ 선생님 말씀을 잘 들으면 돼요.
Tóm tắt
- V/A-(으)면 되다 = chỉ cần … là được; trang trọng: -(으)면 됩니다.
- Có patchim + 으면 되다; không có patchim hoặc ㄹ + 면 되다. ★ 가까우면, 들으면, 지으면.
- Hỏi cách làm: 뭘 하면 돼요? / 어디에서 하면 돼요?
- -(으)면 안 되다 = không được; -아/어도 되다 = làm cũng được; -아/어야 하다 = phải.