Hỏi nhẹ nhàng – V-나요? / A-(으)ㄴ가요?
Nội dung bài · 7 mục
Gọi thợ sửa hay mang máy ra trung tâm bảo hành, bạn sẽ hỏi nhiều: hỏng ở đâu, sửa mất bao lâu, có được sửa miễn phí không. Bài này dạy đuôi câu hỏi V-나요?, A-(으)ㄴ가요?, N인가요? để hỏi nhẹ nhàng, lịch sự hơn -아/어요?. Học xong, bạn hỏi được "고치는 데 얼마나 걸리나요?" và hiểu chuyện bảo hành, bảo hiểm.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 고치다 | sửa (cho lành) |
| 수리하다 | sửa chữa |
| 수리 비용을 내다 | trả tiền sửa |
| 무상 수리를 받다 | được sửa miễn phí |
| 수리 기사 | thợ sửa chữa (gọi lịch sự: 기사님) |
| 출장비 | phí đi lại (thợ đến tận nhà) |
| 냉기 | hơi lạnh |
| 조절하다 | điều chỉnh |
| 점검하다 | kiểm tra (máy móc) |
| 보험에 가입하다 | tham gia (mua) bảo hiểm |
| 고객 부담금 | phần tiền khách tự trả |
| 제외하다 | trừ ra, không tính |
| 환급받다 | được hoàn lại tiền |
| 플러그를 뽑다 | rút phích cắm |
| 플러그를 꽂다 | cắm phích điện |
| 앱을 종료하다 | tắt (thoát) ứng dụng |
| 보증서 | phiếu bảo hành |
| 보증 기간 | thời hạn bảo hành |
Ngữ pháp
🙏 V-나요? / A-(으)ㄴ가요? / N인가요?: đuôi câu hỏi nghe nhẹ nhàng, lịch sự, hợp khi hỏi nhân viên, thợ sửa, người mới quen.
Chọn đuôi theo loại từ:
| Loại từ | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ, 있다 / 없다 | 나요? | 걸리다 → 걸리나요?, 받을 수 있다 → 받을 수 있나요? |
| động từ patchim ㄹ | ㄹ rơi + 나요? | 열다 → 여나요?, 들다 → 드나요? |
| tính từ có patchim | 은가요? | 많다 → 많은가요?, 괜찮다 → 괜찮은가요? |
| tính từ không patchim | ㄴ가요? | 비싸다 → 비싼가요?, 비슷하다 → 비슷한가요? |
| ★ tính từ bất quy tắc | 멀다 → 먼가요?, 춥다 → 추운가요?, 빨갛다 → 빨간가요? | |
| danh từ | 인가요? | 어디 → 어디인가요?, 누구 → 누구인가요? |
| quá khứ (cả tính từ) | -았/었나요? | 고장 났나요?, 아팠나요? |
- 이번 주말에 사용해야 하는데 고치는 데 얼마나 걸리나요? – Cuối tuần này tôi phải dùng, sửa mất bao lâu ạ?
- 예방 주사 맞을 때 많이 아팠나요? – Lúc tiêm phòng có đau lắm không ạ?
- 한국어를 배우는 사람이 많은가요? – Người học tiếng Hàn có đông không ạ?
- 노트북이 고장 나서 서비스 센터에 방문하려고 하는데 예약을 해야 되나요? – Laptop bị hỏng nên tôi định mang tới trung tâm bảo hành, có phải đặt lịch trước không ạ?
-(으)ㄴ 건가요? là -(으)ㄴ 것인가요? nói gọn: 갑자기 생긴 건가요? – Sự cố xảy ra đột ngột ạ?
Hỏi nhẹ nhàng hay hỏi thường
Câu hỏi -아/어요? (KIIP 1) vẫn lịch sự nhưng thẳng. Đổi sang -나요 / -(으)ㄴ가요 thì nghe mềm, khéo hơn:
- 수리 비용이 비싸요? → 수리 비용이 비싼가요?
- 얼마나 걸려요? → 얼마나 걸리나요?
Đây chỉ là đuôi câu hỏi. Trả lời thì vẫn dùng -아/어요 hay -ㅂ/습니다: 이틀 정도 걸립니다.
Theo sách (tr.125–126), trước khi gọi thợ có thể tự xử lý việc đơn giản: ti vi không lên nguồn thì 플러그를 뽑았다 다시 꽂아 보세요; điện thoại chậm thì 앱을 종료하거나 불필요한 데이터를 삭제해 보세요; có 이물질 lọt vào bồn cầu thì nhờ thợ. Mua đồ điện tử thì được 보증서, trên đó ghi tên mẫu, ngày mua và 보증 기간 (tr.128).
Hội thoại
Rahman mang điện thoại vỡ màn hình đến trung tâm bảo hành (sách KIIP 3, tr.124, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Nhân viên | 47번 고객님. 어서 오세요. 어떤 문제 때문에 방문하셨어요? | Quý khách số 47. Xin mời anh ạ. Anh đến vì vấn đề gì ạ? |
| Rahman | 휴대 전화 액정이 깨졌어요. | Màn hình điện thoại di động của tôi bị vỡ. |
| Nhân viên | 네, 제가 잠시 점검해 보겠습니다. 언제, 어떻게 하시다가 깨진 건가요? | Vâng, để tôi kiểm tra một chút. Máy bị vỡ khi nào, trong lúc anh đang làm gì ạ? |
| Rahman | 가방 안에 있었는데 가방을 떨어뜨려서 그렇게 됐어요. 일주일 전에요. | Máy để trong túi, tôi làm rơi túi nên bị như vậy. Một tuần trước ạ. |
| Nhân viên | 알겠습니다. 가방 안에 있어서 그런지 많이 깨지지 않았네요. 액정만 바꾸면 문제없을 것 같습니다. | Tôi hiểu rồi. Có lẽ vì để trong túi nên máy không bị vỡ nhiều lắm. Chắc chỉ cần thay màn hình là không có vấn đề gì ạ. |
| Rahman | 구입할 때 보험에 가입했는데 비용이 얼마나 드나요? | Lúc mua tôi có đăng ký bảo hiểm, vậy chi phí hết bao nhiêu ạ? |
| Nhân viên | 수리가 끝난 후에 영수증을 보험사로 보내시면 고객 부담금을 제외하고 돌려받으실 수 있습니다. 자세한 안내는 통신사 고객 센터로 문의해 보십시오. | Sau khi sửa xong, anh gửi hoá đơn cho công ty bảo hiểm thì sẽ được hoàn lại tiền, trừ phần khách hàng phải tự chi trả. Để biết hướng dẫn chi tiết, anh vui lòng liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng của nhà mạng. |
- 비용이 얼마나 드나요?: 들다 có patchim ㄹ nên ㄹ rơi + 나요. 깨진 건가요? = 깨진 것인가요?.
- 가방 안에 있어서 그런지 …: -아/어서 그런지 của buổi trước. Phát âm từ Hán: 갈등 [갈뜽], 일시적 [일씨적], 출장 [출짱].
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 수리하는 데 시간이 얼마나 ___? – Sửa mất bao nhiêu thời gian ạ? (걸리나요 / 걸린가요 / 걸리은가요)
- 요즘 도서관에 사람이 ___? – Dạo này thư viện có đông người không ạ? (많가요 / 많은가요 / 많인가요)
- 집에서 지하철역까지 ___? – Từ nhà đến ga tàu điện có xa không ạ? (멀은가요 / 멀인가요 / 먼가요)
- 이 노트북도 무상 수리를 받을 수 ___? – Laptop này cũng được sửa miễn phí không ạ? (있은가요 / 있나요 / 있인가요)
- 냉장고가 언제 고장 ___? – Tủ lạnh hỏng từ bao giờ ạ? (났나요 / 난가요 / 났은가요)
- Bạn hỏi thợ cho khéo: "Tiền sửa có đắt lắm không ạ?" (수리 비용이 많이 비싸은가요? / 수리 비용이 많이 비싼가요? / 수리 비용이 많이 비싼나요?)
Xem đáp án
- 걸리나요 – 걸리다 là động từ → gốc + 나요. ㄴ가요 / 은가요 dành cho tính từ.
- 많은가요 – 많다 là tính từ, gốc có patchim → + 은가요.
- 먼가요 – Tính từ gốc có ㄹ: ㄹ rơi rồi + ㄴ가요 → 먼가요.
- 있나요 – 있다 / 없다 (cả -(으)ㄹ 수 있다) đi với 나요: 받을 수 있나요?
- 났나요 – Đã hỏng rồi → quá khứ -았/었나요: 고장 났나요?
- 수리 비용이 많이 비싼가요? – 비싸다 là tính từ, gốc không patchim → + ㄴ가요: 비싼가요?
Giờ hỏi một người mới quen: 고향이 어디인가요? 한국 생활은 ___(으)ㄴ가요?
Lỗi hay gặp
Gắn ㄴ가요 vào động từ. Động từ đi với 나요.
- ❌ 구청에 가려면 몇 번 버스를 탄가요?
- ✅ 구청에 가려면 몇 번 버스를 타나요?
Giữ ㄹ trước 나요. Gốc có patchim ㄹ thì ㄹ rơi.
- ❌ 수리 비용이 얼마나 들나요?
- ✅ 수리 비용이 얼마나 드나요?
Tóm tắt
- -나요 / -(으)ㄴ가요 / 인가요 = câu hỏi nhẹ nhàng, lịch sự.
- Động từ, 있다 / 없다 + 나요 (ㄹ rơi: 여나요, 드나요).
- Tính từ + 은가요 / ㄴ가요 (많은가요, 싼가요, 먼가요, 추운가요); danh từ + 인가요.
- Quá khứ: -았/었나요 (고장 났나요?, 아팠나요?).
- Trả lời vẫn dùng -아/어요, -ㅂ/습니다 bình thường.