Bằng, như … – N만큼
Nội dung bài · 8 mục
Xem xong một buổi diễn, bạn hay so: "hay như mong đợi", "diễn giỏi ngang diễn viên chuyên nghiệp", "ngày thường không đông bằng cuối tuần". Bài này dạy N만큼 để nói hai thứ ngang nhau, phân biệt với N보다, cùng từ vựng về đặt vé, nhận vé và nói cảm nhận. Học xong, bạn kể được một buổi đi xem biểu diễn.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 공연 정보를 검색하다 | tìm thông tin buổi biểu diễn |
| 표를 예매하다 | đặt mua vé trước |
| 티켓을 수령하다 | nhận vé |
| 좌석을 찾다 | tìm chỗ ngồi |
| 공연을 관람하다 | xem biểu diễn |
| 감상 소감을 말하다 | nói cảm nhận sau khi xem |
| 기대하다 / 기대되다 | mong đợi / háo hức, được mong chờ |
| 감동적이다 | cảm động |
| 유창하다 | lưu loát, trôi chảy |
| 가수 | ca sĩ |
| 무료 / 유료 공연 | miễn phí / buổi biểu diễn phải mua vé |
| 초대하다 | mời |
| 초대권 | vé mời |
| 입장권 | vé vào cửa (đọc [입짱꿘]) |
| 예약 번호 | mã số đặt chỗ |
| 관람 연령 | độ tuổi được xem |
| 할인을 받다 | được giảm giá |
| 부담이 없다 | không ngại (về tiền bạc), không nặng gánh |
Ngữ pháp
⚖️ N만큼: "bằng, như N" – hai thứ có mức độ ngang nhau.
Cấu trúc: A이/가 B만큼 + tính từ, hoặc động từ chỉ mức độ (잘하다, 좋아하다).
| Gắn vào | Ví dụ |
|---|---|
| danh từ (không đổi theo patchim) | 서울 → 서울만큼, 가수 → 가수만큼 |
| một việc đang, thường làm: V-는 것만큼 | 기대하다 → 기대하는 것만큼 |
| một việc đã làm: V-(으)ㄴ 것만큼 | 기대하다 → 기대한 것만큼 |
| N만큼 + phủ định | không bằng: 주말만큼 많지 않아요 |
- 가: 안젤라 씨가 노래를 잘하지요? 나: 네, 가수만큼 노래를 잘해요. – Angela hát hay nhỉ? – Vâng, hát hay ngang ca sĩ.
- 회사 앞 식당은 고향 음식만큼 맛있어서 자주 가요. – Quán ăn trước công ty ngon như món quê nhà nên tôi hay đến.
- 평일은 주말만큼 시내에 사람이 많지 않아요. – Ngày thường trong phố không đông người bằng cuối tuần.
- 잘 찾아보면 무료 공연도 유료 공연만큼 좋은 게 많아요. – Chịu khó tìm thì biểu diễn miễn phí cũng có nhiều buổi hay chẳng kém buổi mất tiền.
만큼 "bằng" hay 보다 "hơn"
N보다 (KIIP 1 bài 15) nói một bên hơn bên kia. N만큼 nói hai bên ngang nhau, nên không thêm 더 (hơn) vào câu so sánh này.
- 서울이 하노이보다 추워요. – Seoul lạnh hơn Hà Nội.
- 여름에는 서울도 하노이만큼 더워요. – Mùa hè Seoul cũng nóng như Hà Nội.
N밖에 (bài 5) thì khác hẳn: nghĩa "chỉ … thôi" và đi với phủ định.
Thành ngữ với 만큼
Vài cách nói quen thuộc dùng 만큼 để so với một hình ảnh:
- 방이 손바닥만큼 작아요. – Phòng bé bằng bàn tay.
- 마음이 바다만큼 넓어요. – Lòng rộng như biển (rất bao dung).
- 하늘만큼 땅만큼 사랑해요. – Yêu nhiều như trời như đất.
Hội thoại
Go Cheon cảm ơn Huyền đã mời đi xem Nanta (sách KIIP 3, tr.90, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Go Cheon | 후엔 씨, 난타 공연에 초대해 줘서 고마워요. | Chị Huyền, cảm ơn chị đã mời tôi đi xem biểu diễn Nanta. |
| Huyền | 아니에요. 초대권이 한 장 더 있는데 혹시 같이 가고 싶은 친구 있어요? | Không có gì đâu. Tôi còn một vé mời nữa, chị có người bạn nào muốn đi cùng không? |
| Go Cheon | 그래요? 그럼 친한 친구한테 올 수 있냐고 물어볼까요? | Vậy à? Thế để tôi hỏi thử người bạn thân xem có đến được không nhé? |
| Huyền | 네, 좋은 기회니까 시간이 되면 꼭 오라고 하세요. | Vâng, cơ hội tốt mà, nếu bạn ấy có thời gian thì chị nhất định bảo bạn ấy đến nhé. |
| Go Cheon | 알겠어요. 저는 난타 공연을 보는 게 처음이에요. 정말 기대가 돼요. | Tôi biết rồi. Đây là lần đầu tiên tôi xem biểu diễn Nanta. Tôi mong chờ lắm. |
| Huyền | 고천 씨가 기대하는 것만큼 재미있으면 좋겠어요. | Mong là buổi biểu diễn sẽ hay như chị Go Cheon mong đợi. |
- 올 수 있냐고 물어볼까요?, 꼭 오라고 하세요: kể lại câu hỏi và lời dặn của buổi trước.
- 기대가 돼요 = 기대돼요 – háo hức mong chờ. Câu cuối 기대하는 것만큼 재미있으면 좋겠어요 – mong là hay như chị mong đợi.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 하노이도 서울___ 교통이 복잡해요. – Hà Nội giao thông cũng đông đúc như Seoul. (만큼 / 밖에 / 이나)
- 평일은 주말___ 사람이 많지 않아요. – Ngày thường không đông người bằng cuối tuần. (만큼 / 이나 / 나)
- 기대___ 것만큼 정말 재미있었어요. – Hay đúng như đã mong đợi. (한 / 해 / 했)
- 안젤라 씨는 가수___ 노래를 잘해요. – Angela hát hay ngang ca sĩ. (만큼 / 밖에 / 에게)
- 방이 손바닥만큼 ___. 그래서 넓은 집으로 이사하고 싶어요. – Phòng bé bằng bàn tay. Vì vậy tôi muốn chuyển sang nhà rộng. (작아요 / 넓어요 / 커요)
- Bạn muốn nói: "Miho nói tiếng Hàn lưu loát như người Hàn." (미호 씨는 한국 사람만큼 한국어가 유창해요. / 미호 씨는 한국 사람밖에 한국어가 유창해요. / 미호 씨는 한국 사람만큼 한국어가 더 유창해요.)
Xem đáp án
- 만큼 – Mức độ ngang nhau → N만큼. 밖에 cần vế phủ định.
- 만큼 – N만큼 + phủ định = không bằng.
- 한 – Việc đã mong → V-(으)ㄴ 것만큼: 기대한 것만큼.
- 만큼 – Giỏi ngang ca sĩ → 가수만큼. 밖에 cần vế phủ định; 에게 chỉ người nhận, không dùng để so.
- 작아요 – Thành ngữ 손바닥만큼 작다 = bé bằng bàn tay; vế sau muốn nhà rộng nên phòng phải nhỏ.
- 미호 씨는 한국 사람만큼 한국어가 유창해요. – Ngang người Hàn → 한국 사람만큼; 만큼 không đi với 더, 밖에 cần phủ định.
Giờ so quê bạn với Hàn Quốc: 우리 고향도 한국만큼 ___아요/어요. 그런데 한국만큼 ___지 않아요.
Lỗi hay gặp
Dùng 만큼 với 더. 만큼 là "bằng"; muốn nói "hơn" thì dùng 보다.
- ❌ 서울이 하노이만큼 더 추워요.
- ✅ 서울이 하노이보다 더 추워요.
Thêm 이 trước 만큼. 만큼 gắn thẳng vào danh từ, không đổi theo patchim.
- ❌ 동생은 언니이만큼 노래를 잘해요.
- ✅ 동생은 언니만큼 노래를 잘해요.
Tóm tắt
- N만큼 = bằng, như N: mức độ ngang nhau. Gắn thẳng vào danh từ.
- So với một việc: V-는 것만큼 (đang, thường), V-(으)ㄴ 것만큼 (đã).
- N만큼 + phủ định = không bằng: 주말만큼 많지 않아요.
- N보다 = hơn; N만큼 = bằng, không đi với 더. N밖에 = chỉ … thôi.