VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 3 – Trung cấp 1Bài 10 – 취업
Bài 20/32
8 phút

Làm sẵn – V-아/어 놓다

Roadmap bài 10Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Làm sẵn hay đang làm
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Muốn xin việc thì phải chuẩn bị từ trước: viết sẵn lý lịch, lấy sẵn chứng chỉ, đặt sẵn lịch. Bài này dạy V-아/어 놓다 để nói việc đã làm xong và để sẵn, phân biệt với -고 있다, cùng từ vựng đọc tin tuyển dụng và lương. Học xong, bạn nói được "이력서를 미리 써 놓았어요" và đọc hiểu một tin tuyển dụng.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
모집 분야 vị trí (lĩnh vực) tuyển
모집 인원 số người tuyển
지원 자격 điều kiện ứng tuyển
제출 서류 hồ sơ cần nộp
지원 방법 cách nộp đơn
경력 kinh nghiệm làm việc
학력 trình độ học vấn (quá trình học)
자격증 사본 bản sao chứng chỉ
졸업 증명서 giấy chứng nhận tốt nghiệp
방문 접수 nộp đơn trực tiếp
온라인 접수 nộp đơn qua mạng
회사에 지원하다 ứng tuyển vào công ty
면접관 người phỏng vấn
급여 tiền lương (trang trọng)
세금을 공제하다 khấu trừ thuế
월급날 ngày nhận lương
표를 예약하다 đặt vé
에어컨을 켜다 bật máy lạnh

Ngữ pháp

📦 V-아/어 놓다: làm xong một việc rồi để nguyên kết quả đó, thường là chuẩn bị sẵn cho việc sau ("làm sẵn").

Chia giống -아/어요, hay đi với 미리 (trước):

Gốc Gắn Ví dụ
nguyên âm ㅏ, ㅗ 아 놓다 사다 → 사 놓다, 찾다 → 찾아 놓다, 모으다 → 모아 놓다
nguyên âm khác 어 놓다 만들다 → 만들어 놓다, 쓰다 → 써 놓다, 끄다 → 꺼 놓다, 켜다 → 켜 놓다
하다 해 놓다 준비하다 → 준비해 놓다, 예약하다 → 예약해 놓다
★ bất quy tắc ㅂ 워 놓다 굽다 → 구워 놓다
  • 가: 휴가철인데 비행기표가 있을까요? 나: 걱정 말아요. 미리 예약해 놓았어요. – Mùa nghỉ hè rồi, liệu còn vé máy bay không? – Đừng lo. Tôi đã đặt sẵn rồi.
  • 오늘 친구들과 등산을 가기로 했어요. 그래서 아침 일찍 샌드위치를 만들어 놓았어요. – Hôm nay tôi hẹn đi leo núi với bạn. Vì vậy sáng sớm tôi đã làm sẵn bánh mì kẹp.
  • 숙제를 미리 해 놓아서 마음이 편해요. – Làm xong bài tập từ trước rồi nên thấy nhẹ nhõm.

Nói nhanh thì 놓았어요 → 놨어요. Khuyên ai làm sẵn: -아/어 놓으세요 (미리 에어컨을 켜 놓으세요). -아/어 두다 (사 두다, 써 두다) có nghĩa gần như vậy.

Làm sẵn hay đang làm

-고 있다 (KIIP 2 bài 15) là việc đang làm, chưa xong. -아/어 놓다 là việc đã xong và kết quả vẫn còn đó:

  • 음식을 만들고 있어요. – Tôi đang nấu.
  • 음식을 다 만들어 놓았어요. – Tôi đã nấu xong sẵn hết rồi.

놓다 đứng một mình là "đặt, để": 우산을 어디에 놓으면 돼요? – Để ô ở đâu thì được ạ?

Đọc tin tuyển dụng (theo sách tr.137): 모집 분야 (판매직, 영업직, 생산직…), 모집 인원, 지원 자격 (고졸, 대졸, 경력 2년 이상), 제출 서류, 지원 방법 (방문 접수 hoặc 온라인 접수). Theo sách (tr.140), công ty trừ thuế và phí bảo hiểm y tế vào 급여 trước khi trả, nên tiền thực nhận ít hơn.

Hội thoại

Anna đi phỏng vấn xin làm giáo viên ở một trường (sách KIIP 3, tr.136, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Người phỏng vấn어떻게 우리 학교에 지원하게 되셨습니까?Vì sao chị lại ứng tuyển vào trường chúng tôi?
Anna저는 한국에 오기 전에도 고향에서 초등학교 선생님으로 5년 동안 일했습니다. 그래서 한국에서도 아이들을 가르치고 싶었습니다.Trước khi đến Hàn Quốc, tôi đã làm giáo viên tiểu học ở quê nhà 5 năm. Vì vậy tôi cũng muốn dạy trẻ em ở Hàn Quốc.
Người phỏng vấn아, 그러십니까? 평소에 어떤 선생님이 되고 싶다고 생각하셨습니까?À, vậy sao? Chị vẫn luôn mong muốn trở thành một giáo viên như thế nào?
Anna저는 친구 같은 선생님이 되고 싶습니다. 학생들이 저를 친구처럼 생각하면 수업도 더 재미있게 할 수 있고 질문도 편하게 할 수 있어서 좋다고 생각합니다.Tôi muốn trở thành một giáo viên giống như người bạn. Nếu học sinh coi tôi như bạn thì giờ học sẽ thú vị hơn, các em cũng có thể thoải mái đặt câu hỏi, nên tôi nghĩ như vậy rất tốt.
Người phỏng vấn우리 학교 취업을 위해 특별히 준비한 것이 있으십니까?Chị có chuẩn bị gì đặc biệt để làm việc ở trường chúng tôi không?
Anna저는 2년 전에 캐나다에서 영어 교사 자격증을 땄습니다. 최근에는 게임을 이용한 영어 지도에 관심이 있어서 그것에 관한 책을 많이 봤습니다.2 năm trước, tôi đã lấy chứng chỉ giáo viên tiếng Anh ở Canada. Gần đây tôi quan tâm đến việc dạy tiếng Anh bằng trò chơi nên đã đọc nhiều sách về chủ đề đó.
Người phỏng vấn네, 잘 알겠습니다. 결과는 1주일 후에 홈페이지에서 확인하시면 됩니다.Vâng, tôi đã rõ. Sau 1 tuần, chị có thể xem kết quả trên trang web.
Anna감사합니다.Xin cảm ơn.
  • 우리 학교 취업을 위해 …: N을 위해 của buổi trước. 지원하게 되셨습니까 có -게 되다 của bài 12, giờ chỉ cần hiểu "vì sao chị ứng tuyển".
  • Phát âm: 자격증 [자격쯩], 이력서 [이력써], 경력 증명서 [경녁 쯩명서].

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 토요일이 아나이스 씨 생일이에요. 그래서 선물을 미리 ___ 놓았어요. – Thứ Bảy là sinh nhật chị Anaïs. Vì vậy tôi đã chuẩn bị sẵn quà. (준비해 / 준비하 / 준비하고)
  2. 내일 아침에 바쁘니까 오늘 밤에 도시락을 ___ 놓을게요. – Sáng mai bận nên tối nay tôi sẽ làm sẵn cơm hộp. (만들 / 만들고 / 만들어)
  3. 비행기가 곧 출발해요. 휴대 전화를 ___ 놓으세요. – Máy bay sắp cất cánh rồi. Hãy tắt sẵn điện thoại đi. (끄어 / 꺼 / 끄고)
  4. 파티 전에 빵을 ___ 놓았어요. – Trước bữa tiệc tôi đã nướng sẵn bánh mì. (굽어 / 굽아 / 구워)
  5. 이사 갈 때 쓰려고 상자를 ___ 놓았어요. – Tôi đã gom sẵn thùng giấy để dùng khi chuyển nhà. (모아 / 모으어 / 모어)
  6. 5분 후에 손님이 도착해요. Bạn muốn nói: "Đồ ăn tôi đã nấu sẵn hết rồi." (음식을 다 만들고 놓았어요. / 음식을 다 만들어 놓았어요. / 음식을 다 만드러 놓았어요.)
Xem đáp án
  1. 준비해 – 하다 → 해 놓다: 준비해 놓았어요.
  2. 만들어 – 만들다 + 어 → 만들어 놓다 (ㄹ giữ nguyên).
  3. 꺼 – 끄다: bỏ ㅡ + 어 → 꺼: 꺼 놓으세요.
  4. 구워 – Bất quy tắc ㅂ: 굽다 → 구워 → 구워 놓다.
  5. 모아 – 모으다: bỏ ㅡ, âm trước là 모 (ㅗ) → + 아: 모아 놓다.
  6. 음식을 다 만들어 놓았어요. – -아/어 놓다 gắn sau dạng -아/어: 만들어 놓았어요. Không dùng -고 trước 놓다.

Giờ nói về bạn: 여행 가기 전에 저는 ___을/를 미리 ___아/어 놓아요.

Lỗi hay gặp

Nối bằng -고 thay vì -아/어. -아/어 놓다 gắn sau dạng -아/어 của động từ.

  • ❌ 이력서를 쓰고 놓았어요.
  • ✅ 이력서를 써 놓았어요.

Dùng -고 있다 khi việc đã xong và để sẵn. Khách sắp đến, đồ ăn nấu xong từ sáng thì dùng -아/어 놓다.

  • ❌ 손님이 곧 오세요. 음식은 아침에 미리 만들고 있었어요.
  • ✅ 손님이 곧 오세요. 음식은 아침에 미리 만들어 놓았어요.

Tóm tắt

  • V-아/어 놓다 = làm xong rồi để sẵn, hay đi với 미리.
  • Chia như -아/어요: 사 놓다, 써 놓다, 꺼 놓다, 모아 놓다, 준비해 놓다, 구워 놓다.
  • 놓았어요 → 놨어요; khuyên: -아/어 놓으세요. -아/어 두다 nghĩa gần giống.
  • -고 있다 = đang làm; -아/어 놓다 = đã xong, kết quả còn đó.
  • Tin tuyển dụng: 모집 분야, 모집 인원, 지원 자격, 제출 서류, 지원 방법.
Để … – V-기 위해서 / N을/를 위해서Đã … lại còn … – V-는 데다가 / A-(으)ㄴ 데다가

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Làm sẵn hay đang làm
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt