VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 3 – Trung cấp 1Bài 10 – 취업
Bài 19/32
8 phút

Để … – V-기 위해서 / N을/를 위해서

Roadmap bài 10Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-기 위해서, -(으)러 hay -(으)려고
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Đi tìm việc ở Hàn, bạn sẽ được hỏi muốn làm nghề gì, muốn vào công ty nào và đang chuẩn bị gì. Bài này dạy V-기 위해서 / N을/를 위해서 để nói mục đích, phân biệt với -(으)러 và -(으)려고, cùng từ vựng về các bước xin việc. Học xong, bạn nói được "한국 회사에 취직하기 위해서 컴퓨터를 배우고 있어요".

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
학원 강사 giáo viên trung tâm (tư nhân)
다문화 언어 강사 giáo viên ngôn ngữ đa văn hoá (dạy tiếng mẹ đẻ ở trường Hàn)
편의점 아르바이트 làm thêm ở cửa hàng tiện lợi
가게를 차리다 mở cửa hàng riêng
통역 / 번역 phiên dịch (dịch nói) / biên dịch (dịch viết)
안정적이다 ổn định
근무 환경 môi trường làm việc
출퇴근이 자유롭다 giờ đi làm, tan làm tự do
자기 계발 phát triển bản thân
보람을 느끼다 thấy công việc có ý nghĩa
구인 광고 tin tuyển dụng
이력서 sơ yếu lý lịch (đọc [이력써])
서류를 제출하다 nộp hồ sơ
필기시험 thi viết
면접을 보다 đi phỏng vấn
합격 통보 thông báo trúng tuyển
취업 việc làm, sự tìm được việc
취직하다 xin được việc, vào làm

Ngữ pháp

🎯 V-기 위해서 / N을/를 위해서: "để …, vì …", vế trước là mục đích muốn đạt, vế sau là việc mình làm vì mục đích đó.

Loại từ Gắn Ví dụ
động từ 기 위해서 (không xét patchim) 배우다 → 배우기 위해서, 읽다 → 읽기 위해서
động từ patchim ㄹ giữ ㄹ + 기 위해서 살다 → 살기 위해서, 놀다 → 놀기 위해서
danh từ có patchim 을 위해서 취업 → 취업을 위해서, 건강 → 건강을 위해서
danh từ không patchim 를 위해서 아이 → 아이를 위해서, 회사 → 회사를 위해서
mục đích phủ định -지 않기 위해서 늦지 않기 위해서
  • 가: 한국 회사에 취직하기 위해서 뭘 준비하고 있어요? 나: 저는 컴퓨터를 배우고 있어요. – Để vào làm công ty Hàn, bạn đang chuẩn bị gì? – Tôi đang học máy tính.
  • 토픽 시험에 합격하기 위해 열심히 공부하고 있어요. – Tôi đang học chăm chỉ để thi đỗ TOPIK.
  • 가: 취업을 위해서 뭘 해요? 나: 구인 광고를 보고 이력서를 써요. – Để tìm việc thì làm gì? – Xem tin tuyển dụng rồi viết sơ yếu lý lịch.

Bỏ 서 cũng được: 취직하기 위해 = 취직하기 위해서. Theo sách, tính từ không gắn thẳng vào 기 위해서: muốn nói "để khoẻ" thì đổi sang 건강해지기 위해서 (bài 2) hoặc dùng danh từ 건강을 위해서.

-기 위해서, -(으)러 hay -(으)려고

-(으)러 (KIIP 1 bài 13) -(으)려고 (KIIP 2 bài 13) -기 위해서
vế sau chỉ 가다 / 오다 / 다니다 động từ nào cũng được động từ nào cũng được
vế sau là -(으)세요, -(으)ㅂ시다 được: 만나러 가세요 theo sách không dùng được
  • 돈을 모으기 위해서 열심히 일해요. – Tôi làm việc chăm chỉ để dành dụm tiền. (vế sau không phải 가다 / 오다 nên không dùng 모으러)
  • 면접을 잘 보기 위해서 미리 연습하세요. – Để phỏng vấn tốt, hãy luyện tập trước đi.

Câu kể bình thường thì -(으)려고 và -기 위해서 thường thay nhau được, nghĩa gần như nhau. -기 위해서 nghe trang trọng, nhấn mạnh mục tiêu hơn, hay gặp khi nói chuyện tìm việc, phỏng vấn.

Theo sách, các bước xin việc là: 구인 광고를 보다 → 이력서 / 지원서를 쓰다 → 서류를 제출하다 → 필기시험을 보다 → 면접을 보다 → 합격 통보 문자를 받다.

Hội thoại

Rahman và Anaïs nói chuyện tìm việc (sách KIIP 3, tr.135). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Rahman아나이스 씨는 무슨 일을 하고 싶어요?Chị Anaïs muốn làm công việc gì?
Anaïs네, 저는 무역 회사에 취직하고 싶어요.Vâng, tôi muốn xin vào làm ở công ty thương mại.
Rahman아, 그러세요? 아나이스 씨는 한국말을 어느 정도 할 수 있으니까 문제없을 거예요.Ồ, vậy à? Chị Anaïs nói tiếng Hàn được kha khá nên chắc sẽ không có vấn đề gì đâu.
Anaïs그런데 한국에서 일하기 위해서 무엇이 필요해요?Nhưng để làm việc ở Hàn Quốc thì cần những gì ạ?
Rahman무역 회사에 취직하려면 컴퓨터를 할 줄 알아야 해요. 그러니까 이력서를 정성껏 쓰고 컴퓨터 자격증도 미리 따 놓으세요.Muốn xin vào công ty thương mại thì phải biết dùng máy tính. Vì vậy chị hãy viết sơ yếu lý lịch thật chỉn chu và lấy sẵn chứng chỉ tin học trước đi.
Anaïs네, 그럴게요.Vâng, tôi sẽ làm vậy.
  • 한국에서 일하기 위해서 무엇이 필요해요?: -기 위해서 vừa học. 취직하려면 … 알아야 해요 là -(으)려면 của KIIP 2 bài 14.
  • 자격증도 미리 따 놓으세요: -아/어 놓다 buổi sau mới học, giờ chỉ cần hiểu "lấy sẵn chứng chỉ trước".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 가게를 ___ 준비하고 있어요. – Tôi đang chuẩn bị để mở cửa hàng. (차리기 위해서 / 차리러 / 차려 위해서)
  2. 취업___ 위해서 이력서를 써요. – Để tìm việc, tôi viết sơ yếu lý lịch. (를 / 을 / 이)
  3. 통역사가 ___ 열심히 공부하고 있어요. – Tôi đang học chăm chỉ để trở thành phiên dịch viên. (되러 / 돼 위해서 / 되기 위해서)
  4. 회사에 늦지 ___ 아침에 일찍 일어났어요. – Tôi dậy sớm để không bị muộn làm. (않기 위해서 / 않으러 / 않아 위해서)
  5. 내일 면접을 잘 ___ 오늘 미리 연습하세요. – Để mai phỏng vấn tốt, hôm nay hãy luyện tập trước đi. (보러 / 보기 위해서 / 봐 위해서)
  6. Bạn muốn nói: "Để khoẻ hơn, dạo này sáng nào tôi cũng tập thể dục." (건강한 위해서 요즘 아침마다 운동해요. / 건강해지기 위해서 요즘 아침마다 운동해요. / 건강하러 요즘 아침마다 운동해요.)
Xem đáp án
  1. 차리기 위해서 – Động từ + 기 위해서. -(으)러 chỉ đi với 가다 / 오다 / 다니다.
  2. 을 – Danh từ + 을/를 위해서; 업 có patchim ㅂ → 을.
  3. 되기 위해서 – 되다 + 기 위해서. Vế sau là 공부하다, không phải 가다 / 오다, nên không dùng 되러.
  4. 않기 위해서 – Mục đích phủ định: -지 않기 위해서.
  5. 보기 위해서 – Gốc động từ + 기 위해서, không chia -아/어 trước 위해서. 보러 cần vế sau là 가다 / 오다. Theo sách, -기 위해서 đi được với lời khuyên -(으)세요.
  6. 건강해지기 위해서 요즘 아침마다 운동해요. – 건강하다 là tính từ → đổi thành 건강해지다 rồi + 기 위해서. Cũng nói được 건강을 위해서.

Giờ nói về bạn: 저는 ___기 위해서 ___고 있어요.

Lỗi hay gặp

Dùng -(으)러 khi vế sau không phải đi, đến. -(으)러 chỉ đi với 가다 / 오다 / 다니다.

  • ❌ 돈을 모으러 열심히 일해요.
  • ✅ 돈을 모으기 위해서 열심히 일해요.

Dùng danh từ khi phía trước có trợ từ của động từ. Có 회사에 thì cần động từ 취직하다.

  • ❌ 한국 회사에 취직을 위해서 컴퓨터를 배워요.
  • ✅ 한국 회사에 취직하기 위해서 컴퓨터를 배워요.

Tóm tắt

  • V-기 위해서 = để …: gốc động từ + 기 위해서, ㄹ giữ nguyên (살기 위해서).
  • Danh từ: N을/를 위해서 (취업을 위해서, 아이를 위해서). Bỏ 서 cũng được.
  • Tính từ: đổi sang -아/어지다 trước (건강해지기 위해서).
  • -(으)러 chỉ đi với 가다 / 오다; -(으)려고 theo sách không đi với -(으)세요, -기 위해서 thì được.
  • Các bước xin việc: 구인 광고 → 이력서 → 서류 제출 → 필기시험 → 면접 → 합격 통보.
Hỏi nhẹ nhàng – V-나요? / A-(으)ㄴ가요?Làm sẵn – V-아/어 놓다

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-기 위해서, -(으)러 hay -(으)려고
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt