Được … nhưng phải … – V-되
Nội dung bài · 7 mục
Bác sĩ cho bạn tập thể dục lại nhưng dặn đừng quá sức; bảng nội quy cho dùng phòng nhưng nhắc dọn dẹp: những lời này hay nói bằng một câu có -되. Bài này dạy V-되, phân biệt với -지만 và -는데, cùng từ vựng về triệu chứng và các bệnh viêm thường gặp. Học xong, bạn kể được mình đau ở đâu và hiểu lời dặn kèm điều kiện.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 질병 | bệnh tật |
| 증상 | triệu chứng |
| 고열 | sốt cao |
| 재채기를 하다 | hắt hơi |
| 목이 따끔거리다 | rát họng |
| 속이 쓰리다 | xót ruột, rát dạ dày |
| 배가 더부룩하다 | đầy bụng, chướng bụng |
| 어지럽다 | chóng mặt |
| 다리가 붓다 | sưng chân, phù chân |
| 혈압이 높다 | huyết áp cao |
| 비염 | viêm mũi |
| 기관지염 | viêm phế quản |
| 위염 | viêm dạ dày |
| 장염 | viêm ruột (đọc [장념]) |
| 자극적이다 | (đồ ăn) kích thích, cay nóng, nặng vị |
| 마음껏 먹다 | ăn thoả thích |
| 무리하다 | làm quá sức |
| 전염되다 | lây (bệnh) |
Ngữ pháp
✅ V-되: cho phép hay thừa nhận việc ở vế trước, nhưng kèm điều kiện, giới hạn ở vế sau: "được làm …, nhưng …".
Gốc động từ + 되, không xét patchim, không biến âm:
| Gốc | Ví dụ |
|---|---|
| không patchim | 가다 → 가되, 운동하다 → 운동하되, 다녀오다 → 다녀오되 |
| có patchim | 먹다 → 먹되, 씻다 → 씻되 |
| ★ ㄹ, ㄷ giữ nguyên | 살다 → 살되, 걷다 → 걷되, 듣다 → 듣되 |
| kính trọng | 드시다 → 드시되, 하시다 → 하시되 |
- 가: 쉬는 시간에 밖에 다녀와도 돼요? 나: 밖에 다녀오되 늦지 않게 오세요. – Giờ nghỉ em ra ngoài một lát được không ạ? – Đi thì được, nhưng đừng về muộn nhé.
- 음식을 마음껏 드시되 남기시면 안 됩니다. – Quý khách cứ dùng thoả thích, nhưng không được để thừa.
- 한국어 실력을 늘리려면 한국 친구를 자주 만나되 한국어로 이야기해야 해요. – Muốn tiến bộ tiếng Hàn thì gặp bạn Hàn thường xuyên, nhưng phải nói chuyện bằng tiếng Hàn.
- 라민: 며칠 전부터 계속 배가 아프고 설사를 해요. 의사: 장염에 걸리셨네요. 식사를 하되 자극적인 음식은 피하는 것이 좋습니다. – Ramin: Mấy hôm nay tôi cứ đau bụng và tiêu chảy. – Bác sĩ: Anh bị viêm ruột rồi. Ăn thì được, nhưng nên tránh đồ ăn kích thích.
Vế sau thường là lời dặn, quy định: -(으)세요, -지 마세요, -아/어야 하다, -(으)면 안 되다, -는 것이 좋다. -되 nghe gọn, trang trọng, hay gặp trong lời bác sĩ, nội quy, thông báo. -되 không gắn -았/었: 취소하되, không nói 취소했되.
-되 khác -지만 và -는데 thế nào
| Câu | Ghi chú |
|---|---|
| 이 약은 효과가 좋지만 값이 비싸요. | -지만 (KIIP 1): hai ý trái ngược, không có ý cho phép |
| 밖에 비가 오는데 우산을 가져가세요. | -는데 (KIIP 2 bài 10): vế trước là hoàn cảnh |
| 운동하되 무리하지 마세요. | -되: được tập, nhưng với điều kiện đừng quá sức |
Vế trước của -되 là việc người nghe được phép làm. Mưa không phải việc được phép làm, nên không nói 비가 오되.
Hội thoại
Chị Anna hỏi thăm anh Jason ho mãi không khỏi (sách KIIP 4, tr.89). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Anna | 제이슨 씨, 며칠 전에도 그런 것 같은데 아직도 기침이 안 나았어요? | Anh Jason, hình như mấy hôm trước cũng thế, đến giờ anh vẫn chưa khỏi ho à? |
| Jason | 네. 무리해서 일했더니 약을 먹어도 잘 낫지 않아요. 열도 있고요. | Vâng. Tôi làm việc quá sức nên uống thuốc rồi mà vẫn chưa khỏi. Lại còn sốt nữa. |
| Anna | 기관지염인 것 같은데 병원에는 가 봤어요? | Có vẻ là viêm phế quản, anh đã đi bệnh viện chưa? |
| Jason | 가기는 했는데 크게 걱정할 정도는 아니라고 하셨어요. | Đi thì tôi đi rồi, nhưng bác sĩ bảo không đến mức phải lo lắng nhiều. |
| Anna | 요즘 수업이 많은데 괜찮겠어요? | Dạo này anh có nhiều giờ dạy, liệu có ổn không? |
| Jason | 어쩔 수 없지요. 수업을 하되 무리하지 않도록 해야겠어요. | Đành chịu thôi. Tôi vẫn sẽ dạy nhưng phải cố gắng không làm quá sức. |
- 수업을 하되 무리하지 않도록 해야겠어요: -되 vừa học (vẫn dạy, nhưng đừng quá sức). 않도록 có -도록 (bài 13), giờ hiểu là "sao cho không …".
- 무리해서 일했더니 có -았/었더니 (buổi sau): kể việc mình đã làm và kết quả. 크게 걱정할 정도는 아니다 = không đến mức phải lo nhiều (-(으)ㄹ 정도, bài 6).
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 가: 이제부터 운동을 해도 돼요? 나: 운동___ 무리하지 마세요. – – Từ giờ tôi tập thể dục được chưa? – Tập thì được, nhưng đừng quá sức. (하되 / 해되 / 한되)
- 잠이 안 올 때는 느린 음악을 ___ 가사가 없는 것을 듣는 것이 좋아요. – Khi khó ngủ thì nghe nhạc chậm, nhưng nên nghe bài không có lời. (들되 / 듣되 / 들어되)
- 쉬는 시간에 밖에 ___ 10분 안에 돌아오세요. – Giờ nghỉ ra ngoài thì được, nhưng quay lại trong 10 phút nhé. (나간되 / 나가서되 / 나가되)
- 회의실을 ___ 나갈 때는 불을 꺼 주세요. – Dùng phòng họp thì được, nhưng lúc ra nhớ tắt đèn. (사용하되 / 사용해되 / 사용했되)
- 이 공원에서는 자전거를 ___ 천천히 타야 해요. – Ở công viên này đạp xe thì được, nhưng phải đạp chậm. (탄되 / 타되 / 타어되)
- Bác sĩ cho ăn, nhưng dặn tránh đồ ăn kích thích. Bác sĩ nói: (식사를 했되 자극적인 음식은 피하세요. / 식사를 하는되 자극적인 음식은 피하세요. / 식사를 하되 자극적인 음식은 피하세요.)
Xem đáp án
- 하되 – Gốc động từ + 되: 운동하다 → 운동하되 (không chia -아/어, không thêm ㄴ).
- 듣되 – Sau ㄷ là phụ âm 되 → ㄷ giữ nguyên: 듣되.
- 나가되 – 나가다 → 나가 + 되.
- 사용하되 – -되 gắn thẳng vào gốc, không gắn -았/었.
- 타되 – 타다 → 타 + 되.
- 식사를 하되 자극적인 음식은 피하세요. – Cho phép (ăn) + điều kiện (tránh đồ kích thích): 하다 → 하되.
Giờ đặt một quy định cho nhà bạn: 텔레비전을 보되 ___.
Lỗi hay gặp
Chia -아/어 hoặc gắn -았/었 trước 되. -되 gắn thẳng vào gốc.
- ❌ 음식을 마음껏 드셨되 남기시면 안 됩니다.
- ✅ 음식을 마음껏 드시되 남기시면 안 됩니다.
Dùng -되 cho hoàn cảnh. Vế trước của -되 phải là việc được phép làm.
- ❌ 밖에 비가 오되 우산을 가져가세요.
- ✅ 밖에 비가 오는데 우산을 가져가세요.
Tóm tắt
- V-되 = được làm …, nhưng (phải / đừng) …: cho phép kèm điều kiện.
- Gốc động từ + 되: 먹되, 가되, 하되, 살되, 걷되, 듣되; kính trọng 드시되.
- Vế sau thường là lời dặn: -(으)세요, -지 마세요, -아/어야 해요, -(으)면 안 돼요.
- -지만: hai ý trái ngược; -는데: hoàn cảnh; -되: cho phép + điều kiện.
- Bệnh viêm: 비염 (mũi), 기관지염 (phế quản), 위염 (dạ dày), 장염 (ruột).