Ngay cả … cũng (không) – N조차
Nội dung bài · 8 mục
Hồi mới học tiếng Hàn, có người đến tên mình cũng chưa viết được; học sinh cuối cấp ở Hàn có em bận học đến cơm cũng không ăn nổi. Để nhấn mạnh "đến điều tối thiểu nhất cũng không", người Hàn dùng N조차. Bài này dạy N조차, phân biệt nó với N도 và N까지, cùng từ vựng về các loại trường, học thêm và thi đại học.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 공립 학교 | trường công lập |
| 사립 학교 | trường tư thục |
| 대안 학교 | trường thay thế (tự chủ chương trình) |
| 공교육 | giáo dục công (chính quy ở trường) |
| 사교육 | giáo dục tư (học thêm ngoài trường) |
| 교육열 | cơn sốt giáo dục, nhiệt huyết đầu tư cho việc học |
| 주입식 교육 | giáo dục nhồi nhét (học thuộc kiến thức) |
| 창의 교육 | giáo dục sáng tạo |
| 인성 교육 | giáo dục nhân cách |
| 대학 입시 | kỳ thi tuyển sinh đại học |
| 입시 경쟁 | cạnh tranh tuyển sinh |
| 치열하다 | khốc liệt, gay gắt |
| 과외를 받다 | học gia sư, học kèm riêng |
| 학업 스트레스 | áp lực học hành |
| 학부모 | phụ huynh học sinh |
| 학원 | trung tâm học thêm |
| 안쓰럽다 | tội nghiệp, thấy thương |
| 개선하다 | cải thiện, cải tiến |
Ngữ pháp
🫥 N조차: "ngay cả / đến cả … (cũng không)": nêu điều tối thiểu nhất, để nhấn mạnh tình hình tệ đến mức điều đó cũng không xảy ra.
| Gắn sau | Cách gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ | + 조차, không xét patchim; thay cho 이/가, 을/를 | 이름조차, 음식조차, 월세조차 |
| danh từ + trợ từ khác | trợ từ + 조차 | 가족에게조차, 주말에조차 |
| động từ | danh từ hoá trước: V-기조차 / V-는 것조차 | 걷기조차, 일어나는 것조차 |
- 가: 팀장님이 저한테 화가 많이 나신 것 같아요. 저하고 눈조차 안 마주치세요. 나: 오해하시는 거 아니에요? – Hình như trưởng nhóm giận tôi lắm. Đến nhìn vào mắt tôi anh ấy cũng không. – Không phải chị hiểu lầm đấy chứ?
- 저는 학교를 졸업한 지 오래돼서 선생님 얼굴조차 기억이 안 나요. – Tôi tốt nghiệp lâu rồi nên đến mặt thầy cô cũng không nhớ ra nữa.
- 입학시험에 떨어지는 것은 생각조차 하기 싫어요. – Chuyện trượt kỳ thi đầu vào, tôi đến nghĩ cũng không muốn nghĩ.
- 몸이 너무 아파서 일어나는 것조차 힘들어요. – Tôi ốm quá, đến ngồi dậy thôi cũng thấy khó khăn.
Vế sau gần như luôn phủ định hoặc tiêu cực: 못, 안, 없다, 모르다, 힘들다, 싫다, 기억이 안 나다. Cụm hay gặp: 생각조차 하기 싫다, 상상조차 못 하다.
조차, 도 hay 까지
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 요즘에는 매운 음식도 잘 먹어요. | 도: "cũng", nghĩa nhẹ, dùng được cả câu khẳng định (KIIP 1) |
| 친구가 밥도 사 주고 집에까지 데려다줬어요. | 까지: "đến cả, tận", thêm điều ngoài dự đoán, hay gặp ở câu khẳng định |
| 너무 바빠서 밥 먹을 시간조차 없어요. | 조차: đến điều tối thiểu cũng không, đi với phủ định, khó khăn |
Nói 밥까지 사 줬어요 được, nhưng không nói 밥조차 사 줬어요. 조차 nghe trang trọng hơn 도 một chút; nói 조차도 thì còn mạnh hơn.
Giáo dục công và học thêm ở Hàn
Theo sách (tr.146, tr.149), học ở trường theo chế độ nhà nước là 공교육; học ở 학원 hay 과외를 받다 ngoài trường là 사교육. Vì 입시 경쟁 rất 치열, nhiều học sinh cuối cấp ba (고3) chịu 학업 스트레스, còn 학부모 thì 교육열 cao. Sách cho tranh luận "사교육은 꼭 필요한가?": bên 찬성 cho rằng học thêm giúp nâng điểm, bù phần còn yếu; bên 반대 lo hại sức khoẻ và học sinh ỷ lại học thêm.
Hội thoại
Jason và Anna nói chuyện học thêm ở Hàn (sách KIIP 4, tr.149). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jason | 어제 뉴스를 보니 고3 학생들이 사교육을 받느라고 학업 스트레스가 심하대요. 잠을 못 자거나 머리가 빠지기도 하고 밥조차 못 먹는 경우도 있고요. | Hôm qua xem tin tức thấy nói học sinh lớp 12 bị căng thẳng học hành nặng nề vì phải đi học thêm. Có em mất ngủ, rụng tóc, thậm chí có trường hợp không ăn nổi cơm. |
| Anna | 스트레스를 많이 받으면 병이 나기 마련이지요. 하지만 한국은 워낙 대학 입시 경쟁이 치열하니까 어쩔 수 없는 것 같아요. | Căng thẳng nhiều thì sinh bệnh là chuyện đương nhiên. Nhưng ở Hàn Quốc cạnh tranh thi đại học vốn khốc liệt nên có lẽ cũng đành chịu. |
| Jason | 요즘 아이들은 학교와 학원 공부 때문에 힘들게 10대를 보내는 것 같아서 안쓰러워요. 학교 수업이 끝나고도 학원에 가서 밤늦게까지 공부하잖아요. | Tôi thấy thương bọn trẻ bây giờ, hình như chúng trải qua tuổi mười mấy thật vất vả vì việc học ở trường và ở trung tâm. Tan học ở trường rồi vẫn đến trung tâm học đến tận khuya mà. |
| Anna | 자신의 아이들을 좋은 대학에 보내려면 부모들이 사교육을 많이 시킬 수밖에 없어요. | Muốn cho con mình vào trường đại học tốt thì cha mẹ đành phải cho con học thêm nhiều thôi. |
| Jason | 그렇다고 해도 학부모들의 교육열이 너무 지나친 거 아니에요? | Dù vậy thì cơn sốt giáo dục của phụ huynh chẳng phải là quá đà sao? |
| Anna | 부모들은 자녀들이 좋은 대학에 가길 바라니까요. 그래서 저는 사교육을 시키는 부모의 마음도 이해돼요. | Vì cha mẹ mong con cái vào được trường đại học tốt mà. Nên tôi cũng hiểu được tấm lòng của cha mẹ khi cho con đi học thêm. |
| Jason | 교육 문제는 쉽게 해결될 수 없겠지만 교육 제도는 꼭 개선해야 돼요. 그러면 사교육이나 부모들의 교육열 문제도 해결될 거라고 생각해요. | Vấn đề giáo dục có lẽ không thể giải quyết dễ dàng, nhưng nhất định phải cải thiện chế độ giáo dục. Tôi nghĩ khi đó thì vấn đề học thêm hay cơn sốt giáo dục của cha mẹ cũng sẽ được giải quyết. |
- 밥조차 못 먹는 경우도 있고요: N조차 vừa học – có em đến cơm cũng không ăn nổi. 받느라고 là -느라고 bài 1, 시킬 수밖에 없어요 là -(으)ㄹ 수밖에 없다 bài 2.
- 병이 나기 마련이지요 có ngữ pháp buổi sau. Giờ chỉ cần hiểu: căng thẳng nhiều thì đương nhiên sinh bệnh.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 이사한 지 얼마 안 돼서 이웃 이름___ 몰라요. – Mới chuyển đến chưa lâu nên đến tên hàng xóm tôi cũng không biết. (조차 / 을조차 / 이조차)
- 회사에서 힘든 일이 있었지만 부모님___ 말하지 못했어요. – Ở công ty có chuyện vất vả nhưng đến với bố mẹ tôi cũng không nói ra được. (조차께 / 께조차 / 께를조차)
- 감기가 심해서 ___ 힘들어요. – Cảm nặng quá nên đến nói thôi cũng khó. (말하조차 / 말하는조차 / 말하기조차)
- 제가 한국에서 대학교에 다니게 될 줄은 ___ 못 했어요. – Tôi đến tưởng tượng cũng không ngờ là mình sẽ học đại học ở Hàn. (상상조차 / 상상을조차 / 상상이조차)
- 친구가 이사를 도와주고 저녁___ 사 줬어요. – Bạn giúp tôi chuyển nhà, lại còn mời cả bữa tối. (조차 / 까지 / 을조차)
- Bạn muốn nói: "Bận quá, đến thời gian ngủ cũng không có." (너무 바빠서 잘 시간조차 없어요. / 너무 바빠서 잘 시간을조차 없어요. / 너무 바빠서 자조차 시간이 없어요.)
Xem đáp án
- 조차 – Danh từ + 조차, bỏ 을/를, 이/가: 이름조차.
- 께조차 – Có trợ từ khác (께) thì 조차 đứng sau cùng: 부모님께조차.
- 말하기조차 – Động từ phải danh từ hoá trước: 말하기조차 (hoặc 말하는 것조차).
- 상상조차 – 상상조차 못 하다 = đến tưởng tượng cũng không ngờ tới.
- 까지 – Câu khẳng định, việc tốt "thêm cả" → 까지. 조차 đi với phủ định, khó khăn.
- 너무 바빠서 잘 시간조차 없어요. – 시간 + 조차, bỏ 을: 잘 시간조차 없어요.
Giờ nói về bạn: 한국에 처음 왔을 때 ___조차 못 했어요.
Lỗi hay gặp
Giữ 을/를 trước 조차. 조차 thay cho 을/를, 이/가.
- ❌ 돈이 없었을 때 월세를조차 내기 힘들었어요.
- ✅ 돈이 없었을 때 월세조차 내기 힘들었어요.
Dùng 조차 cho việc tốt, câu khẳng định. Thêm cả điều tốt thì dùng 까지.
- ❌ 친구가 밥조차 사 줬어요.
- ✅ 친구가 밥까지 사 줬어요.
Tóm tắt
- N조차 = ngay cả / đến cả … cũng không: nêu điều tối thiểu để nhấn mạnh.
- Danh từ + 조차 (bỏ 이/가, 을/를); có trợ từ khác thì 에게조차, 에조차.
- Động từ: 걷기조차, 일어나는 것조차.
- Vế sau gần như luôn phủ định, khó khăn; 도 = cũng, 까지 = đến cả (hay khẳng định).
- 공교육 ở trường, 사교육 ngoài trường; 입시 경쟁이 치열하다.