Để … / sao cho … – V-도록, -도록 하다
Nội dung bài · 8 mục
Bảng thông báo ở chung cư, lời dặn của bác sĩ, quảng cáo của quán cà phê đều hay có -도록: "để không bị hỏng", "để mau khỏi", "nhớ đừng đến muộn nhé". Bài này dạy V-도록 và V-도록 하다, phân biệt với -기 위해서 và -게, cùng từ vựng về phân loại rác và khí hậu bất thường. Học xong, bạn nói được mình làm gì để giữ môi trường và dặn người khác một cách lịch sự.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 음식이 상하다 | thức ăn bị hỏng, bị thiu |
| 구급차 | xe cấp cứu |
| 비키다 | tránh sang một bên, nhường lối |
| 예방 주사를 맞다 | tiêm phòng |
| 비닐봉지 | túi ni-lông |
| 재활용하다 | tái chế, tái sử dụng |
| 개인 컵 | cốc riêng (mang theo) |
| 텀블러 | bình giữ nhiệt, cốc mang theo |
| 분리배출을 하다 | phân loại rác khi vứt |
| 헷갈리다 | nhầm lẫn, lẫn lộn |
| 과일 씨 | hạt trái cây |
| 찻잎 | lá trà, bã trà |
| 스티커를 떼다 | bóc nhãn dán ra |
| 플라스틱 제품 | đồ nhựa |
| 폭우 / 폭설 | mưa lớn / tuyết rơi dày |
| 가뭄 | hạn hán |
| 이상 기후 | khí hậu bất thường |
| 이재민 | người bị thiên tai, nạn nhân thiên tai |
Ngữ pháp
🎯 V-도록: nói mục đích, kết quả mong muốn của việc làm ở vế sau: "để …, sao cho …, để cho …".
| Gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ, có hay không patchim | 도록 | 가다 → 가도록, 먹다 → 먹도록, 낫다 → 낫도록, 만들다 → 만들도록 |
| ★ 듣다 | không biến âm | 듣도록 |
| phủ định | -지 않도록 | 상하지 않도록, 늦지 않도록, 실수하지 않도록 |
- 가: 남은 음식은 어디에 보관할까요? 나: 상하지 않도록 냉장고에 넣어 두세요. – Đồ ăn thừa cất ở đâu ạ? – Cho vào tủ lạnh để khỏi bị hỏng nhé.
- 감기가 빨리 낫도록 주말에는 푹 쉬세요. – Cuối tuần nghỉ ngơi cho khoẻ để mau khỏi cảm nhé.
- 구급차가 지나가도록 길을 비켜 주세요. – Xin hãy tránh đường cho xe cấp cứu đi qua.
Không chia thì trước -도록, thì để ở cuối câu: 합격하도록 열심히 준비했어요, không nói 합격했도록. Vế sau thường là lời khuyên, yêu cầu hay việc mình làm: -(으)세요, -아/어 주세요, -고 있어요, -(으)ㄹ게요. Đôi khi -도록 còn có nghĩa "đến tận": 밤늦도록 일했어요 (làm đến tận khuya).
Dặn dò bằng V-도록 하다
V-도록 하다 là "làm cho, lo sao cho … xảy ra". Nói với người khác thì -도록 하세요 là lời dặn lịch sự: "nhớ … nhé".
- 커피 회사들은 일회용 컵의 사용을 줄이도록 하고 있어요. – Các công ty cà phê đang tìm cách làm giảm việc dùng cốc dùng một lần.
- 내일부터는 수업에 늦지 않도록 하세요. – Từ mai nhớ đừng đến lớp muộn nhé.
So sánh -도록 với -기 위해서 và -게
| Câu | Ghi chú |
|---|---|
| 한국 회사에 취직하기 위해서 한국어를 공부해요. | -기 위해서 (KIIP 3 bài 10): mục tiêu của chính mình, hai vế thường cùng chủ ngữ |
| 환경 보호를 위해서 일회용품 사용을 줄이고 있어요. | sau danh từ dùng N을 위해서; -도록 chỉ gắn vào gốc động từ |
| 아이들이 안전하게 길을 건너도록 천천히 운전하세요. | vế trước có chủ ngữ khác (아이들) → -도록 rất hợp |
| 뒤에 있는 사람도 잘 들리게 크게 말해 주세요. = 잘 들리도록 | -게 gắn vào động từ (cùng hình thức với A-게 ở KIIP 2 bài 11) gần như cùng nghĩa; -도록 trang trọng hơn một chút, hay gặp trong văn viết, thông báo |
Hội thoại
Huyền hỏi Ramin vì sao đến lớp muộn (sách KIIP 4, tr.174, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Huyền | 오늘 수업에 왜 늦었어요? | Sao hôm nay anh đến lớp muộn vậy? |
| Ramin | 쓰레기를 버리는데 따로따로 분리해서 버리느라 생각보다 시간이 많이 걸렸어요. | Tôi đi vứt rác mà phải phân loại riêng từng thứ nên mất nhiều thời gian hơn tôi nghĩ. |
| Huyền | 그랬군요. 라민 씨는 쓰레기 분리배출이 어렵지 않아요? 제 고향에서는 쓰레기를 같이 버리는데 한국은 종이, 플라스틱, 음식물 등을 분리해야 해서 아직도 익숙하지 않아요. | Ra vậy. Anh Ramin thấy phân loại rác có khó không? Ở quê tôi thì rác vứt chung, còn ở Hàn Quốc phải phân loại giấy, nhựa, rác thực phẩm và các loại khác nên đến giờ tôi vẫn chưa quen. |
| Ramin | 저도 음식물 쓰레기를 버릴 때에는 많이 헷갈려요. 과일 씨, 고기 뼈, 딱딱한 껍질, 찻잎 등은 일반 쓰레기라는데 기억하기가 쉽지 않아요. | Tôi cũng hay bị lẫn lộn khi vứt rác thực phẩm. Nghe nói hạt trái cây, xương thịt, vỏ cứng, bã trà là rác thông thường, nhưng nhớ được không dễ chút nào. |
| Huyền | 맞아요. 저는 요즘 플라스틱 제품을 버릴 때 한 번 물에 씻어 버리고, 스티커를 떼어서 버리고 있어요. 좀 귀찮지만 쓰레기도 줄이고 환경 보호도 할 수 있으니까 열심히 하려고요. | Đúng vậy. Dạo này khi vứt đồ nhựa, tôi rửa qua nước một lần rồi mới vứt, và bóc nhãn dán ra rồi mới vứt. Hơi phiền một chút nhưng vừa giảm được rác vừa bảo vệ được môi trường nên tôi định sẽ chăm chỉ làm. |
| Ramin | 맞아요. 요즘 환경 오염이 심각해서 저도 분리배출을 더 열심히 하고 일회용품 사용도 줄이고 있어요. 우리가 이렇게 열심히 노력하는 한 환경 오염으로 인해 생기는 문제들을 줄일 수 있을 거예요. | Đúng thế. Dạo này ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nên tôi cũng phân loại rác chăm chỉ hơn và hạn chế dùng đồ dùng một lần. Chừng nào chúng ta còn nỗ lực chăm chỉ như thế này thì sẽ giảm được những vấn đề do ô nhiễm môi trường gây ra. |
- Câu cuối 우리가 이렇게 열심히 노력하는 한 … có -는 한 của buổi trước; 버리느라 là -느라고 (bài 1); 오염으로 인해 là N(으)로 인해 (bài 9).
- Theo bài nghe, 과일 씨, 고기 뼈, 딱딱한 껍질, 찻잎 là 일반 쓰레기 (rác thường), không phải rác thực phẩm. Đồ nhựa thì rửa qua nước, bóc nhãn rồi mới vứt.
- Phát âm: patchim ㄱ gặp ㅎ đọc thành [ㅋ]: 심각해요 [심가캐요], 절약하고 [저랴카고].
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 음식물 쓰레기가 ___ 먹을 만큼만 만드세요. – Hãy chỉ nấu vừa đủ ăn để không sinh ra rác thực phẩm. (생기지 않도록 / 생기지 않는도록 / 생기지 않았도록)
- 아기가 푹 ___ 조용히 말해 주세요. – Hãy nói nhỏ để em bé ngủ ngon. (잤도록 / 자도록 / 자는도록)
- 플라스틱 제품이 잘 재활용될 수 ___ 스티커를 떼어서 버려요. – Tôi bóc nhãn dán rồi mới vứt để đồ nhựa có thể được tái chế tốt. (있는도록 / 있었도록 / 있도록)
- 내일은 9시까지 학교에 ___. – Mai nhớ đến trường trước 9 giờ nhé. (오도록 하세요 / 오도록 있으세요 / 오는도록 하세요)
- 환경 보호를 ___ 텀블러를 가지고 다녀요. – Tôi mang theo bình giữ nhiệt để bảo vệ môi trường. (위하도록 / 위해서 / 도록)
- Bạn muốn khuyên: "Hãy tiêm phòng để không bị cảm." (감기에 걸리지 않도록 예방 주사를 맞으세요. / 감기에 걸리지 않는도록 예방 주사를 맞으세요. / 감기에 걸리지 않았도록 예방 주사를 맞으세요.)
Xem đáp án
- 생기지 않도록 – -지 않도록: gốc + 도록, không chèn -는-, không chia quá khứ.
- 자도록 – 자다 → 자 + 도록. Thì không gắn trước -도록.
- 있도록 – -(으)ㄹ 수 있도록 = để có thể …: 있 + 도록.
- 오도록 하세요 – -도록 하세요 = nhớ … nhé, lời dặn lịch sự.
- 위해서 – Sau danh từ (환경 보호를) dùng N을 위해서. -도록 chỉ gắn vào gốc động từ.
- 감기에 걸리지 않도록 예방 주사를 맞으세요. – Mục đích "để không …" → -지 않도록: gốc + 도록, không chèn -는-, không chia quá khứ.
Giờ nói về bạn: 저는 ___지 않도록 ___고 있어요.
Lỗi hay gặp
Chia quá khứ trước -도록. Thì quá khứ để ở cuối câu.
- ❌ 입사 시험에 합격했도록 열심히 준비했어요.
- ✅ 입사 시험에 합격하도록 열심히 준비했어요.
Gắn -도록 vào danh từ. Sau danh từ dùng N을 위해서.
- ❌ 환경 보호도록 일회용품 사용을 줄여요.
- ✅ 환경 보호를 위해서 일회용품 사용을 줄여요.
Tóm tắt
- V-도록 = để …, sao cho …; phủ định -지 않도록 rất hay dùng.
- Gắn thẳng vào gốc động từ, không biến âm, không chia thì: 듣도록, 합격하도록.
- V-도록 하다 = lo sao cho …; -도록 하세요 = nhớ … nhé.
- Danh từ → N을 위해서; -기 위해서 thường cùng chủ ngữ; -게 gần nghĩa -도록.
- Phân loại rác: 과일 씨, 찻잎 là 일반 쓰레기; đồ nhựa rửa qua, bóc nhãn rồi vứt.