VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 4 – Trung cấp 2Bài 4 – 한국의 의례
Bài 7/32
8 phút

Đã thấy … rồi giờ … – V/A-더니

Roadmap bài 4Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-더니 hay -는데
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

"Chị ấy yêu lâu như thế, cuối cùng cũng cưới rồi", "Tuần trước oi bức thế mà tuần này mát rồi": khi kể lại điều mình đã thấy và sự thay đổi sau đó, người Hàn dùng -더니. Bài này dạy V/A-더니, phân biệt với -는데, cùng từ vựng về đám cưới và các tiệc mừng đặc biệt ở Hàn. Học xong, bạn kể được một đám cưới mình đã dự và sự thay đổi của người quen.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
의례 nghi lễ (cưới hỏi, tang lễ, mừng thọ…)
결혼식장 sảnh cưới, nơi tổ chức đám cưới
신랑 / 신부 chú rể / cô dâu
주례 người chủ hôn
사회자 người dẫn chương trình (MC)
하객 khách mời dự đám cưới
축의금 tiền mừng cưới
촛불을 켜다 thắp nến
혼인 서약 lời thề hôn nhân
축가 bài hát mừng (đám cưới)
행진 (cô dâu chú rể) đi ra lễ đường cuối lễ
피로연을 하다 đãi tiệc cưới
폐백을 하다 làm lễ ra mắt nhà chồng (cô dâu lạy bố mẹ chồng)
백일잔치 tiệc trăm ngày (em bé tròn 100 ngày)
돌잔치 tiệc thôi nôi (tròn 1 tuổi)
돌잡이 bốc đồ đoán tương lai (trong tiệc thôi nôi)
환갑잔치 / 칠순 잔치 tiệc mừng thọ 60 / 70 tuổi
효도 lòng hiếu thảo
무덥다 nóng oi bức

Ngữ pháp

👀 V/A-더니: kể điều mình ĐÃ THẤY ở người khác hay ở sự vật trước đây, rồi nói sự thay đổi hoặc việc xảy ra tiếp theo.

Gốc động từ / tính từ + 더니, không xét patchim, không biến âm:

Gốc Ví dụ
mọi gốc 읽다 → 읽더니, 좋다 → 좋더니, 아프다 → 아프더니, 덥다 → 덥더니
gốc có ㄹ giữ nguyên: 놀다 → 놀더니
kính trọng 시 + 더니: 걱정하시더니, 다녀오시더니

Hai cách dùng:

Cách dùng Ví dụ
trước thế này → giờ khác đi 지난주에는 날씨가 무덥더니 이번 주에는 시원해졌어요. – Tuần trước trời oi bức thế mà tuần này đã mát rồi.
thấy người ta làm A, rồi B xảy ra 방금 문자를 확인하더니 밖으로 나갔어요. – (Anh ấy) vừa xem tin nhắn xong là đi ra ngoài.
  • 가: 애나 씨한테 무슨 좋은 일이 있어요? 나: 네. 애나 씨가 2년 동안 장거리 연애를 하더니 드디어 결혼하네요. – Chị Anna có chuyện gì vui à? – Vâng. Chị Anna yêu xa hai năm, cuối cùng cũng cưới rồi.
  • 슬기는 갑자기 밥을 많이 먹더니 배탈이 났어요. – Seul-gi tự nhiên ăn nhiều cơm quá, rồi bị đau bụng.

Cần nhớ:

  • Chủ ngữ thường là người khác hoặc thời tiết, sự vật – điều mình đứng ngoài nhìn thấy. Kể việc chính mình làm thì thường không dùng -더니 (bài 7 sẽ học -았/었더니 cho trường hợp đó).
  • Hai vế thường cùng một chủ ngữ.
  • Vế sau là điều đã xảy ra hoặc đang thấy (-았/었어요, -네요); không dùng câu khuyên, rủ, ra lệnh.
  • Buổi này không gắn -았/었- trước 더니.

-더니 hay -는데

-는데 (KIIP 2 bài 10) chỉ đặt hai việc cạnh nhau, nói về mình cũng được. -더니 thêm ý "tôi đã tận mắt thấy trước đó, và giờ thì …".

Câu Ghi chú
저는 작년에는 한국어를 잘 못했는데 올해에는 잘해요. nói về mình → -는데
잠시드 씨가 작년에는 한국어를 잘 못하더니 올해에는 유창하게 해요. kể điều mình thấy ở Jamshid → -더니
날씨가 흐린데 우산을 가져가세요. vế sau là lời khuyên → -는데

Hội thoại

Yi Ling hỏi Angela về đám cưới bạn mà Angela vừa dự (sách KIIP 4, tr.53). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Yi Ling안젤라 씨, 주말에 뭐 했어요?Chị Angela, cuối tuần chị làm gì vậy?
Angela지난번에 같이 만난 지민 씨 기억나요? 그 친구 결혼식에 다녀왔어요.Chị còn nhớ chị Ji-min mà lần trước mình gặp cùng nhau không? Tôi vừa đi đám cưới bạn ấy về.
Yi Ling아, 네. 지민 씨가 오랫동안 연애를 하더니 드디어 결혼했네요. 결혼식은 어땠어요? 저는 한국에서 결혼식에 아직 못 가 봤어요.À, vâng. Chị Ji-min yêu lâu như thế, cuối cùng cũng cưới rồi nhỉ. Đám cưới thế nào ạ? Tôi chưa được đi đám cưới ở Hàn Quốc lần nào.
Angela음, 먼저 하객들은 결혼식장에 들어갈 때 축의금을 냈어요. 그리고 신랑, 신부 어머니들이 촛불을 켜면서 결혼식을 시작했어요.Ừm, trước hết khách mời gửi tiền mừng khi bước vào sảnh cưới. Rồi mẹ chú rể và mẹ cô dâu thắp nến để bắt đầu lễ cưới.
Yi Ling촛불을 켜는 게 신기하네요. 그다음에 신랑, 신부가 입장하고 혼인 서약을 했겠죠?Thắp nến nghe lạ thật. Sau đó chắc chú rể, cô dâu tiến vào rồi đọc lời thề hôn nhân nhỉ?
Angela네. 그리고 주례사 이후에 신랑이 축가를 불렀고요. 그런데 신랑이 너무 긴장한 나머지 노래 가사를 잊어버렸어요. 하객들은 신랑의 그런 모습에 계속 웃었고요.Vâng. Rồi sau lời phát biểu của chủ hôn thì chú rể hát bài mừng cưới. Nhưng chú rể căng thẳng quá nên quên mất lời bài hát. Khách mời thấy chú rể như vậy thì cứ cười mãi.
Yi Ling그랬군요. 다음에 지민 씨를 만나면 축하해 줘야겠네요.Ra vậy. Lần sau gặp chị Ji-min tôi phải chúc mừng mới được.
  • 지민 씨가 오랫동안 연애를 하더니 드디어 결혼했네요: -더니 vừa học – đã thấy hai người yêu lâu, giờ thì cưới.
  • Theo lời Angela: khách mời gửi 축의금 khi vào sảnh, hai bà mẹ thắp nến mở đầu lễ, cô dâu chú rể vào và đọc 혼인 서약, sau lời chủ hôn thì chú rể hát 축가.
  • 너무 긴장한 나머지 노래 가사를 잊어버렸어요: -(으)ㄴ 나머지 là ngữ pháp buổi sau; giờ chỉ cần hiểu "căng thẳng quá nên quên lời".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 아침에는 비가 많이 ___ 오후에는 날씨가 맑아졌어요. – Buổi sáng mưa to thế mà buổi chiều trời đã quang rồi. (오더니 / 온더니 / 와더니)
  2. 잠시드 씨가 작년에는 한국어를 잘 ___ 올해에는 유창하게 해요. – Năm ngoái anh Jamshid nói tiếng Hàn chưa giỏi, thế mà năm nay nói lưu loát rồi. (못한더니 / 못하더니 / 못해더니)
  3. 아이가 하루 종일 밖에서 ___ 저녁에 일찍 잤어요. – Bé chơi ngoài trời cả ngày, rồi tối ngủ sớm. (노더니 / 논더니 / 놀더니)
  4. 아버지께서 요즘 운동을 열심히 ___ 건강해지셨어요. – Dạo này bố tôi chăm tập thể dục, giờ đã khoẻ ra. (하시더니 / 하신더니 / 하셔더니)
  5. 친구가 전화를 ___ 갑자기 울기 시작했어요. – Bạn tôi nghe điện thoại xong, tự nhiên bắt đầu khóc. (받은더니 / 받더니 / 받아더니)
  6. Bạn kể: "Anh Jason tập thể dục mỗi ngày, giờ đã khoẻ hẳn lên." (제이슨 씨가 매일 운동을 한더니 건강해졌어요. / 제이슨 씨가 매일 운동을 하더니 건강해지세요. / 제이슨 씨가 매일 운동을 하더니 건강해졌어요.)
Xem đáp án
  1. 오더니 – Gốc + 더니, không thêm ㄴ, không chia -아/어: 오더니.
  2. 못하더니 – 못하다 → gốc 못하 + 더니: 못하더니.
  3. 놀더니 – Gốc có ㄹ giữ nguyên trước 더니: 놀더니.
  4. 하시더니 – Kính trọng: 하 + 시 + 더니 → 하시더니.
  5. 받더니 – Gốc có patchim vẫn chỉ + 더니: 받더니.
  6. 제이슨 씨가 매일 운동을 하더니 건강해졌어요. – Gốc + 더니: 하더니. Vế sau là điều đã xảy ra (건강해졌어요), không phải lời khuyên.

Giờ kể về một người quen: ___ 씨가 처음에는 ___더니 요즘은 ___.

Lỗi hay gặp

Dùng -더니 để kể việc chính mình làm. -더니 thường kể điều mình thấy ở người khác.

  • ❌ 저는 열심히 공부하더니 시험에 합격했어요.
  • ✅ 후엔 씨가 열심히 공부하더니 시험에 합격했어요.

Vế sau là lời khuyên. Khuyên thì dùng -는데.

  • ❌ 하늘이 흐리더니 우산을 가져가세요.
  • ✅ 하늘이 흐린데 우산을 가져가세요.

Tóm tắt

  • V/A-더니 = kể điều mình đã thấy trước đây, rồi sự thay đổi hoặc việc tiếp theo.
  • Gốc + 더니, không xét patchim: 읽더니, 덥더니, 놀더니; kính trọng: 하시더니.
  • Chủ ngữ thường là người khác, thời tiết, sự vật; vế sau là điều đã xảy ra, không khuyên, không ra lệnh.
  • Nói về mình hay khuyên → -는데.
  • Đám cưới (theo sách): 축의금 → 촛불 → 혼인 서약 → 축가 → 행진; sau lễ có 피로연, 폐백.
Thường hay … – V-곤 하다Vì quá … nên … – V/A-(으)ㄴ 나머지

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-더니 hay -는데
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt