Vì quá … nên … – V/A-(으)ㄴ 나머지
Nội dung bài · 8 mục
Căng thẳng quá nên quên sạch, vui quá nên rơi nước mắt: khi một cảm xúc hay trạng thái quá mức dẫn tới kết quả ngoài ý muốn, người Hàn nói "-(으)ㄴ 나머지". Bài này dạy V/A-(으)ㄴ 나머지, phân biệt với -아/어서 và -느라고, cùng từ vựng và cách đi viếng đám tang ở Hàn. Học xong, bạn kể được một lần mình "quá … đến nỗi …" và biết những việc cần làm khi đến nhà tang lễ.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 장례식장 | nhà tang lễ |
| 장례식 | đám tang, tang lễ |
| 빈소 | phòng viếng (nơi đặt di ảnh người mất) |
| 고인 | người đã khuất |
| 영정 | di ảnh |
| 조문객 | người đến viếng |
| 조문하다 | đi viếng, chia buồn |
| 조의금 | tiền phúng viếng |
| 상주 | người chủ tang |
| 상을 당하다 | có tang (người thân qua đời) |
| 상복을 입다 | mặc đồ tang |
| 유족 | gia quyến (gia đình người đã mất) |
| 명복을 빌다 | cầu cho người mất được yên nghỉ |
| 방명록 | sổ ghi tên khách (sổ tang) |
| 절을 하다 | cúi lạy |
| 흰 봉투 | phong bì trắng |
| 과로하다 | làm việc quá sức |
| 지치다 | kiệt sức, mệt lả |
Ngữ pháp
😵 V/A-(으)ㄴ 나머지: "vì quá … nên (đến nỗi) …": một cảm xúc, trạng thái hay hành động quá mức dẫn tới kết quả, thường là ngoài ý muốn.
Chia giống định ngữ -(으)ㄴ:
| Loại | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| tính từ có patchim | 은 나머지 | 귀찮다 → 귀찮은 나머지 |
| tính từ không patchim | ㄴ 나머지 | 아프다 → 아픈, 기쁘다 → 기쁜, 슬프다 → 슬픈 |
| ★ gốc có ㄹ / bất quy tắc ㅂ | 힘들다 → 힘든; 시끄럽다 → 시끄러운, 반갑다 → 반가운 | |
| 있다 / 없다 | 는 나머지 | 정신없다 → 정신없는 나머지 |
| động từ | -(으)ㄴ (dạng quá khứ) | 놀라다 → 놀란, 긴장하다 → 긴장한, 받다 → 받은, 듣다 → 들은 |
- 가: 면접시험은 잘 보고 왔어요? 나: 아니요. 너무 긴장한 나머지 아무것도 생각나지 않았어요. – Thi phỏng vấn ổn chứ? – Không. Tôi căng thẳng quá nên chẳng nghĩ ra được gì cả.
- 라민 씨는 너무 지친 나머지 공부를 그만두고 고향에 돌아갈 생각까지 했어요. – Ramin mệt mỏi quá đến mức đã nghĩ cả đến chuyện bỏ học về quê.
- 저는 시험 합격 소식에 너무나 기쁜 나머지 눈물까지 났어요. – Nghe tin thi đỗ, tôi vui quá đến mức rơi cả nước mắt.
Vế trước hay có 너무, 너무나. Vế sau là việc đã xảy ra, thường chia quá khứ; không dùng câu khuyên, rủ, ra lệnh. Động từ không dùng -는 나머지: 긴장한 나머지, không nói "긴장하는 나머지".
-(으)ㄴ 나머지, -아/어서 hay -느라고
| Câu | Ghi chú |
|---|---|
| 긴장해서 생각이 안 났어요. | -아/어서: lý do bình thường |
| 너무 긴장한 나머지 아무것도 생각나지 않았어요. | nhấn mạnh "quá đến mức", hậu quả ngoài ý muốn; nghe trang trọng hơn |
| 일하느라고 약속을 잊어버렸어요. | -느라고 (bài 1): vì đang bận làm việc gì nên lỡ việc khác; chỉ với động từ |
| 너무 기쁜 나머지 눈물이 났어요. | vì cảm xúc quá mức; đi được cả tính từ (không nói "기쁘느라고") |
Đi viếng đám tang theo sách
Theo bài nghe (sách tr.54), khi đến 장례식장:
- Mặc đồ màu đen (검은색 옷) là phép lịch sự.
- Chuẩn bị 조의금 – tiền đưa để an ủi gia quyến, thường cho vào 흰 봉투.
- Vào 빈소: ghi tên vào 방명록, gửi 조의금.
- Đặt hoa trước di ảnh, rồi 절을 하다 (cúi lạy) hoặc cầu nguyện.
- Chào 유족. Viếng xong, có khi còn dùng bữa ở bên cạnh 빈소.
Lời chia buồn hay dùng: 삼가 고인의 명복을 빕니다 (kính cầu cho người đã khuất được yên nghỉ) – học nguyên cụm.
Hội thoại
Anaïs lần đầu đi viếng đám tang ở Hàn và hỏi một người bạn Hàn (sách KIIP 4, tr.54, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Anaïs | 저 갑자기 친구 아버님이 돌아가셔서 장례식장에 가야 되는데요. 제가 한국에서 장례식에 안 가 봐서 어떻게 하는 건지 모르겠어요. | Bố của bạn tôi đột ngột qua đời nên tôi phải đến nhà tang lễ. Tôi chưa từng đi đám tang ở Hàn Quốc nên không biết phải làm thế nào. |
| Bạn người Hàn | 그래요? 일단 검은색 옷을 입고 가는 게 예의예요. 그리고 조의금도 준비하세요. | Vậy à? Trước hết, mặc đồ màu đen khi đến là phép lịch sự. Và chị chuẩn bị cả tiền phúng viếng nữa nhé. |
| Anaïs | 조의금이 뭐예요? | Tiền phúng viếng là gì vậy? |
| Bạn người Hàn | 유족을 위로하기 위해서 내는 돈이에요. 보통 흰 봉투에 넣어서 준비해요. | Là tiền đưa để an ủi gia quyến người mất. Thường thì người ta cho vào phong bì trắng. |
| Anaïs | 그렇군요. 그럼 거기 가서는 어떻게 해야 돼요? | Ra vậy. Vậy đến đó rồi thì tôi phải làm gì? |
| Bạn người Hàn | 먼저 빈소에 들어갈 때 방명록에 이름을 적고 조의금을 내요. 그리고 고인의 사진 앞에 꽃을 놓은 다음에 그 앞에서 절을 하거나 기도를 하면 돼요. 그러고 나서 유족들에게 인사를 하고요. 조문이 끝나면 빈소 옆에서 식사를 하기도 해요. | Đầu tiên, khi vào phòng viếng thì chị ghi tên vào sổ tang rồi gửi tiền phúng viếng. Sau đó đặt hoa trước ảnh người đã khuất rồi cúi lạy hoặc cầu nguyện ở đó là được. Xong rồi thì chào hỏi gia quyến. Viếng xong thì có khi còn dùng bữa ở bên cạnh phòng viếng. |
| Anaïs | 자세히 알려 줘서 고마워요. | Cảm ơn anh đã chỉ cho tôi tỉ mỉ như vậy. |
- 친구 아버님이 돌아가셔서: 돌아가시다 = qua đời (kính ngữ của 죽다).
- 유족을 위로하기 위해서 내는 돈: -기 위해서 (KIIP 3) – tiền gửi để an ủi gia quyến.
- Phát âm (sách tr.54): 의 không đứng đầu từ có thể đọc [이]: 조의금 [조의금 / 조이금], 예의 [예의 / 예이].
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 합격 소식을 듣고 너무 ___ 나머지 엄마에게 전화하면서 울었어요. – Nghe tin đỗ, tôi xúc động quá đến nỗi vừa gọi điện cho mẹ vừa khóc. (감격한 / 감격하는 / 감격할)
- 일이 너무 ___ 나머지 회사를 그만둘 생각까지 했어요. – Công việc vất vả quá đến mức tôi đã nghĩ cả đến chuyện nghỉ việc. (힘들은 / 힘든 / 힘들는)
- 오랜만에 고향 친구를 만나서 너무 ___ 나머지 눈물이 났어요. – Lâu lắm mới gặp bạn cùng quê, mừng quá đến rơi nước mắt. (반갑은 / 반가워 / 반가운)
- 밥하기가 너무 ___ 나머지 라면을 끓여 먹었어요. – Nấu cơm thấy phiền quá nên tôi nấu mì gói ăn luôn. (귀찮는 / 귀찮을 / 귀찮은)
- 아침에 너무 ___ 나머지 지갑을 집에 두고 왔어요. – Sáng nay rối quá nên tôi để quên ví ở nhà. (정신없는 / 정신없은 / 정신없을)
- Bạn kể: "Anh Ramin làm việc quá sức đến mức đổ bệnh." (라민 씨는 과로하는 나머지 병이 났어요. / 라민 씨는 과로한 나머지 병이 났어요. / 라민 씨는 과로한 나머지 쉬세요.)
Xem đáp án
- 감격한 – Động từ + (으)ㄴ (dạng quá khứ) + 나머지: 감격한 나머지.
- 힘든 – 힘들다: gốc có ㄹ → bỏ ㄹ + ㄴ: 힘든 나머지.
- 반가운 – Bất quy tắc ㅂ: 반갑다 → 반가우 + ㄴ → 반가운 나머지.
- 귀찮은 – 귀찮다 là tính từ có patchim → + 은: 귀찮은 나머지.
- 정신없는 – 있다 / 없다 → + 는: 정신없는 나머지.
- 라민 씨는 과로한 나머지 병이 났어요. – 과로하다 là động từ → 과로한 나머지; vế sau là việc đã xảy ra (병이 났어요), không phải lời khuyên.
Giờ nói về bạn: 저는 너무 ___(으)ㄴ 나머지 ___ 적이 있어요.
Lỗi hay gặp
Dùng -는 với động từ. Động từ trước 나머지 dùng dạng -(으)ㄴ.
- ❌ 너무 긴장하는 나머지 실수를 했어요.
- ✅ 너무 긴장한 나머지 실수를 했어요.
Dùng -느라고 cho cảm xúc. Vì vui, buồn quá mức thì dùng -(으)ㄴ 나머지.
- ❌ 너무 기쁘느라고 눈물이 났어요.
- ✅ 너무 기쁜 나머지 눈물이 났어요.
Tóm tắt
- V/A-(으)ㄴ 나머지 = vì quá … nên (đến nỗi) …; hay có 너무, vế sau là kết quả đã xảy ra, thường ngoài ý muốn.
- Tính từ: 귀찮은, 아픈, 힘든, 반가운; 있다 / 없다: 정신없는; động từ: 놀란, 긴장한, 들은.
- -아/어서 = lý do bình thường; -느라고 = bận làm việc gì nên lỡ việc khác.
- Đi viếng: đồ đen, 조의금 trong 흰 봉투, 방명록, lạy hoặc cầu nguyện, chào 유족.