Rốt cuộc đã lỡ … – V-고 말다
Nội dung bài · 7 mục
Hiểu nhầm câu hỏi nên trả lời lạc đề, lẫn kính ngữ nên lỡ nói trống không với cấp trên: ai học tiếng Hàn cũng có những lần như thế. Bài này dạy V-고 말다 để kể việc mình không muốn nhưng rốt cuộc vẫn xảy ra, phân biệt nó với -(으)ㄹ 뻔하다 và -게 되다, cùng từ vựng về cách nói năng đúng mực và những khó khăn khi nói tiếng Hàn.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 언어 예절을 지키다 | giữ phép lịch sự trong lời nói |
| 때와 장소에 맞게 말하다 | nói cho hợp thời điểm và nơi chốn |
| 표준어를 구사하다 | nói tiếng chuẩn |
| 적절한 호칭을 쓰다 | dùng cách xưng hô thích hợp |
| 비속어 | lời lẽ thô tục |
| 맞춤법이 틀리다 | sai chính tả |
| 띄어쓰기를 잘못하다 | viết cách chữ sai |
| 발음이 부정확하다 | phát âm không chuẩn |
| 억양이 부자연스럽다 | ngữ điệu không tự nhiên |
| 단어가 잘 안 떠오르다 | không nghĩ ra từ |
| 모국어를 섞어 쓰다 | nói pha tiếng mẹ đẻ |
| 높임말이 헷갈리다 | lẫn lộn kính ngữ |
| 사투리를 쓰다 | nói tiếng địa phương |
| 동문서답하다 | hỏi một đằng trả lời một nẻo |
| 의도한 대로 말이 잘 안 나오다 | không nói ra được đúng ý mình muốn |
| 잘못 알아듣다 | nghe nhầm, hiểu nhầm lời người khác |
| 결심하다 | quyết tâm |
| 거래처 | đối tác làm ăn |
Ngữ pháp
😣 V-고 말다: việc mình không muốn, không cố ý nhưng rốt cuộc vẫn xảy ra, thường kèm cảm giác tiếc nuối.
Chỉ đi với động từ: gốc + 고 말다, không xét patchim, không biến âm:
| Gốc động từ | Ví dụ |
|---|---|
| có patchim | 먹다 → 먹고 말다, 잊다 → 잊고 말다 |
| không patchim | 자다 → 자고 말다, 놓치다 → 놓치고 말다 |
| có ㄹ | 만들다 → 만들고 말다 (ㄹ giữ nguyên) |
| ㄷ, 르 | 듣다 → 듣고 말다, 부르다 → 부르고 말다 (không biến âm trước 고) |
Kể chuyện đã qua thì chia quá khứ ở 말다: -고 말았어요.
- 가: 어제 면접 본다고 했는데 잘 봤어요? 나: 아니요, 면접관 질문을 잘못 이해해서 동문서답하고 말았어요. – Nghe nói hôm qua bạn đi phỏng vấn, ổn chứ? – Không, tôi hiểu nhầm câu hỏi nên rốt cuộc trả lời lạc đề mất rồi.
- 가: 어젯밤에 축구 경기 보느라고 잠을 잘 못 잤어요. 나: 저도 보려고 했는데 너무 피곤해서 잠이 들고 말았어요. – Tối qua mải xem bóng đá nên tôi không ngủ được mấy. – Tôi cũng định xem, nhưng mệt quá nên rốt cuộc ngủ quên mất.
- 담배를 끊으려고 결심했지만 결국 다시 피우고 말았어요. – Tôi đã quyết tâm bỏ thuốc lá nhưng cuối cùng lại hút lại mất rồi.
- 고향에 있는 동안 한국말을 안 해서 다 잊어버리고 말았어요. – Trong thời gian ở quê không nói tiếng Hàn nên tôi quên sạch mất rồi.
Vế trước hay nêu lý do (-아/어서, -다가) hoặc ý định ban đầu (-(으)려고 했는데, -았/었지만); trước động từ hay có 결국, 그만, 또. Việc tốt mình mong đợi thường không kể bằng -고 말다 (nghe như chuyện đáng tiếc); mẫu này cũng không dùng trong câu mệnh lệnh, rủ rê.
-고 말다, -(으)ㄹ 뻔하다 hay -게 되다
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 비행기를 놓치고 말았어요. | lỡ máy bay thật rồi, tiếc quá |
| 비행기를 놓칠 뻔했어요. | suýt lỡ, nhưng cuối cùng vẫn kịp (bài 9) |
| 좋은 회사에 다니게 됐어요. | thành ra được vào công ty tốt: trung tính, việc tốt cũng dùng được (KIIP 3 bài 12) |
-고 말다 nhấn mạnh việc ngoài ý muốn, đáng tiếc. Việc tốt thì kể bằng quá khứ thường hoặc -게 되다: 열심히 공부해서 합격했어요.
Hội thoại
Ramin và Yi Ling kể chuyện nói tiếng Hàn (sách KIIP 4, tr.137). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Ramin | 이링 씨는 한국에 온 지 오래돼서 이제 적응이 다 됐죠? | Chị Yi Ling sang Hàn Quốc lâu rồi nên giờ đã quen hết rồi chứ? |
| Yi Ling | 생활하는 건 괜찮은데 오래 살수록 한국어가 점점 더 어려워지는 것 같아요. | Sinh hoạt thì ổn, nhưng hình như càng sống lâu tôi càng thấy tiếng Hàn khó hơn. |
| Ramin | 그래요? 저는 이링 씨 한국어가 유창해서 항상 부러웠는데요. | Vậy à? Tôi thì vẫn luôn ngưỡng mộ vì chị Yi Ling nói tiếng Hàn trôi chảy mà. |
| Yi Ling | 어휘나 문법은 많이 알아도 의도한 대로 말이 잘 안 나올 때가 많아요. | Dù biết nhiều từ vựng với ngữ pháp nhưng nhiều lúc tôi không nói ra được đúng ý mình muốn. |
| Ramin | 저도 그래요. 단어가 잘 안 떠오를 때가 많고 마음이 급하면 모국어를 섞어 쓰기도 해요. 그럴 때마다 좀 부끄러워요. | Tôi cũng vậy. Nhiều lúc tôi không nghĩ ra từ, mà sốt ruột lên thì còn pha cả tiếng mẹ đẻ vào. Mỗi lần như vậy tôi thấy hơi ngượng. |
| Yi Ling | 계속 노력하면 점점 더 나아지겠죠? 같이 노력해 봐요. | Cứ tiếp tục cố gắng thì sẽ dần khá lên nhỉ? Mình cùng cố gắng nhé. |
- 의도한 대로 말이 잘 안 나올 때가 많아요: nhiều lúc không nói ra được đúng ý. 마음이 급하면 모국어를 섞어 쓰기도 해요: sốt ruột thì còn nói pha tiếng mẹ đẻ.
- 오래 살수록 là -(으)ㄹ수록 bài 1. Hội thoại không có -고 말다; phần Thử ngay bên dưới luyện mẫu này.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 다이어트 중인데 친구가 케이크를 사 와서 결국 ___. – Đang ăn kiêng mà bạn mua bánh ngọt về nên rốt cuộc tôi ăn mất rồi. (먹고 말았어요 / 먹어 말았어요 / 먹는 말았어요)
- 발음이 비슷해서 '비자'를 '피자'로 잘못 ___. – Phát âm giống nhau nên tôi lỡ nghe nhầm '비자' thành '피자'. (알아들고 말았어요 / 알아듣고 말았어요 / 알아들어 말았어요)
- 새로 온 동료의 이름이 헷갈려서 잘못 ___. – Lẫn tên nên tôi lỡ gọi sai tên đồng nghiệp mới. (불러고 말았어요 / 불르고 말았어요 / 부르고 말았어요)
- 요리책을 보고 했는데 소금을 너무 많이 넣어서 짠 음식을 ___. – Làm theo sách nấu ăn mà cho nhiều muối quá, rốt cuộc nấu ra món mặn chát. (만들고 말았어요 / 만드고 말았어요 / 만들어고 말았어요)
- 알람을 못 들어서 회사에 ___. 그런데 택시를 타서 다행히 늦지 않았어요. – Không nghe chuông báo thức nên suýt đi làm muộn. Nhưng đi taxi nên may mà không muộn. (지각하고 말았어요 / 지각할 뻔했어요 / 지각하게 됐어요)
- 열심히 노력해서 한국어 시험에 ___. 정말 기뻐요. – Nhờ cố gắng chăm chỉ, tôi đã đỗ kỳ thi tiếng Hàn. Vui quá. (합격해 말았어요 / 합격했어요 / 합격할 뻔했어요)
Xem đáp án
- 먹고 말았어요 – Gốc + 고 말다, không chia -아/어, không dùng định ngữ: 먹고 말았어요.
- 알아듣고 말았어요 – ㄷ chỉ biến thành ㄹ trước nguyên âm; trước 고 vẫn giữ ㄷ: 알아듣고 말았어요.
- 부르고 말았어요 – Gốc + 고, không biến âm: 부르고 말았어요 (khác 불러요).
- 만들고 말았어요 – Gốc ㄹ giữ nguyên trước 고: 만들고 말았어요.
- 지각할 뻔했어요 – Cuối cùng không muộn → việc không xảy ra → -(으)ㄹ 뻔했어요.
- 합격했어요 – Việc vui, mong đợi đã xảy ra → kể bằng quá khứ thường: 합격했어요. 합격할 뻔했어요 = suýt đỗ (mà trượt), không hợp 정말 기뻐요; 합격해 말았어요 sai dạng (gốc + 고).
Giờ kể về bạn: ___(으)려고 했는데 결국 ___고 말았어요.
Lỗi hay gặp
Chia -아/어 trước 말다. Gốc động từ gắn thẳng 고.
- ❌ 버스를 놓쳐 말았어요.
- ✅ 버스를 놓치고 말았어요.
Dùng -고 말다 cho việc tốt. Kể chuyện thường ngày, -고 말았어요 nghe như việc đáng tiếc, nên việc tốt mong đợi thì kể bằng quá khứ thường.
- ❌ 열심히 공부해서 합격하고 말았어요.
- ✅ 열심히 공부해서 합격했어요.
Tóm tắt
- V-고 말다 = rốt cuộc đã lỡ …: việc không muốn mà vẫn xảy ra, thường tiếc nuối.
- Gốc + 고 말다, không biến âm: 먹고, 만들고, 듣고, 부르고 말았어요.
- Hay đi với lý do, ý định ban đầu và 결국, 그만, 또.
- -(으)ㄹ 뻔했다: suýt nhưng không xảy ra; -게 되다: thành ra, việc tốt cũng được.