Giả vờ … – V/A-는 척하다
Nội dung bài · 8 mục
Bạn bè nói một từ thịnh hành mà bạn không biết, bạn cứ gật đầu làm như mình biết; nhận cuộc gọi quảng cáo, bạn làm như không hiểu tiếng Hàn. Bài này dạy V/A-는 척하다 ("giả vờ …"), phân biệt nó với -아/어 보이다 và -(으)ㄴ 것 같다, cùng từ vựng về cách nói thẳng, nói trang trọng, từ mới và tục ngữ về lời nói.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 지루하다 | chán, tẻ nhạt |
| 전혀 | hoàn toàn (không) |
| 말다툼 | cãi vã, cãi nhau (bằng lời) |
| 광고 전화 | cuộc gọi quảng cáo |
| 창피하다 | xấu hổ, ngượng |
| 공감해 주다 | đồng cảm, thấu hiểu (với ai) |
| 직설적이다 | thẳng thắn, nói thẳng |
| 격식을 차리다 | giữ phép tắc, nói năng trang trọng |
| 제안 | đề xuất, đề nghị |
| 불쾌해하다 | (người khác) tỏ ra khó chịu, phật ý |
| 상처를 받다 | bị tổn thương (tình cảm) |
| 신조어 | từ mới đặt ra |
| 유행어 | từ thịnh hành |
| 재치가 있다 | dí dỏm, nhanh nhạy |
| 혼란을 일으키다 | gây hỗn loạn, gây nhầm lẫn |
| 세대 차이 | khoảng cách thế hệ |
| 지양하다 | tránh, hạn chế (việc không nên làm) |
| 속담 | tục ngữ |
Ngữ pháp
🎭 V/A-는 척하다: giả vờ, làm ra vẻ đang làm gì hay đang ở trạng thái nào, trong khi thật ra không phải vậy.
Chia giống định ngữ (V-는 + N, A-(으)ㄴ + N):
| Loại từ | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ, 있다 / 없다 | 는 척하다 | 먹는 척, 지키는 척, 재미있는 척, 없는 척 |
| động từ gốc ㄹ | bỏ ㄹ + 는 | 알다 → 아는 척, 만들다 → 만드는 척 |
| động từ – giả vờ đã làm xong | (으)ㄴ 척하다 | 먹은 척, 못 본 척, 알아듣다 → 알아들은 척 |
| tính từ có patchim | 은 척하다 | 많은 척, 좋은 척 |
| tính từ không patchim | ㄴ 척하다 | 바쁜 척, 피곤한 척, 아픈 척 |
| ★ bất quy tắc ㅂ | ㅂ → 우 + ㄴ | 맵다 → 매운 척, 춥다 → 추운 척 |
Phủ định: 안 + V/A, hoặc tính từ -지 않은 / động từ -지 않는: 안 매운 척, 아프지 않은 척. Kể việc đã giả vờ thì chia quá khứ ở 척했어요, không chia ở phía trước: 바쁜 척했어요.
- 가: 친구들 모임에 잘 다녀왔어요? 나: 안 갔어요. 나가기 싫어서 바쁜 척했어요. – Bạn đi họp mặt bạn bè vui chứ? – Tôi không đi. Không muốn ra ngoài nên giả vờ bận.
- 친구가 하는 말이 이해가 안 됐지만 공감하는 척했어요. – Tôi không hiểu bạn nói gì nhưng vẫn giả vờ đồng cảm.
- 길에서 넘어졌는데 너무 창피해서 아프지 않은 척했어요. – Tôi bị ngã ngoài đường, xấu hổ quá nên giả vờ không đau.
- 가: 친구가 지루한 이야기를 할 때 어떻게 해요? 나: 지루해도 재미있는 척해요. – Khi bạn kể chuyện chán thì bạn làm thế nào? – Dù chán tôi vẫn giả vờ thấy thú vị.
Giả vờ, trông có vẻ hay hình như
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 피곤해 보여요. | trông mệt: người nhìn thấy đúng là như vậy (A-아/어 보이다, KIIP 2) |
| 피곤한 것 같아요. | hình như mệt: người nói đoán (-(으)ㄴ 것 같다, KIIP 2) |
| 안 피곤한 척해요. | cố làm như không mệt, thật ra là mệt |
Từ mới và tục ngữ về lời nói
Theo bài đọc trong sách (tr.139–140), xã hội thay đổi chóng mặt nên 신조어 xuất hiện để phản ánh hiện tượng mới. Mặt tốt: từ mới có 재치, nói ngắn mà đủ ý. Mặt xấu: có thể 혼란을 일으키다 và làm rõ thêm 세대 차이. Sách khuyên ở chỗ trang trọng như báo cáo, truyền thông thì nên 지양하다. Tục ngữ về lời nói (tr.142): 가는 말이 고와야 오는 말이 곱다 (mình nói tử tế thì người ta mới đáp tử tế), 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다 (tai vách mạch rừng), 호랑이도 제 말 하면 온다 (vừa nhắc đã tới).
Hội thoại
Jamshid hỏi Angela về cuộc họp với đối tác (sách KIIP 4, tr.138, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jamshid | 거래처하고 중요한 회의가 있다고 들었는데 잘 끝났어요? | Tôi nghe nói chị có cuộc họp quan trọng với đối tác, mọi việc suôn sẻ chứ? |
| Angela | 아니요. 열심히 준비했는데 결과는 별로 안 좋았어요. | Không. Tôi đã chuẩn bị rất kỹ nhưng kết quả không tốt lắm. |
| Jamshid | 왜요? 무슨 일 있었어요? | Sao vậy? Có chuyện gì à? |
| Angela | 제가 제안을 하면서 의견을 좀 직설적으로 말했더니 거래처 사람들이 좀 불쾌해하는 것 같았어요. 그래서 저도 좀 당황스러웠고요. | Lúc đưa ra đề xuất, tôi đã nói ý kiến hơi thẳng thắn, thế là người bên đối tác có vẻ hơi phật ý. Nên tôi cũng thấy hơi bối rối. |
| Jamshid | 그랬군요. 어떤 경우에는 부드럽게 말하는 게 더 효과적일 때가 있어요. | Ra vậy. Có những trường hợp nói nhẹ nhàng lại hiệu quả hơn. |
| Angela | 네. 때와 장소에 맞게 말하는 게 중요하다는 건 아는데 제 한국어 실력이 부족하니까 쉽지 않네요. | Vâng. Tôi biết là nói năng phù hợp với thời điểm và nơi chốn rất quan trọng, nhưng tiếng Hàn của tôi còn kém nên không dễ chút nào. |
| Jamshid | 회의 때문에 걱정 많이 했는데 그렇게 끝나서 많이 아쉽겠어요. | Chị đã lo lắng nhiều vì cuộc họp, vậy mà kết thúc như thế chắc chị tiếc lắm. |
- 의견을 좀 직설적으로 말했더니 … 불쾌해하는 것 같았어요: -았/었더니 bài 7 – mình đã làm A thì thấy B. Jamshid khuyên: 부드럽게 말하는 게 더 효과적일 때가 있어요.
- Phát âm: phụ âm + ㅢ đọc [이]: 띄어쓰기 [띠어쓰기], 무늬 [무니], 희망 [히망].
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 모르는 단어가 나왔지만 창피해서 그냥 ___ 척했어요. – Có từ không biết nhưng xấu hổ nên tôi cứ giả vờ biết. (아는 / 알는 / 아은)
- 친구가 해 준 요리가 너무 짰지만 ___ 척하면서 다 먹었어요. – Món bạn nấu mặn quá nhưng tôi vừa giả vờ ngon vừa ăn hết. (맛있은 / 맛있는 / 맛있어)
- 회식에 가기 싫어서 머리가 ___ 척했어요. – Không muốn đi liên hoan nên tôi giả vờ đau đầu. (아프는 / 아파는 / 아픈)
- 뉴스를 다 못 알아들었지만 ___ 척했어요. – Tôi không nghe hiểu hết bản tin nhưng giả vờ là đã hiểu. (알아듣은 / 알아들은 / 알아들는)
- 가: 요즘 야근을 많이 해서 정말 피곤해요. 나: 그래요? 얼굴이 많이 ___. – – Dạo này làm thêm đêm nhiều nên tôi mệt thật sự. – Thế à? Trông mặt bạn mệt lắm. (피곤해 보여요 / 피곤한 척해요 / 피곤하는 척해요)
- Bạn muốn nói: "Không muốn dọn dẹp nên tôi giả vờ ngủ." (청소하기 싫어서 자는 척했어요. / 청소하기 싫어서 자은 척했어요. / 청소하기 싫어서 자 척했어요.)
Xem đáp án
- 아는 – 알다 là động từ gốc ㄹ → bỏ ㄹ + 는: 아는 척했어요.
- 맛있는 – 맛있다 kết thúc bằng 있다 → + 는: 맛있는 척.
- 아픈 – 아프다 là tính từ không patchim → + ㄴ: 아픈 척.
- 알아들은 – Giả vờ đã hiểu → -(으)ㄴ 척; bất quy tắc ㄷ: 알아듣다 → 알아들은 척.
- 피곤해 보여요 – Người nói thấy đúng là mệt → A-아/어 보이다. -는 척하다 là cố tình làm ra vẻ (mà 얼굴 thì không "giả vờ" được); 피곤하는 sai dạng.
- 청소하기 싫어서 자는 척했어요. – 자다 là động từ → + 는: 자는 척했어요.
Giờ nói về bạn: 저는 ___ 때 ___는/(으)ㄴ 척해요.
Lỗi hay gặp
Tính từ dùng -는. Tính từ đi với -(으)ㄴ 척.
- ❌ 회사에서는 피곤해도 안 피곤하는 척해요.
- ✅ 회사에서는 피곤해도 안 피곤한 척해요.
Chia quá khứ trước 척. Quá khứ chia ở 척하다.
- ❌ 나가기 싫어서 바빴는 척했어요.
- ✅ 나가기 싫어서 바쁜 척했어요.
Tóm tắt
- V/A-는 척하다 = giả vờ …, làm như …, thật ra không phải vậy.
- Động từ, 있다 / 없다 + 는 척 (아는 척, 재미있는 척); giả vờ đã làm xong + (으)ㄴ 척 (못 본 척).
- Tính từ + (으)ㄴ 척: 바쁜 척, 좋은 척, 매운 척.
- Đã giả vờ thì chia 척했어요.
- -아/어 보이다: trông có vẻ (đúng là vậy); -(으)ㄴ 것 같다: mình đoán.