VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 4 – Trung cấp 2Ôn tập 1 – 복습 1 (Bài 1–8)
Ôn tập 1 · a
20 phút

Ôn tập 1a – Từ vựng và ngữ pháp

Roadmap bài 8Trang sách gốc (tr.108)
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt

Đây là phần 복습 1 của sách KIIP 4 (tr.108–112), gom lại từ vựng và ngữ pháp của Bài 1–8. Mỗi câu chọn là chấm ngay, kèm lý do và bài cần xem lại nếu sai. Làm xong phần này, sang Ôn tập 1b để đọc, nói và viết.

Ôn lại nhanh

Điểm ngữ pháp Ví dụ Bài
V-느라고 샤워를 하느라고 벨소리를 못 들었어요. 1a
V/A-(으)ㄹ수록 공부할수록 어려워요. 1b
-(으)ㄹ 뿐만 아니라 맛있을 뿐만 아니라 가격도 저렴해요. 2a
-(으)ㄹ 수밖에 없다 이사를 갈 수밖에 없어요. 2b
-는 줄 알다 / 모르다 가까운 줄 알았어요. 3a
V-곤 하다 영화를 보러 가곤 해요. 3b
V/A-더니 전화를 받더니 나갔어요. 4a
V/A-(으)ㄴ 나머지 지친 나머지 그만두었어요. 4b
얼마나 V/A-는지 모르다 얼마나 아름다웠는지 몰라요. 5a
V/A-든지 바다에 가든지 산에 가든지 5b
V/A-던 제가 다니던 회사 6a
V/A-(으)ㄹ 정도로 배가 터질 정도로 먹었어요. 6b
V-되 여행을 가되 조심하세요. 7a
V-았/었더니 푹 쉬었더니 금방 나았어요. 7b
V/A-는다면서요? 고향에 간다면서요? 8a
V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸 교통비도 아낄 겸 운동도 할 겸 8b

Từ vựng

Câu 1–4: chọn từ hợp chỗ trống

Ví dụ 〈보기〉 của sách: 머리가 아픕니다. 그래서 (약국)에 갑니다. – Tôi đau đầu. Vì vậy tôi đi hiệu thuốc.

  1. 아기가 태어난 지 1년이 되면 ___을/를 하게 됩니다. – Khi em bé tròn một tuổi thì sẽ làm ___. (돌잔치 / 백일잔치 / 환갑잔치 / 칠순 잔치)
  2. 며칠 전부터 계속 속이 쓰린 걸 보니까 ___에 걸린 것 같아요. – Mấy hôm nay cứ xót ruột (đau dạ dày), chắc là bị ___. (비염 / 위염 / 장염 / 기관지염)
  3. 과학을 연구하는 곳에 가면 미래의 인간 세상을 미리 ___ 수 있는 것들이 많다. – Đến nơi nghiên cứu khoa học thì có nhiều thứ cho ta ___ trước thế giới loài người tương lai. (조종할 / 제어할 / 보존할 / 체험할)
  4. 인터넷에서 필요한 정보를 검색한 후에 컴퓨터에 자료를 ___. – Sau khi tìm thông tin cần thiết trên mạng, tôi ___ tài liệu vào máy tính. (공유했어요 / 가입했어요 / 저장했어요 / 접속했어요)
Xem đáp án
  1. 돌잔치 – Tròn 1 năm sau khi sinh → tiệc thôi nôi 돌잔치. 백일잔치 = tiệc 100 ngày, 환갑잔치 = mừng thọ 60 tuổi, 칠순 잔치 = mừng thọ 70 tuổi (Bài 4).
  2. 위염 – 속이 쓰리다 = xót dạ dày → viêm dạ dày 위염. 비염 = viêm mũi, 장염 = viêm ruột, 기관지염 = viêm phế quản (Bài 7).
  3. 체험할 – Trải nghiệm trước tương lai → 체험하다. 조종하다 = lái, điều khiển (máy bay…), 제어하다 = kiểm soát máy móc, 보존하다 = bảo tồn (Bài 3).
  4. 저장했어요 – Đưa tài liệu vào máy tính → lưu 저장하다. 공유하다 = chia sẻ, 가입하다 = đăng ký thành viên, 접속하다 = truy cập (Bài 8).

Câu 5–7: chọn từ nghĩa NGƯỢC với phần trong ngoặc [ ]

Sách gạch chân phần cần xét, ở đây đặt trong ngoặc vuông.

  1. 가: 한국에 왔을 때 뭐가 가장 힘들었어요? 나: 저는 처음에 한국 사람들의 생활 습관이나 문화가 [낯설었어요]. – – Khi mới đến Hàn Quốc, điều gì vất vả nhất? – Lúc đầu tôi thấy thói quen sinh hoạt và văn hoá của người Hàn [lạ lẫm]. (어색했어요 / 서글펐어요 / 익숙했어요 / 서툴렀어요)
  2. 최근 사회가 변화하면서 가족의 형태가 [핵가족]으로 바뀌고 있다. – Gần đây xã hội thay đổi nên hình thái gia đình đang chuyển sang [gia đình hạt nhân]. (대가족 / 1인 가구 / 맞벌이 부부 / 다문화 가족)
  3. 자신의 일이나 개인 생활을 중시하는 사람들이 [증가하면서] 결혼 연령이 상승하고 있다. – Vì số người coi trọng công việc và đời sống riêng [tăng lên] nên tuổi kết hôn đang tăng. (결정하면서 / 감소하면서 / 개선하면서 / 분담하면서)
Xem đáp án
  1. 익숙했어요 – 낯설다 (lạ lẫm) ↔ 익숙하다 (quen thuộc). 어색하다 = ngượng ngập, 서글프다 = buồn tủi, 서투르다 = vụng về (Bài 1).
  2. 대가족 – 핵가족 (gia đình hạt nhân: bố mẹ và con) ↔ 대가족 (đại gia đình nhiều thế hệ). 1인 가구 = hộ một người, 맞벌이 부부 = vợ chồng cùng đi làm, 다문화 가족 = gia đình đa văn hoá (Bài 2).
  3. 감소하면서 – 증가하다 (tăng) ↔ 감소하다 (giảm). 결정하다 = quyết định, 개선하다 = cải thiện, 분담하다 = chia nhau gánh vác (Bài 2).

Câu 8–10: chọn từ nghĩa GIỐNG phần trong ngoặc [ ]

  1. 현 세대는 미래 세대에게 역사적으로 가치가 있는 문화유산을 [물려줘야] 할 의무가 있다. – Thế hệ hiện nay có nghĩa vụ phải [truyền lại] cho thế hệ sau các di sản văn hoá có giá trị lịch sử. (보존해야 / 탐방해야 / 인정해야 / 전승해야)
  2. 국제화 시대에는 여러 나라와 [힘을 모으려는] 노력이 필요하다. – Thời quốc tế hoá cần nỗ lực [góp sức] với nhiều nước. (지원하려는 / 협력하려는 / 분쟁하려는 / 확장하려는)
  3. 스마트폰을 지나치게 사용하는 사람들의 시력이 [떨어지고] 있다는 뉴스가 나왔대요. – Nghe nói có tin thị lực của người dùng điện thoại quá mức đang [giảm sút]. (저하되고 / 악용되고 / 유출되고 / 단절되고)
Xem đáp án
  1. 전승해야 – 물려주다 (truyền lại cho đời sau) ≈ 전승하다 (truyền thừa). 보존하다 = bảo tồn, 탐방하다 = đi thăm tìm hiểu, 인정하다 = công nhận (Bài 5).
  2. 협력하려는 – 힘을 모으다 (góp sức cùng làm) ≈ 협력하다 (hợp tác). 지원하다 = hỗ trợ, 분쟁하다 = tranh chấp, 확장하다 = mở rộng (Bài 6).
  3. 저하되고 – 시력이 떨어지다 (thị lực giảm) ≈ 시력이 저하되다. 악용되다 = bị lợi dụng làm điều xấu, 유출되다 = bị rò rỉ, 단절되다 = bị cắt đứt (Bài 8).

Ngữ pháp

Câu 1–5: chọn dạng đúng

Ví dụ 〈보기〉 của sách: 영호 씨는 지금 공원(에서) 운동을 합니다. – Young-ho đang tập thể dục ở công viên.

  1. 후엔 씨가 전화를 ___ 교실 밖으로 나갔어요. – Huyền nghe điện thoại rồi đi ra khỏi lớp. (받더니 / 받되 / 받을수록 / 받은 나머지)
  2. 어제 회식을 할 때 배가 ___ 음식을 많이 먹었어요. – Hôm qua lúc liên hoan, tôi ăn nhiều đến mức muốn vỡ bụng. (터져야 / 터졌더니 / 터지다가 / 터질 정도로)
  3. 가: 고천 씨, 중국의 수도는 어떤 곳이에요? 나: 베이징은 문화유산이 ___ 전통 문화 공연을 볼 수 있는 곳이에요. – – Go Cheon, thủ đô Trung Quốc là nơi thế nào? – Bắc Kinh không những nhiều di sản văn hoá mà còn là nơi xem được biểu diễn văn hoá truyền thống. (많아도 / 많을수록 / 많은 대신에 / 많을 뿐만 아니라)
  4. 가: 어제 본 한국 전통 결혼식은 어땠어요? 나: 신랑과 신부가 한복을 입고 인사를 하는 모습이 얼마나 ___. – – Đám cưới truyền thống Hàn hôm qua thế nào? – Cảnh cô dâu chú rể mặc hanbok chào hỏi đẹp biết bao. (아름다웠잖아요 / 아름다웠다고 했어요 / 아름다웠는지 몰라요 / 아름다울 수밖에 없었어요)
  5. 가: 이번 주 금요일에 보고서를 제출해야 하는 거 알지요? 나: 이번 주라고요? 저는 다음 주 금요일까지 ___. – – Bạn biết thứ Sáu tuần này phải nộp báo cáo chứ? – Tuần này á? Tôi cứ tưởng là nộp đến thứ Sáu tuần sau. (제출하게 되었어요 / 제출하냐고 했어요 / 제출하는 줄 알았어요 / 제출할 수밖에 없어요)
Xem đáp án
  1. 받더니 – Kể lại điều mình thấy người khác làm, rồi việc tiếp theo của người đó → -더니: 받더니 나갔어요 (Bài 4a). -되 là "được… nhưng" (Bài 7a), -(으)ㄹ수록 là "càng… càng" (Bài 1b).
  2. 터질 정도로 – Nói mức độ (ăn nhiều đến mức nào) → -(으)ㄹ 정도로: 배가 터질 정도로 (Bài 6b).
  3. 많을 뿐만 아니라 – Thêm một điểm cùng chiều (nhiều di sản + còn xem được biểu diễn) → -(으)ㄹ 뿐만 아니라 (Bài 2a).
  4. 아름다웠는지 몰라요 – Có 얼마나 ở trước → 얼마나 V/A-는지 모르다 "… biết bao": 얼마나 아름다웠는지 몰라요 (Bài 5a).
  5. 제출하는 줄 알았어요 – Ngạc nhiên vì mình đã nghĩ sai → -는 줄 알았다 "cứ tưởng là": 제출하는 줄 알았어요 (Bài 3a).

Câu 6–10: chọn dạng nghĩa GIỐNG phần trong ngoặc [ ]

  1. 제가 학교에 다닐 때 자주 [간] 식당에 오랜만에 가 보려고 해요. – Tôi định ghé lại quán ăn mà hồi đi học tôi [hay đến]. (가던 / 가더니 / 갔더니 / 간 나머지)
  2. 어제 늦게까지 친구와 [게임을 해서] 전화가 오는 소리를 못 들었어요. – Hôm qua [vì mải chơi game] với bạn đến khuya nên không nghe tiếng điện thoại. (게임할수록 / 게임하느라고 / 게임할 정도로 / 게임하기 위해서)
  3. 경주는 경치가 [아름다운 데다가] 맛있는 음식이 많은 곳이에요. – Gyeongju là nơi [đã đẹp lại còn] nhiều món ngon. (아름다워져서 / 아름다운 나머지 / 아름다운 만큼 / 아름다울 뿐만 아니라)
  4. 저는 시간이 있을 때 [자주 산책을 하는 편이에요]. – Lúc có thời gian tôi [thuộc kiểu hay đi dạo]. (산책을 하곤 해요 / 산책을 할 만해요 / 산책을 할 줄 알았어요 / 산책을 하려던 참이에요)
  5. 명절이 되면 고향 생각이 [너무 많이 나요]. – Đến ngày lễ là tôi [nhớ quê rất nhiều]. (많이 나잖아요 / 날 때가 있어요 / 얼마나 나는지 몰라요 / 많이 나는 줄 알았어요)
Xem đáp án
  1. 가던 – Việc lặp đi lặp lại trong quá khứ, nay nhớ lại → -던: 자주 가던 식당 (Bài 6a).
  2. 게임하느라고 – Mải làm việc này nên không làm được việc kia → -느라고: 게임하느라고 못 들었어요 (Bài 1a).
  3. 아름다울 뿐만 아니라 – -(으)ㄴ 데다가 (đã… lại còn) ≈ -(으)ㄹ 뿐만 아니라 (không những… mà còn) (Bài 2a).
  4. 산책을 하곤 해요 – Thói quen hay làm → V-곤 하다: 산책을 하곤 해요 (Bài 3b).
  5. 얼마나 나는지 몰라요 – Nhấn mạnh mức độ "rất, biết bao" → 얼마나 V-는지 모르다: 얼마나 나는지 몰라요 (Bài 5a).

Câu 11–15: câu nào dùng SAI phần trong ngoặc [ ]

  1. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (샤워를 [하느라고] 벨소리를 못 들었어요. / 음식이 [맛있을 뿐만 아니라] 가격도 저렴해요. / 우리 회사에서 인천 공항까지 [가까운 줄] 알았어요. / 친구가 문자 메시지를 [봤더니] 집으로 돌아갔어요.)
  2. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (한국어를 [공부할수록] 어려운 것이 많아요. / 열심히 [공부할 정도로] 시험에 합격했어요. / 월세를 못 내면 이사를 [갈 수밖에 없어요]. / 저는 시간이 있을 때 영화를 보러 [가곤 해요].)
  3. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (여행을 [가되] 항상 조심히 다녀야 합니다. / 제가 전에 [다니던] 회사는 국제 무역 회사였습니다. / 어제는 치마를 [입었더니] 오늘은 바지를 입었어요. / 교통비도 [아낄 겸 운동도 할 겸] 걸어다니고 있어요.)
  4. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (배가 [부른 나머지] 많이 먹었어요. / 이번 여름 휴가에는 고향에 [간다면서요]? / 감기에 걸렸을 때 푹 [쉬었더니] 금방 나았어요. / 저는 [바다에 가든지 산에 가든지] 다 괜찮아요.)
  5. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (돈은 많으면 [많을수록] 행복한 것 같아요. / 책이 [재미없을 뿐만 아니라] 인기가 많다고 해요. / 한국어를 공부하는 것이 [얼마나 재미있는지 몰라요]. / 회사 생활에 [지친 나머지] 그만두고 고향에 갈 생각까지 했어요.)
Xem đáp án
  1. 친구가 문자 메시지를 [봤더니] 집으로 돌아갔어요. – -았/었더니 nói việc CHÍNH MÌNH đã làm rồi thấy kết quả (Bài 7b). Kể việc người khác (친구) làm rồi làm tiếp → -더니: 친구가 문자 메시지를 보더니 집으로 돌아갔어요 (Bài 4a).
  2. 열심히 [공부할 정도로] 시험에 합격했어요. – -(으)ㄹ 정도로 chỉ mức độ, không chỉ nguyên nhân. Học chăm nên đỗ → 열심히 공부해서 시험에 합격했어요 (Bài 6b).
  3. 어제는 치마를 [입었더니] 오늘은 바지를 입었어요. – So sánh điều đã thấy trước đây với bây giờ (hôm qua mặc váy, hôm nay mặc quần) → -더니: 어제는 치마를 입더니 (Bài 4a). -었더니 là việc mình làm dẫn đến kết quả (Bài 7b).
  4. 배가 [부른 나머지] 많이 먹었어요. – -(으)ㄴ 나머지: trạng thái quá mức dẫn đến kết quả. No bụng thì không thể là lý do ăn nhiều → 배가 고픈 나머지 많이 먹었어요 (Bài 4b).
  5. 책이 [재미없을 뿐만 아니라] 인기가 많다고 해요. – -(으)ㄹ 뿐만 아니라 nối hai ý CÙNG CHIỀU. "Không hay" và "được yêu thích" ngược nhau → 책이 재미있을 뿐만 아니라 인기도 많다고 해요 (Bài 2a).

Tóm tắt

  • Sai câu nào thì mở lại bài ghi trong lời giải (bảng "Ôn lại nhanh" ở đầu bài).
  • Hay nhầm nhất: -더니 (việc người khác, điều mình thấy) và -았/었더니 (việc chính mình làm → kết quả).
  • -(으)ㄹ 뿐만 아니라 chỉ nối hai ý cùng chiều; -(으)ㄴ 나머지 cần nguyên nhân "quá mức" hợp lý.
  • Tiếp theo: Ôn tập 1b – Đọc, nói, viết.
Vừa để … vừa để … – V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸Ôn tập 1b – Đọc, nói, viết

Nội dung bài

  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt