VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 4 – Trung cấp 2Ôn tập 2 – 복습 2 (Bài 9–16)
Ôn tập 2 · a
20 phút

Ôn tập 2a – Từ vựng và ngữ pháp

Roadmap bài 16Trang sách gốc (tr.216)
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt

Đây là phần 복습 2 của sách KIIP 4 (tr.216–220), gom lại từ vựng và ngữ pháp của Bài 9–16. Mỗi câu chọn là chấm ngay, kèm lý do và bài cần xem lại nếu sai. Làm xong phần này, sang Ôn tập 2b để đọc, nói và viết.

Ôn lại nhanh

Điểm ngữ pháp Ví dụ Bài
V-(으)ㄹ 뻔하다 사고를 당할 뻔했다. 9a
N(으)로 인해 열차의 고장으로 인해 운행이 지연되었다. 9b
V-고 말다 결국 버스를 놓치고 말았어요. 10a
V/A-는 척하다 다 알면서도 모르는 척해요. 10b
N조차 바빠서 밥 먹을 시간조차 없어요. 11a
V/A-기 마련이다 처음에는 힘들기 마련이에요. 11b
V-나 보다 / A-(으)ㄴ가 보다 좋은 일이 있나 봐요. 12a
N이야말로 건강이야말로 가장 소중한 것이다. 12b
V-는 한 제가 여기에 있는 한 도와드릴게요. 13a
V-도록, -도록 하다 스스로 공부하도록 격려해 줘야 합니다. 13b
V/A-(으)므로 열심히 했으므로 이 상을 드립니다. 14a
N은/는커녕 저축은커녕 생활비도 모자라요. 14b
V-다시피 보시다시피 앞으로는 좋아질 것입니다. 15a
V-는 법이다 거짓말은 언젠가 밝혀지는 법이다. 15b
V/A-(으)ㄹ지도 모르다 자리가 없을지도 몰라요. 16a
N치고 외국 사람치고 매운 음식을 잘 먹네요. 16b

Từ vựng

Câu 1–4: chọn từ hợp chỗ trống

Ví dụ 〈보기〉 của sách: 머리가 아픕니다. 그래서 (약국)에 갑니다. – Tôi đau đầu. Vì vậy tôi đi hiệu thuốc.

  1. 자전거를 타다가 ___ 팔이 부러졌다. – Đang đi xe đạp thì ___ nên gãy tay. (데어서 / 베어서 / 넘어져서 / 찢어져서)
  2. 투표하기 전에 후보자들이 제시한 ___을/를 잘 확인해야 한다. – Trước khi bỏ phiếu phải xem kỹ ___ mà các ứng viên đưa ra. (공약 / 당선 / 투표 / 참여)
  3. 요즘 초중고등학교에서는 학생들이 사회생활에 필요한 올바른 성격과 가치관을 기를 수 있도록 ___ 교육을 강화하고 있다. – Các trường tiểu học, cấp hai, cấp ba đang tăng cường giáo dục ___ để học sinh hình thành tính cách và giá trị đúng đắn cần cho đời sống xã hội. (인성 / 창의 / 자율적 / 주입식)
  4. 한국 회사에 입사한 지 얼마 안 되었을 때 일을 어떻게 해야 할지 몰라 ___ 답답했는데 동료들 덕분에 잘 적응할 수 있었다. – Lúc mới vào công ty Hàn, không biết phải làm việc thế nào nên ___ bức bối, nhưng nhờ đồng nghiệp mà thích nghi được. (막막하고 / 포기하고 / 재도전하고 / 열정을 쏟고)
Xem đáp án
  1. 넘어져서 – Đi xe đạp rồi gãy tay → bị ngã: 넘어지다. 데다 = bị bỏng, 베다 = bị đứt (dao), 찢어지다 = bị rách (Bài 9).
  2. 공약 – Thứ ứng viên "đưa ra" (제시하다) trước bầu cử là lời hứa tranh cử 공약. 당선 = trúng cử, 참여 = tham gia (Bài 12).
  3. 인성 – Nuôi dưỡng tính cách, giá trị sống → giáo dục nhân cách 인성 교육. 창의 = sáng tạo, 주입식 = nhồi nhét (Bài 11).
  4. 막막하고 – Không biết làm thế nào → mờ mịt, bế tắc: 막막하다. 포기하다 = bỏ cuộc, 열정을 쏟다 = dồn nhiệt huyết (Bài 16).

Câu 5–7: chọn từ nghĩa NGƯỢC với phần trong ngoặc [ ]

Sách gạch chân phần cần xét, ở đây đặt trong ngoặc vuông.

  1. 신호를 [위반하고] 횡단보도를 건너면 범칙금을 내야 한다. – Nếu [vi phạm] đèn tín hiệu mà sang đường thì phải nộp tiền phạt. (줄이고 / 지키고 / 무시하고 / 이용하고)
  2. 물가가 [상승하면서] 합리적인 소비 생활을 위해 노력하는 사람들이 많아지고 있다. – Khi vật giá [tăng lên], ngày càng nhiều người cố gắng tiêu dùng hợp lý. (공급하면서 / 증가하면서 / 하락하면서 / 폭등하면서)
  3. 한국어로 말할 때 너무 [직설적으로] 이야기하면 다른 사람에게 상처를 줄 수 있다. – Khi nói tiếng Hàn, nếu nói quá [thẳng thừng] có thể làm người khác tổn thương. (어색하게 / 유창하게 / 완곡하게 / 정확하게)
Xem đáp án
  1. 지키고 – 위반하다 (vi phạm) ↔ 지키다 (tuân thủ). 무시하다 (phớt lờ) lại gần nghĩa với vi phạm (Bài 15).
  2. 하락하면서 – 상승하다 (tăng) ↔ 하락하다 (giảm). 증가하다, 폭등하다 (tăng vọt) cùng chiều tăng (Bài 14).
  3. 완곡하게 – 직설적 (nói thẳng) ↔ 완곡하다 (nói khéo, nói tránh). 유창하다 = lưu loát, 어색하다 = gượng gạo (Bài 10).

Câu 8–10: chọn từ nghĩa GẦN với phần trong ngoặc [ ]

  1. 수질 오염을 줄이기 위해 [자연환경을 오염시키지 않는] 세제를 사용하고 있다. – Để giảm ô nhiễm nước, người ta dùng chất tẩy rửa [không làm ô nhiễm môi trường tự nhiên]. (일회용 / 대용량 / 재활용 / 친환경)
  2. 한국 친구들과 이야기할 때 친구들이 [새로 생긴 말]을 사용하면 이해하기 힘들다. – Khi nói chuyện với bạn Hàn, nếu bạn dùng [từ mới xuất hiện] thì khó hiểu. (비속어 / 사투리 / 높임말 / 신조어)
  3. 경제 상황과 일자리는 서로 관련이 있다. [경제 상황이 안 좋은] 시기에는 일자리가 감소되어 사람들의 생활이 어려워진다. – Tình hình kinh tế và việc làm liên quan nhau. Thời kỳ [kinh tế không tốt] thì việc làm giảm, đời sống khó khăn. (변동 / 불황 / 실업 / 호황)
Xem đáp án
  1. 친환경 – Không gây hại cho môi trường = thân thiện môi trường 친환경. 일회용 = dùng một lần, 재활용 = tái chế (Bài 13).
  2. 신조어 – Từ mới sinh ra = 신조어 (tân tạo ngữ). 비속어 = tiếng lóng thô tục, 사투리 = phương ngữ, 높임말 = kính ngữ (Bài 10).
  3. 불황 – Kinh tế xấu = suy thoái 불황. 호황 = thịnh vượng (ngược nghĩa), 실업 = thất nghiệp, 변동 = biến động (Bài 14).

Ngữ pháp

Câu 1–6: chọn dạng đúng

Ví dụ 〈보기〉 của sách: 아나이스 씨는 지금 공원(에서) 운동을 합니다. – Anaïs đang tập thể dục ở công viên.

  1. 가: 요즘 많이 바쁘지요? 나: 네. 너무 바빠서 밥 먹을 시간___ 없어요. – – Dạo này bận lắm phải không? – Vâng, bận đến mức ngay cả thời gian ăn cơm cũng không có. (이나 / 보다 / 만큼 / 조차)
  2. 가: 이링 씨는 외국 사람___ 매운 음식을 잘 먹네요. 나: 우리 고향 음식도 좀 매운 편이거든요. – – Là người nước ngoài mà Yi Ling ăn cay giỏi nhỉ. – Vì món ở quê tôi cũng hơi cay. (까지 / 치고 / 일수록 / 이므로)
  3. 가: 한국어 말하기 실력을 늘리고 싶어요. 나: 꾸준한 연습___ 말하기를 잘할 수 있는 좋은 방법이에요. – – Tôi muốn nâng trình độ nói tiếng Hàn. – Chính luyện tập đều đặn mới là cách tốt để nói giỏi. (이어서 / 이야말로 / 으로부터 / 으로 인해)
  4. 가: 맞벌이를 하니까 저축을 많이 하겠어요. 나: 저축___ 생활비도 모자라서 걱정이에요. – – Hai vợ chồng cùng đi làm chắc tiết kiệm được nhiều. – Đừng nói tiết kiệm, đến tiền sinh hoạt cũng thiếu nên lo lắm. (밖에 / 이며 / 에다가 / 은커녕)
  5. 가: 버스에서 졸다가 못 ___. 나: 그래도 잘 내렸으니 다행이에요. – – Ngủ gật trên xe buýt, suýt nữa không xuống được. – Dù sao cũng xuống được, may quá. (내렸나 봐요 / 내리면 안 돼요 / 내릴 뻔했어요 / 내릴지도 몰라요)
  6. 가: 한국 생활이 너무 힘들어요. 나: 누구나 처음에는 ___. 시간이 지나면 괜찮아질 거예요. – – Cuộc sống ở Hàn vất vả quá. – Ai lúc đầu cũng ___. Thời gian trôi qua sẽ ổn thôi. (힘든 척해요 / 힘들면 돼요 / 힘드냐고 해요 / 힘들기 마련이에요)
Xem đáp án
  1. 조차 – "Ngay cả … cũng không" đi với câu phủ định (없어요) → 시간조차 (Bài 11a).
  2. 치고 – Lấy "người nước ngoài" làm chuẩn rồi nói điều khác thường → N치고: 외국 사람치고 (Bài 16b).
  3. 이야말로 – Nhấn mạnh "chính … mới là" → N이야말로: 연습이야말로 (Bài 12b).
  4. 은커녕 – "Đừng nói A, đến B cũng không" → N은/는커녕: 저축은커녕 생활비도 모자라요 (Bài 14b).
  5. 내릴 뻔했어요 – Người kia nói "vẫn xuống được" → việc xấu suýt xảy ra nhưng không xảy ra: V-(으)ㄹ 뻔하다 → 못 내릴 뻔했어요 (Bài 9a).
  6. 힘들기 마련이에요 – 누구나 처음에는 (ai lúc đầu cũng) → điều đương nhiên: V/A-기 마련이다 → 힘들기 마련이에요 (Bài 11b).

Câu 7–12: chọn cách nói nghĩa GẦN với phần trong ngoặc [ ]

  1. 가: 라민 씨, 도와줘서 고마워요. 앞으로도 잘 부탁해요. 나: 네. 제가 여기에 [있는 동안에는] 계속 도와드릴게요. – – Ramin, cảm ơn đã giúp. Sau này cũng nhờ anh nhé. – Vâng, [chừng nào] tôi còn ở đây, tôi sẽ tiếp tục giúp. (있어도 / 있는 한 / 있어야만 / 있기 위해서)
  2. 가: 안젤라 씨는 제가 자기를 좋아하는 걸 모르나 봐요. 너무 속상해요. 나: 다 알면서도 [모르는 듯이 행동]하고 있는 거 아닐까요? – – Có vẻ Angela không biết tôi thích cô ấy. Buồn quá. – Có khi cô ấy biết hết mà [làm như không biết] đấy? (모를 텐데 / 모르는 척 / 모른 나머지 / 모를 뿐더러)
  3. 가: 주말에는 식당에 자리가 [없을 수도 있는데] 예약해 두는 게 어때요? 나: 네. 그렇게 하는 게 좋겠어요. – – Cuối tuần quán [có thể không còn] chỗ, đặt trước đi? – Vâng, làm vậy thì hay. (없어 가지고 / 없는 데다가 / 없어서 그런지 / 없을지도 모르는데)
  4. 가: 요즘 경기가 안 좋아서 많이 힘든데 앞으로 어떻게 될까요? 나: 이 화면에서 [보시는 것처럼] 앞으로는 점점 좋아질 것으로 예상됩니다. – – Dạo này kinh tế xấu nên khó khăn, sau này sẽ thế nào? – [Như quý vị thấy] trên màn hình, dự báo sắp tới sẽ dần tốt lên. (보시다가 / 보시자마자 / 보시다시피 / 보시고 해서)
  5. 가: 잠시드 씨, 좋은 일 [있는 것 같아요]. 아까부터 계속 웃고 있네요. 나: 아, 오늘 고향에서 부모님이 오시거든요. – – Jamshid, hình như [có] chuyện vui. Từ nãy cứ cười mãi. – À, hôm nay bố mẹ từ quê sang. (있잖아요 / 있나 봐요 / 있다면서요 / 있다고 해요)
  6. 가: 고천 씨, 아침에 늦게 출발했는데 버스는 잘 탔어요? 나: 버스 타려고 열심히 뛰어갔지만 [결국 놓쳤어요]. – – Go Cheon, sáng xuất phát muộn, có kịp xe buýt không? – Chạy hết sức để bắt xe nhưng [rốt cuộc vẫn lỡ]. (놓칠 만해요 / 놓치곤 했어요 / 놓치고 말았어요 / 놓칠 수밖에 없어요)
Xem đáp án
  1. 있는 한 – "Trong thời gian còn …" = điều kiện kéo dài V-는 한: 있는 한 (Bài 13a).
  2. 모르는 척 – Làm ra vẻ như không biết = giả vờ: V-는 척하다 → 모르는 척하고 있는 거 (Bài 10b).
  3. 없을지도 모르는데 – -(으)ㄹ 수도 있다 (có thể) ≈ -(으)ㄹ지도 모르다 (biết đâu): 없을지도 모르는데 (Bài 16a).
  4. 보시다시피 – "Như … thấy / biết" = V-다시피: 보시다시피 (Bài 15a).
  5. 있나 봐요 – Đoán từ điều mình thấy (cứ cười) = V-나 보다: 있나 봐요 (Bài 12a).
  6. 놓치고 말았어요 – Kết quả ngoài ý muốn rốt cuộc đã xảy ra = V-고 말다: 놓치고 말았어요 (Bài 10a).

Câu 13–15: câu nào dùng SAI phần trong ngoặc [ ]

  1. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (슬기는 [어린아이치고] 생각이 깊은 편이다. / [건강이야말로] 우리에게 가장 소중한 것이다. / 배탈이 나서 얼마 동안 [물조차] 마실 수 있다. / 열차의 [고장으로 인해] 운행이 5분 지연되었다.)
  2. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (끊임없는 거짓말은 언젠가 [밝혀진 법이다]. / 골목에서 갑자기 차가 나와서 사고를 [당할 뻔했다]. / 버스 노선도를 잘못 봐서 반대로 가는 버스를 [타고 말았다]. / 며칠 전에 친구와 싸운 뒤로는 복도에서 만나도 [못 본 척한다].)
  3. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (주말 동안 비가 와서 [꽃구경은커녕] 집안일만 잔뜩 했습니다. / 아이들이 자신감을 갖고 스스로 [공부하도록] 격려해 줘야 합니다. / 그동안 외국어 통역 봉사 활동을 [열심히 하므로] 이 상을 드립니다. / 일회용품의 사용을 [줄이지 않는 한] 환경 오염을 막기 힘들 것입니다.)
Xem đáp án
  1. 배탈이 나서 얼마 동안 [물조차] 마실 수 있다. – N조차 dùng cho tình huống xấu, đi với phủ định: 물조차 마실 수 없다 (ngay cả nước cũng không uống được) (Bài 11a). Các câu kia đúng: 치고 (Bài 16b), 이야말로 (Bài 12b), 으로 인해 (Bài 9b).
  2. 끊임없는 거짓말은 언젠가 [밝혀진 법이다]. – Lẽ thường, chân lý dùng V-는 법이다 ở hiện tại: 밝혀지는 법이다, không dùng -(으)ㄴ 법이다 (Bài 15b). Các câu kia đúng: 뻔하다 (Bài 9a), 고 말다 (Bài 10a), 척하다 (Bài 10b).
  3. 그동안 외국어 통역 봉사 활동을 [열심히 하므로] 이 상을 드립니다. – 그동안 (suốt thời gian qua) là việc đã làm → -(으)므로 phải chia quá khứ: 열심히 했으므로 (Bài 14a). Các câu kia đúng: 은커녕 (Bài 14b), -도록 (Bài 13b), -는 한 (Bài 13a).

Tóm tắt

  • Sai câu nào thì mở lại bài ghi trong lời giải (bảng "Ôn lại nhanh" ở đầu bài).
  • Dễ nhầm nhất: N조차 phải đi với ý phủ định, xấu; V-는 법이다 giữ hiện tại; -(으)므로 nói việc đã làm thì chia quá khứ (했으므로).
  • Từ vựng: học theo cặp nghĩa ngược (위반하다 ↔ 지키다, 상승 ↔ 하락, 직설적 ↔ 완곡하다, 불황 ↔ 호황).
  • Tiếp theo: Ôn tập 2b – Đọc, nói, viết.
Hễ là N thì … / So với N thì … – N치고Ôn tập 2b – Đọc, nói, viết

Nội dung bài

  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt