Hồi tưởng – V/A-던
Nội dung bài · 7 mục
Kể về quán ăn hồi ở quê hay đến, cái túi chị gái từng dùng, công ty mình làm suốt ba năm: những câu này cần một định ngữ "nhớ lại". Bài này dạy V/A-던, phân biệt với V-(으)ㄴ và -았/었던, cùng từ vựng về thời quốc tế hoá. Học xong, bạn kể được chuyện hồi trước và nói thế giới bây giờ đã đổi khác ra sao.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 국제 교류가 활발해지다 | giao lưu quốc tế trở nên sôi động |
| 다문화 사회가 되다 | trở thành xã hội đa văn hoá |
| 국제 분쟁을 해결하다 | giải quyết tranh chấp quốc tế |
| 국제기구에 가입하다 | gia nhập tổ chức quốc tế |
| 외교 관계를 맺다 | thiết lập quan hệ ngoại giao |
| 세계 평화 유지에 힘쓰다 | nỗ lực gìn giữ hoà bình thế giới |
| 문화 교류를 추진하다 | thúc đẩy giao lưu văn hoá |
| 다국적 기업이 증가하다 | doanh nghiệp đa quốc gia tăng lên |
| 해외 지사를 늘리다 | mở thêm chi nhánh ở nước ngoài |
| 해외 지사에서 근무하다 | làm việc ở chi nhánh nước ngoài |
| 외국어에 능통하다 | thông thạo ngoại ngữ |
| 세계 시민 의식을 가지다 | có ý thức công dân toàn cầu |
| 국제 결혼 | hôn nhân quốc tế |
| 신기하게 쳐다보다 | nhìn tò mò (vì thấy lạ) |
| 해외로 진출하다 | vươn ra nước ngoài |
| 해외 파견 근무자 | người được cử sang làm việc ở nước ngoài |
| 정신없다 | bận tối mắt |
| 낯설어하다 | thấy (cái gì) xa lạ, bỡ ngỡ |
Ngữ pháp
🕰️ V/A-던: định ngữ hồi tưởng: nhớ lại việc hay lặp lại, trạng thái kéo dài hoặc việc còn dở dang trong quá khứ, rồi gắn vào danh từ phía sau.
Gốc + 던, không xét patchim, không biến âm:
| Gốc | Ví dụ |
|---|---|
| động từ, tính từ | 가다 → 가던, 먹다 → 먹던, 친절하다 → 친절하던, 많다 → 많던 |
| ★ gốc có ㄹ | giữ ㄹ: 놀다 → 놀던, 살다 → 살던 |
| ★ ㄷ | không đổi: 듣다 → 듣던 |
| danh từ | N이던: 학생이던 시절 |
Hai nghĩa:
- ① việc hay lặp lại, trạng thái kéo dài (giờ không còn như vậy): 제가 고향에서 자주 가던 곳, 3년 동안 다니던 회사.
- ② việc còn dở, đồ đang dùng dở: 제가 먹던 빵 (bánh tôi đang ăn dở), 언니가 쓰던 가방.
Ví dụ:
- 가: 못 보던 가방이네요. 새로 샀어요? 나: 아니요. 언니가 쓰던 가방이에요. – Cái túi lạ quá (trước giờ chưa thấy). Mới mua à? – Không. Túi chị tôi dùng (rồi cho tôi) đấy.
- 그 많던 동네 친구가 이제는 다들 먼 곳으로 이사를 해서 만나기가 어려워요. – Đám bạn hàng xóm đông thế hồi đó giờ đều chuyển đi xa nên khó gặp lắm.
- 3년 동안 다니던 회사를 그만두었어요. – Tôi đã nghỉ ở công ty mà tôi làm suốt 3 năm.
- 전에는 남편이랑 걸어가면 신기하게 쳐다보던 사람들도 이제는 많이 달라졌어요. – Trước đây đi bộ cùng chồng là người ta nhìn tò mò, giờ những người đó cũng đã khác nhiều rồi.
-던 hay đi với 자주, 늘, 오랫동안, 어릴 때부터.
-던, -(으)ㄴ hay -았/었던: dở dang, đã xong hay chỉ một lần
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 먹은 빵 | bánh đã ăn (V-(으)ㄴ, KIIP 2 bài 15) |
| 먹던 빵 | bánh đang ăn dở, còn lại |
| 자주 가던 식당 | quán hồi trước hay đến |
| 작년에 한 번 갔던 제주도 | đảo Jeju đã đi một lần năm ngoái, xong hẳn |
-던 nghiêng về lặp lại, kéo dài, dở dang; -았/었던 nhấn mạnh "đã từng, đã xong hẳn". Nhiều câu dùng được cả hai, nhất là với tính từ: 많던 친구들 ≈ 많았던 친구들. Vì vậy đừng xem đây là luật cứng; hãy để ý các từ đi kèm (자주, 한 번, 아직).
Hội thoại
Anh Rahman hỏi chị Anaïs đang đọc gì (sách KIIP 4, tr.77). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Rahman | 아나이스 씨, 뭘 그렇게 열심히 보고 있어요? | Chị Anaïs, chị đang chăm chú xem gì thế? |
| Anaïs | 해외 파견 근무자 모집에 대한 안내문을 읽고 있었어요. 외국에 다양한 분야의 인력을 파견한다고 해서 찾아보는 중이에요. | Tôi đang đọc thông báo tuyển người được cử sang làm việc ở nước ngoài. Nghe nói họ cử nhân lực ở nhiều lĩnh vực ra nước ngoài nên tôi đang tìm hiểu. |
| Rahman | 그렇군요. 졸업하고 나서 고향에 안 돌아가고 계속 외국에서 일하려고요? | Ra vậy. Tốt nghiệp xong chị định không về quê mà tiếp tục làm việc ở nước ngoài à? |
| Anaïs | 네. 해외 진출 기업에서 일하는 친구들이 있는데 정신없이 바쁘지만 일을 찾아서 할 정도로 재미있대요. | Vâng. Tôi có mấy người bạn làm ở các doanh nghiệp vươn ra nước ngoài, họ bảo bận tối mắt tối mũi nhưng vui đến mức tự đi tìm việc để làm. |
| Rahman | 제 주변에도 외국 기업에 취업하려고 하는 사람들이 많아요. 국제 교류가 활발해지면서 더 이상 다른 문화를 낯설어하지 않는 것 같아요. | Quanh tôi cũng có nhiều người muốn xin vào làm ở doanh nghiệp nước ngoài. Giao lưu quốc tế ngày càng sôi động nên hình như người ta không còn thấy xa lạ với văn hoá khác nữa. |
| Anaïs | 맞아요. 저도 다양한 사람들과 함께 어울리면서 더 많이 배우고 생각도 넓히면 좋겠어요. | Đúng vậy. Tôi cũng mong được hoà mình với nhiều người khác nhau để học hỏi nhiều hơn và mở rộng suy nghĩ. |
- 해외 파견 근무자 모집 = tuyển người được cử sang làm việc ở nước ngoài; 해외 진출 기업 = doanh nghiệp vươn ra nước ngoài; 정신없이 바쁘다 = bận tối mắt.
- 일을 찾아서 할 정도로 재미있대요 có -(으)ㄹ 정도로 (buổi sau): vui đến mức tự tìm việc để làm. 낯설다 là tính từ, 낯설어하다 là "ai đó thấy lạ".
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 고향에서 자주 ___ 음식이 생각나요. – Tôi nhớ những món hồi ở quê hay ăn. (먹던 / 먹는던 / 먹더)
- 이 노래는 제가 학생 때 자주 ___ 노래예요. – Bài này là bài hồi học sinh tôi hay nghe. (들던 / 듣던 / 들은던)
- 이곳은 제가 어릴 때부터 ___ 집이에요. – Đây là ngôi nhà tôi sống từ hồi nhỏ. (사던 / 살으던 / 살던)
- 해외 지사에서 ___ 동료가 한국으로 다시 돌아왔어요. – Đồng nghiệp từng làm ở chi nhánh nước ngoài đã quay lại Hàn Quốc. (근무하던 / 근무한던 / 근무해던)
- 전에는 외국 사람을 신기하게 ___ 사람들이 많았어요. – Trước đây có nhiều người nhìn người nước ngoài một cách tò mò. (쳐다본던 / 쳐다보던 / 쳐다봐던)
- Bạn muốn nói: "Tôi đã nghỉ ở công ty mình làm bấy lâu nay." (오랫동안 다닌던 회사를 그만두었어요. / 오랫동안 다니더 회사를 그만두었어요. / 오랫동안 다니던 회사를 그만두었어요.)
Xem đáp án
- 먹던 – Hồi tưởng việc hay lặp lại → gốc + 던: 먹던 음식.
- 듣던 – 던 bắt đầu bằng phụ âm → ㄷ không đổi: 듣던.
- 살던 – 살다 + 던 → 살던 (ㄹ giữ nguyên). 사던 là của 사다 (mua).
- 근무하던 – Việc kéo dài trong quá khứ, giờ đã thôi → 근무하던.
- 쳐다보던 – Việc hay xảy ra hồi trước → 쳐다보 + 던.
- 오랫동안 다니던 회사를 그만두었어요. – 오랫동안 + việc kéo dài rồi dừng → 다니 + 던 = 다니던 회사.
Giờ nói về bạn: 제가 고향에서 자주 가던 곳은 ___이에요/예요.
Lỗi hay gặp
Thêm ㄴ / 는 / 으 trước 던. -던 gắn thẳng vào gốc.
- ❌ 제가 자주 가는던 식당이에요.
- ✅ 제가 자주 가던 식당이에요.
Đổi ㄷ thành ㄹ như trước nguyên âm. 들어요, 들은 thì đổi, nhưng 던 bắt đầu bằng phụ âm.
- ❌ 어릴 때 자주 들던 노래예요.
- ✅ 어릴 때 자주 듣던 노래예요.
Tóm tắt
- V/A-던 = định ngữ hồi tưởng: việc hay lặp lại, trạng thái hồi trước, hoặc việc còn dở.
- Gốc + 던: 가던, 먹던, 놀던, 살던, 듣던, 친절하던.
- 먹은 빵 (đã ăn) ≠ 먹던 빵 (ăn dở); 한 번 갔던 곳 (đã đi một lần) ≈ "đã từng".
- Thời quốc tế hoá: 국제 교류가 활발해지다, 다문화 사회가 되다, 해외로 진출하다.