VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 4 – Trung cấp 2Bài 9 – 사건과 사고
Bài 17/32
8 phút

Suýt nữa thì … – V-(으)ㄹ 뻔하다

Roadmap bài 9Học buổi này trong game
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Suýt ngã, chắc sẽ ngã hay đã ngã thật
  4. 4.An ủi người bị tai nạn
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Đường đóng băng, bạn trượt chân nhưng không ngã; đang qua đường thì một chiếc xe lao tới sát người. Kể lại những chuyện "suýt nữa thì …" như vậy, người Hàn dùng V-(으)ㄹ 뻔하다. Bài này dạy mẫu đó, phân biệt nó với -(으)ㄹ 것 같다, cùng từ vựng về tai nạn, vết thương và lời an ủi người bị nạn.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
사고가 나다 xảy ra tai nạn, gặp sự cố
넘어지다 ngã, té
미끄러지다 trượt, trơn trượt
물에 빠지다 rơi xuống nước, bị đuối nước
사다리에서 떨어지다 ngã từ trên thang xuống
차에 치이다 bị xe tông, bị xe đâm
칼에 베이다 bị dao cứa
손을 데다 bị bỏng tay
뼈가 부러지다 bị gãy xương
발목이 삐다 bị trẹo mắt cá chân
깁스를 하다 bó bột
목발을 짚다 chống nạng
꿰매다 khâu (vết thương)
큰일 나다 gặp chuyện lớn, nguy to
소화기 bình chữa cháy
빙판 mặt đường đóng băng
천만다행이다 thật là may mắn vô cùng
하마터면 suýt nữa thì

Ngữ pháp

😮 V-(으)ㄹ 뻔하다: một việc (thường là việc xấu) suýt nữa đã xảy ra, nhưng rốt cuộc không xảy ra.

Chỉ đi với động từ:

Gốc động từ Gắn Ví dụ
có patchim 을 뻔하다 죽다 → 죽을 뻔하다, 잃다 → 잃을 뻔하다, 쏟다 → 쏟을 뻔하다
không patchim ㄹ 뻔하다 다치다 → 다칠 뻔하다, 나다 → 날 뻔하다, 놓치다 → 놓칠 뻔하다
có ㄹ giữ nguyên + 뻔하다 울다 → 울 뻔하다, 놀다 → 놀 뻔하다
★ bất quy tắc ㄷ ㄷ → ㄹ 듣다 → 들을 뻔하다
  • 가: 밖에 눈이 와서 길이 많이 미끄럽지요? 나: 네, 너무 미끄러워서 저도 넘어질 뻔했어요. – Ngoài trời tuyết rơi nên đường trơn lắm nhỉ? – Vâng, trơn quá, suýt nữa tôi cũng ngã.
  • 가: 5분만 늦었어도 비행기를 못 탈 뻔했어요. 나: 정말 다행이에요. – Chỉ cần muộn 5 phút thôi là tôi đã lỡ chuyến bay rồi. – May thật đấy.
  • 회사 기계를 만지다가 크게 다칠 뻔했어요. – Tôi đang động vào máy ở công ty thì suýt nữa bị thương nặng.
  • 큰불이 날 뻔했는데 소화기가 있어서 다행이었어요. – Suýt nữa thì cháy to, may mà có bình chữa cháy.

Vì kể lại việc đã suýt xảy ra nên mẫu này gần như luôn ở quá khứ: 뻔했어요, 뻔했네요, 뻔했는데. Nó hay đi với 하마터면, hoặc với một vế "nếu …" trái thực tế: 5분만 늦었어도 …, 민수 씨가 데려다주지 않았으면 …. Nói quá để nhấn mạnh cũng được: 배가 고파서 죽을 뻔했어요 (đói muốn chết).

Suýt ngã, chắc sẽ ngã hay đã ngã thật

Câu Nghĩa
길이 미끄러워서 넘어질 것 같아요. Đường trơn, chắc là sẽ ngã mất: đoán việc sắp tới (-(으)ㄹ 것 같다, KIIP 2 bài 9)
길이 미끄러워서 넘어질 뻔했어요. Đường trơn, suýt nữa thì ngã, nhưng đã không ngã
길이 미끄러워서 넘어졌어요. Đường trơn nên đã ngã thật

Việc đã xảy ra thật (chân gãy rồi, đã lỡ xe rồi) thì kể thẳng: 넘어져서 다리가 부러졌어요. -(으)ㄹ 뻔하다 chỉ dùng khi việc đó không xảy ra.

An ủi người bị tai nạn

Theo sách (tr.125), khi thăm người bị nạn, người Hàn hay nói:

  • 그만해서 다행이에요. – Chỉ đến thế thôi là may rồi.
  • 천만다행이에요. – Thật là may mắn vô cùng.
  • 하마터면 큰일 날 뻔했네요. – Suýt nữa thì nguy to rồi.
  • 잘 쉬시고 빨리 나으세요. – Nghỉ ngơi cho khoẻ và mau lành nhé.

Hội thoại

Angela đến thăm Rahman bị gãy tay (sách KIIP 4, tr.125). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Angela라흐만 씨, 괜찮아요? 많이 다쳤어요?Anh Rahman, anh ổn chứ? Anh bị thương nặng không?
Rahman팔이 조금 부러졌어요. 한 달 동안 깁스를 하고 있어야 된대요.Tay tôi bị gãy một chút. Người ta bảo tôi phải bó bột suốt một tháng.
Angela그런데 어떻게 하다가 이렇게 됐어요?Mà sao anh lại ra nông nỗi này?
Rahman일하는데 옆에 세워 놓은 새시가 갑자기 쓰러졌어요.Tôi đang làm việc thì tấm khung cửa dựng bên cạnh bỗng đổ xuống.
Angela그랬군요. 정말 큰일 날 뻔했네요. 그래도 다른 곳은 다치지 않아서 다행이에요.Ra vậy. Suýt nữa thì nguy to rồi. Nhưng may là chỗ khác không bị thương.
Rahman저도 그렇게 생각해요.Tôi cũng nghĩ vậy.
Angela잘 쉬시고 빨리 나으세요.Anh nghỉ ngơi cho khoẻ và mau lành nhé.
Rahman네, 고마워요.Vâng, cảm ơn chị.
  • 정말 큰일 날 뻔했네요: 큰일 나다 + -(으)ㄹ 뻔하다, thêm -네요 để cảm thán. Rahman chỉ gãy tay, chưa đến mức nguy to.
  • 세워 놓은 새시가 갑자기 쓰러졌어요: khung cửa dựng sẵn bên cạnh bỗng đổ xuống. 깁스를 하고 있어야 된대요 = nghe nói phải bó bột.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 가: 어제 눈이 많이 와서 길이 미끄러웠지요? 나: 네, 저도 두 번이나 ___. – – Hôm qua tuyết rơi nhiều nên đường trơn nhỉ? – Vâng, tôi cũng suýt ngã những hai lần. (넘어질 뻔했어요 / 넘어진 뻔했어요 / 넘어질 뻔해요)
  2. 지도 앱이 안 돼서 처음 가는 동네에서 길을 ___. – Ứng dụng bản đồ không chạy nên tôi suýt lạc ở khu lần đầu đến. (잃 뻔했어요 / 잃을 뻔했어요 / 잃은 뻔했어요)
  3. 음악을 크게 듣다가 안내 방송을 못 ___. – Đang nghe nhạc to nên suýt nữa tôi không nghe thấy thông báo. (듣을 뻔했어요 / 들 뻔했어요 / 들을 뻔했어요)
  4. 영화가 너무 슬퍼서 사람들 앞에서 ___. – Phim buồn quá, suýt nữa tôi khóc trước mặt mọi người. (울 뻔했어요 / 울을 뻔했어요 / 우를 뻔했어요)
  5. 가: 내일 눈이 많이 온대요. 나: 그럼 길이 미끄러워서 ___. 내일은 지하철을 타야겠어요. – – Nghe nói mai tuyết rơi nhiều. – Thế thì đường trơn, chắc là sẽ ngã mất. Mai tôi phải đi tàu điện ngầm thôi. (넘어질 뻔했어요 / 넘어질 것 같아요 / 넘어질 것 같았어요)
  6. Bạn kể: "Tôi ngã ở cầu thang nên bị gãy chân, giờ phải bó bột." (계단에서 넘어질 뻔해서 다리가 부러졌어요. / 계단에서 넘어져서 다리가 부러졌어요. / 계단에서 넘어진 뻔해서 다리가 부러졌어요.)
Xem đáp án
  1. 넘어질 뻔했어요 – 넘어지다 không patchim → ㄹ 뻔하다. Chuyện hôm qua → chia quá khứ 뻔했어요.
  2. 잃을 뻔했어요 – 잃다 có patchim → 을 뻔하다: 잃을 뻔했어요.
  3. 들을 뻔했어요 – Bất quy tắc ㄷ: trước 으 thì ㄷ → ㄹ: 들을 뻔했어요.
  4. 울 뻔했어요 – Gốc có ㄹ: giữ nguyên, không thêm 을: 울 뻔했어요.
  5. 넘어질 것 같아요 – Đoán chuyện ngày mai → -(으)ㄹ 것 같아요. -(으)ㄹ 뻔했어요 chỉ kể việc đã suýt xảy ra; 것 같았어요 là quá khứ, không hợp chuyện ngày mai.
  6. 계단에서 넘어져서 다리가 부러졌어요. – Chân đã gãy → đã ngã thật → kể thẳng 넘어져서. -(으)ㄹ 뻔하다 chỉ dùng khi việc không xảy ra; 넘어진 뻔 là sai dạng.

Giờ kể về bạn: 저는 ___다가 하마터면 ___(으)ㄹ 뻔했어요.

Lỗi hay gặp

Chia hiện tại hay tương lai. Việc đã suýt xảy ra là chuyện đã qua.

  • ❌ 하마터면 버스를 놓칠 뻔해요.
  • ✅ 하마터면 버스를 놓칠 뻔했어요.

Dùng -(으)ㄹ 뻔하다 cho việc đã xảy ra thật. Chân đã gãy thì đã ngã thật.

  • ❌ 넘어질 뻔해서 다리가 부러졌어요.
  • ✅ 넘어져서 다리가 부러졌어요.

Tóm tắt

  • V-(으)ㄹ 뻔하다 = suýt nữa thì …, nhưng rốt cuộc không xảy ra.
  • Có patchim + 을 (죽을, 잃을), không patchim + ㄹ (다칠, 날), gốc ㄹ giữ nguyên (울), 듣다 → 들을.
  • Gần như luôn ở quá khứ: 뻔했어요, 뻔했네요, 뻔했는데; hay đi với 하마터면.
  • -(으)ㄹ 것 같다: đoán việc sắp tới; việc đã xảy ra thật thì kể thẳng.
  • An ủi: 그만해서 다행이에요, 천만다행이에요, 큰일 날 뻔했네요.
Vừa để … vừa để … – V-(으)ㄹ 겸 V-(으)ㄹ 겸Do / vì … (trang trọng) – N(으)로 인해

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Suýt ngã, chắc sẽ ngã hay đã ngã thật
  4. 4.An ủi người bị tai nạn
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt