Càng … càng … – V/A-(으)ㄹ수록
Nội dung bài · 8 mục
Sống ở Hàn càng lâu, tiếng Hàn càng quen, nhưng cũng càng có thêm điều thắc mắc. Bài này dạy V/A-(으)ㄹ수록 ("càng … càng …"), dạng lặp -(으)면 -(으)ㄹ수록, phân biệt với -(으)면, cùng từ vựng về cuộc sống ở Hàn bây giờ và cảm xúc khi sống xa quê. Học xong, bạn kể được mình đã thay đổi thế nào theo thời gian.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 주변을 돌아보다 | nhìn lại xung quanh, quan tâm người xung quanh |
| 서투르다 | vụng, chưa thạo |
| 오해를 받다 | bị hiểu lầm |
| 속상하다 | buồn bực, tủi |
| 억울하다 | oan ức, ấm ức |
| 생활이 안정되다 | cuộc sống ổn định |
| 노하우 | bí quyết, kinh nghiệm riêng |
| 편견 | định kiến |
| 서글프다 | buồn tủi, chạnh lòng |
| 자리를 잡다 | ổn định chỗ đứng (công việc, cuộc sống) |
| 가족들을 초청하다 | mời gia đình sang |
| 익숙해지다 | quen dần |
| 손짓 발짓을 하다 | khoa tay múa chân (ra hiệu để nói) |
| 번역기를 돌리다 | dùng máy (ứng dụng) phiên dịch |
| 고진감래 | khổ tận cam lai |
| 고생 끝에 낙이 온다 | khổ trước sướng sau |
| 외로움 | nỗi cô đơn |
| 자신감 | sự tự tin |
Ngữ pháp
📈 V/A-(으)ㄹ수록: "càng … càng …": mức độ ở vế trước tăng lên thì vế sau cũng thay đổi theo.
Viết liền, không cách:
| Gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 을수록 | 읽다 → 읽을수록, 좋다 → 좋을수록, 작다 → 작을수록 |
| không patchim | ㄹ수록 | 보다 → 볼수록, 어리다 → 어릴수록, 바쁘다 → 바쁠수록 |
| gốc có ㄹ | 수록 | 살다 → 살수록, 알다 → 알수록, 늘다 → 늘수록 |
| ★ bất quy tắc | 듣다 → 들을수록, 맵다 → 매울수록 | |
| danh từ | 일수록 | 가까운 사이 → 가까운 사이일수록 |
- 가: 이거 더 끓일까요? 나: 네, 조금 더 끓이세요. 미역국은 오래 끓일수록 더 맛있어요. – Có đun thêm cái này không? – Có, đun thêm chút nữa đi. Canh rong biển càng đun lâu càng ngon.
- 몸이 안 좋을수록 더 잘 챙겨 먹어야 해요. – Người càng không khoẻ thì càng phải chịu khó ăn uống đầy đủ.
- 나이가 어릴수록 외국어를 빨리 배워요. – Tuổi càng nhỏ học ngoại ngữ càng nhanh.
Vế sau hay có 더, 점점. Không gắn -았/었- trước 수록: 오래 살수록, không nói "살았을수록". Vế trước hay đi với -아/어지다 (KIIP 3 bài 2) để nói sự thay đổi: 실력이 좋아질수록, 날씨가 추워질수록.
Nói lặp cho mạnh: -(으)면 -(으)ㄹ수록
Người Hàn rất hay lặp cùng một từ: -(으)면 trước, -(으)ㄹ수록 sau. Nghĩa vẫn là "càng … càng …", nghe nhấn mạnh hơn.
- 한국 문화는 알면 알수록 매력적인 것 같아요. – Văn hoá Hàn càng biết càng thấy cuốn hút.
- 한국어는 배우면 배울수록 재미있어요. – Tiếng Hàn càng học càng thú vị.
-(으)ㄹ수록 hay -(으)면
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 한국에서 살면 한국어를 잘하게 돼요. | -(으)면 (KIIP 2): nếu sống ở Hàn thì sẽ giỏi tiếng Hàn – chỉ là điều kiện |
| 한국에서 오래 살수록 한국어를 더 잘하게 돼요. | sống càng lâu càng giỏi – thay đổi tăng dần theo |
Hội thoại
Go Cheon và chồng là Kim Yeong-uk nhớ lại hồi mới học tiếng Hàn (sách KIIP 4, tr.18, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Kim Yeong-uk | 와, 당신 '가, 나, 다, 라' 하던 게 엊그제 같은데 벌써 4단계네요. | Oa, mới hôm nào em còn học a, b, c mà giờ đã lên bậc 4 rồi. |
| Go Cheon | 시간이 정말 빠르죠? 처음에 제가 한국말 잘 못해서 우리도 손짓 발짓하면서 얘기했잖아요. | Thời gian trôi nhanh thật anh nhỉ? Hồi đầu em nói tiếng Hàn chưa giỏi nên hai mình toàn phải khoa tay múa chân để nói chuyện còn gì. |
| Kim Yeong-uk | 맞아요. 서로 번역기 돌려서 보여 주기도 하고. 그래서 내가 중국어를 배우기 시작했잖아요. 어려워서 금방 포기하기는 했지만……. | Đúng thế. Rồi còn bật máy phiên dịch cho nhau xem nữa. Thế nên anh mới bắt đầu học tiếng Trung đấy thôi. Tuy là khó quá nên anh bỏ cuộc ngay…… |
| Go Cheon | 하하. 정말 그런 적도 있었네요. | Haha. Đúng là cũng có lúc như thế thật. |
| Kim Yeong-uk | 당신이 열심히 사회통합프로그램 수업을 들은 덕분에 우리가 이렇게 편하게 대화할 수 있게 된 거 같지요? | Nhờ em chăm chỉ học lớp chương trình hội nhập xã hội mà giờ chúng ta mới nói chuyện thoải mái được thế này, em nhỉ? |
| Go Cheon | 네, 그런 거 같아요. 사실 처음에는 멀리까지 수업을 다니느라고 힘들어서 그만두고 싶기도 했어요. | Vâng, em cũng nghĩ vậy. Thật ra lúc đầu phải đi học xa vất vả quá nên em cũng từng muốn bỏ. |
| Kim Yeong-uk | 그런데 어떻게 꾸준히 수업에 다녔어요? | Thế sao em vẫn đi học đều đặn được vậy? |
| Go Cheon | 어느 날 어떤 선배 언니가 한국 생활 적응을 위해서는 언어가 제일 중요하다고, 절대로 그만두지 말라고 하면서 '고진감래'라는 말을 해줬어요. 무슨 일이 있어도 사회통합프로그램 수업은 끝까지 들으라고요. | Một hôm có một chị khoá trên bảo em rằng muốn thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc thì ngôn ngữ là quan trọng nhất, tuyệt đối đừng bỏ, rồi nói với em câu 'khổ tận cam lai'. Chị ấy dặn dù có chuyện gì thì cũng phải theo học lớp chương trình hội nhập xã hội đến cùng. |
| Kim Yeong-uk | 고진감래. 고생 끝에 낙이 온다는 옛말이 정말 맞네요. 맞아. | Khổ tận cam lai. Câu người xưa nói hết khổ rồi sẽ đến lúc sướng quả là không sai. Đúng thật. |
- 손짓 발짓하면서 얘기했잖아요: hồi đầu hai vợ chồng phải khoa tay múa chân để nói chuyện. 멀리까지 수업을 다니느라고 힘들어서: -느라고 của buổi trước.
- Bài nghe có vài câu dùng ngữ pháp học sau ('가, 나, 다, 라' 하던 게 … có -던, bài 6); chỉ cần hiểu ý: chị khoá trên khuyên Go Cheon đừng bỏ học, vì 고생 끝에 낙이 온다.
- Phát âm (sách tr.18): sau ㄹ của -(으)ㄹ, phụ âm ㅅ đọc căng: 쓸수록 [쓸쑤록].
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 이 김치는 시간이 ___ 더 맛있어져요. – Kim chi này để càng lâu càng ngon. (지날수록 / 지나을수록 / 지났을수록)
- 이 노래는 ___ 좋아요. – Bài hát này càng nghe càng hay. (듣을수록 / 들을수록 / 듣수록)
- 좋은 물건___ 값이 비싸요. – Đồ càng tốt thì giá càng đắt. (을수록 / 이을수록 / 일수록)
- 그 사람은 ___ 만날수록 좋은 사람인 것 같아요. – Người đó càng gặp càng thấy là người tốt. (만나서 / 만나느라고 / 만나면)
- 한국에서 오래 ___ 한국 친구가 많아져요. – Sống ở Hàn càng lâu thì bạn người Hàn càng nhiều. (살수록 / 살을수록 / 살았을수록)
- Bạn muốn nói: "Càng bận thì càng phải ăn uống đầy đủ." (바쁘을수록 잘 챙겨 먹어야 해요. / 바빴을수록 잘 챙겨 먹어야 해요. / 바쁠수록 잘 챙겨 먹어야 해요.)
Xem đáp án
- 지날수록 – 지나다 không patchim → + ㄹ수록: 지날수록. Không gắn 았/었 trước 수록.
- 들을수록 – Bất quy tắc ㄷ: trước 으 đổi ㄷ → ㄹ: 들을수록.
- 일수록 – Danh từ: N이다 → 이 + ㄹ수록 = 일수록.
- 만나면 – Dạng lặp -(으)면 -(으)ㄹ수록: 만나면 만날수록.
- 살수록 – 살다: gốc có ㄹ → chỉ + 수록: 살수록.
- 바쁠수록 잘 챙겨 먹어야 해요. – 바쁘다 không patchim → 바쁠수록; không gắn 았/었.
Giờ nói về bạn: 한국어는 ___(으)면 ___(으)ㄹ수록 ___.
Lỗi hay gặp
Gắn -았/었- trước 수록. Dù kể chuyện đã qua, vế trước vẫn không chia quá khứ.
- ❌ 한국에서 오래 살았을수록 한국 생활이 편해졌어요.
- ✅ 한국에서 오래 살수록 한국 생활이 편해졌어요.
Quên 으 sau gốc có patchim.
- ❌ 이 책은 읽으면 읽수록 재미있어요.
- ✅ 이 책은 읽으면 읽을수록 재미있어요.
Tóm tắt
- V/A-(으)ㄹ수록 = càng … càng …; vế sau hay có 더, 점점.
- Có patchim + 을수록, không patchim + ㄹ수록, gốc ㄹ + 수록; 들을수록, 매울수록; N일수록.
- Không gắn -았/었-: 오래 살수록.
- Dạng lặp nhấn mạnh: 알면 알수록, 배우면 배울수록.
- -(으)면 chỉ là điều kiện; -(으)ㄹ수록 cho thấy thay đổi tăng dần.