Vì mải … nên … – V-느라고
Nội dung bài · 7 mục
Đến muộn, lỡ hẹn, không nghe máy, người Hàn hay giải thích bằng một câu như "아르바이트하느라고 못 갔어요". Bài đầu KIIP 4 dạy V-느라고 ("vì mải làm … nên …"), phân biệt với -아/어서, -기 때문에, -(으)니까, cùng từ vựng về những ngày đầu sống ở Hàn. Học xong, bạn kể được hồi mới sang và xin lỗi, giải thích vì sao mình không làm được việc gì đó.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 한국 생활 초기 | những ngày đầu sống ở Hàn Quốc |
| 부푼 꿈 | ước mơ đầy hy vọng |
| 설레다 | háo hức, xốn xang |
| 낯선 환경에 적응하다 | thích nghi với môi trường lạ |
| 의사소통이 잘 안 되다 | giao tiếp không thông (nói không hiểu nhau) |
| 답답하다 | bức bối, ngột ngạt |
| 하나하나 다 새롭다 | cái gì cũng mới mẻ |
| 신기하다 | thấy lạ mà hay |
| 향수병에 걸리다 | mắc bệnh nhớ nhà |
| 그립다 | nhớ da diết |
| 자신이 있다 | tự tin |
| 문화 차이 | khác biệt văn hoá |
| 여기저기 뛰어다니다 | chạy ngược chạy xuôi khắp nơi |
| 고향 선배 | đàn anh / đàn chị cùng quê |
| 하나부터 열까지 | từ đầu đến cuối, đủ mọi việc |
| 구직 | việc đi tìm việc làm |
| 정신이 없다 | bận tối mắt, rối tung cả lên |
| 마음의 여유 | sự thảnh thơi trong lòng |
Ngữ pháp
🏃 V-느라고: "vì mải làm … nên …": vế trước là việc mình đang bận làm (tốn thời gian, sức lực), vế sau là kết quả – thường là không làm được việc khác, bị muộn hoặc bị mệt.
Gốc động từ + 느라고, không xét patchim:
| Gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| mọi động từ | 느라고 | 읽다 → 읽느라고, 걷다 → 걷느라고, 구하다 → 구하느라고 |
| ★ gốc có ㄹ | rụng ㄹ + 느라고 | 살다 → 사느라고, 만들다 → 만드느라고, 수다를 떨다 → 떠느라고 |
| nói nhanh | bỏ 고 | 이사하느라 바빴어요 |
- 가: 어제 이사하느라고 힘들었지요? 나: 네. 그런데 다행히 친구들이 많이 도와줬어요. – Hôm qua mải chuyển nhà chắc mệt lắm nhỉ? – Vâng. Nhưng may là bạn bè giúp nhiều lắm.
- 머리를 감느라고 전화를 못 받았어요. – Tôi đang mải gội đầu nên không nghe được điện thoại.
- 병원에 다녀오느라고 지난주 수업에 올 수 없었습니다. – Vì phải đi bệnh viện nên tuần trước tôi không đến lớp được.
- 그때는 새로운 환경에 적응하느라고 공부를 시작할 수 없었어요. – Hồi đó tôi mải thích nghi với môi trường mới nên chưa bắt đầu học được.
Vế sau hay gặp: 못 하다, 늦다, 힘들다, 정신이 없다, 고생이 많다, 여유가 없다.
Bốn điều cần nhớ khi dùng -느라고
- Chỉ đi với động từ. Tính từ thì dùng -아/어서: 바빠서, không nói "바쁘느라고".
- Hai vế cùng một chủ ngữ: chính người đó vừa mải làm, vừa chịu kết quả. Mưa không phải việc mình làm nên nói 비가 와서 못 갔어요.
- Không gắn -았/었- trước 느라고. Thì quá khứ để ở cuối câu: 어제 이사하느라고 힘들었어요.
- Vế sau không là câu khuyên, mời, ra lệnh (-(으)세요, -(으)ㅂ시다).
So với các cách nói lý do đã học:
| Câu | Ghi chú |
|---|---|
| 아르바이트하느라고 못 갔어요. | nhấn mạnh: lúc đó đang mải làm thêm nên không đi được |
| 비가 와서 못 갔어요. | -아/어서 (KIIP 1): "vì … nên" chung nhất, dùng được cả với tính từ và lý do không phải việc mình làm |
| 이사했기 때문에 피곤해요. | -기 때문에 (KIIP 2): nhấn mạnh lý do, nghe trang trọng hơn, gắn được quá khứ |
| 길이 막히니까 지하철을 타세요. | -(으)니까 (KIIP 2): đi được với lời khuyên |
Hội thoại
Go Cheon gặp lại Daniel, bạn học chung lớp bậc 1 (sách KIIP 4, tr.17). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Go Cheon | 혹시 다니엘 씨 아니에요? 저 1단계 수업 같이 들은 고천이에요. 이게 얼마만이에요? | Có phải anh Daniel không ạ? Tôi là Go Cheon, từng học chung lớp bậc 1 đây. Đã bao lâu rồi nhỉ? |
| Daniel | 아, 고천 씨. 정말 오랜만이에요. 이번 학기도 수업을 들으세요? | À, chị Go Cheon. Lâu lắm rồi mới gặp chị. Học kỳ này chị cũng đi học à? |
| Go Cheon | 네, 저는 4단계예요. 참, 1단계 때 왜 갑자기 학교를 그만두셨어요? 어느 날 갑자기 안 나와서 궁금했어요. | Vâng, tôi học bậc 4. À mà hồi bậc 1 sao anh đột ngột nghỉ học vậy? Tự nhiên một hôm anh không đến nữa nên tôi cứ thắc mắc. |
| Daniel | 아, 그때는 새로운 직장에 적응하느라고 마음의 여유가 없었어요. | À, hồi đó tôi mải thích nghi với chỗ làm mới nên chẳng còn tâm trí nào. |
| Go Cheon | 그러셨어요? 몰랐어요. 요즘 어떻게 지내세요? | Thế ạ? Tôi không biết đấy. Dạo này anh thế nào? |
| Daniel | 시간이 지날수록 일도 익숙해지고 승진도 해서 어느 정도 안정이 됐어요. | Thời gian càng trôi thì công việc càng quen, tôi lại được thăng chức nên cũng ổn định phần nào rồi. |
| Go Cheon | 아유, 잘됐네요. 언제나 긍정적이셔서 이렇게 잘될 거라고 생각했어요. | Ôi, tốt quá rồi. Anh lúc nào cũng lạc quan nên tôi đã nghĩ mọi việc sẽ suôn sẻ thế này mà. |
| Daniel | 그렇게 말씀해 주셔서 감사해요. | Cảm ơn chị đã nói vậy. |
- 새로운 직장에 적응하느라고 마음의 여유가 없었어요: -느라고 vừa học – mải thích nghi với chỗ làm mới nên chẳng còn tâm trí đi học.
- 시간이 지날수록 (thời gian càng trôi càng …) là ngữ pháp buổi sau; giờ chỉ cần hiểu nghĩa. 승진 = thăng chức, 긍정적이다 = lạc quan.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 처음 한국에 왔을 때 낯선 환경에 ___ 정신이 없었어요. – Hồi mới sang Hàn, tôi mải thích nghi với môi trường lạ nên rối tung cả lên. (적응하느라고 / 적응했느라고 / 적응하느라서)
- 어제 친구들과 수다를 ___ 숙제를 못 했어요. – Hôm qua mải tán chuyện với bạn bè nên tôi không làm bài tập được. (떨느라고 / 떠느라고 / 떨었느라고)
- 아침에 머리를 ___ 전화를 못 받았어요. – Sáng nay tôi mải gội đầu nên không nghe được điện thoại. (감으느라고 / 감았느라고 / 감느라고)
- 요즘 너무 ___ 친구를 자주 못 만나요. – Dạo này bận quá nên tôi ít gặp bạn bè. (바빠서 / 바쁘느라고 / 바빴느라고)
- 길이 많이 ___ 지하철을 타세요. – Đường tắc lắm, anh / chị đi tàu điện ngầm đi. (막히느라고 / 막히니까 / 막혔느라고)
- Bạn xin lỗi: "Xin lỗi, hôm qua tôi mải làm thêm nên không đến được." (미안해요. 어제 아르바이트했느라고 못 갔어요. / 미안해요. 어제 아르바이트하느라고 못 갔어요. / 미안해요. 어제 아르바이트하는느라고 못 갔어요.)
Xem đáp án
- 적응하느라고 – Gốc động từ + 느라고: 적응하느라고. Không gắn 았/었 trước 느라고; không có dạng "느라서".
- 떠느라고 – 수다를 떨다: gốc có ㄹ → rụng ㄹ trước 느: 떠느라고.
- 감느라고 – Gốc có patchim vẫn chỉ + 느라고, không thêm 으: 감느라고.
- 바빠서 – 바쁘다 là tính từ → không dùng -느라고; dùng -아/어서: 바빠서.
- 막히니까 – Vế sau là lời khuyên -(으)세요 → không dùng -느라고; dùng -(으)니까.
- 미안해요. 어제 아르바이트하느라고 못 갔어요. – Gốc + 느라고: 아르바이트하느라고. Quá khứ chỉ ở cuối câu: 못 갔어요.
Giờ nói về bạn: 처음 한국에 왔을 때 저는 ___느라고 ___.
Lỗi hay gặp
Gắn -았/었- trước 느라고. Việc đã qua thì chỉ chia quá khứ ở cuối câu.
- ❌ 어제 이사했느라고 힘들었어요.
- ✅ 어제 이사하느라고 힘들었어요.
Dùng -느라고 cho lý do không phải việc mình làm. Mưa, tính từ thì dùng -아/어서.
- ❌ 비가 오느라고 모임에 못 갔어요.
- ✅ 비가 와서 모임에 못 갔어요.
Tóm tắt
- V-느라고 = vì mải làm … nên …: vế sau thường là không làm được việc khác, bị muộn, bị mệt.
- Gốc + 느라고, không xét patchim: 읽느라고, 걷느라고; gốc ㄹ rụng ㄹ: 사느라고, 만드느라고.
- Chỉ với động từ, hai vế cùng chủ ngữ, không gắn -았/었-, vế sau không là lời khuyên.
- Lý do chung, tính từ: -아/어서; khuyên: -(으)니까; nhấn mạnh lý do: -기 때문에.