VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 4 – Trung cấp 2Bài 1 – 한국 생활 적응
Bài 1/32
8 phút

Vì mải … nên … – V-느라고

Roadmap bài 1Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Bốn điều cần nhớ khi dùng -느라고
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Đến muộn, lỡ hẹn, không nghe máy, người Hàn hay giải thích bằng một câu như "아르바이트하느라고 못 갔어요". Bài đầu KIIP 4 dạy V-느라고 ("vì mải làm … nên …"), phân biệt với -아/어서, -기 때문에, -(으)니까, cùng từ vựng về những ngày đầu sống ở Hàn. Học xong, bạn kể được hồi mới sang và xin lỗi, giải thích vì sao mình không làm được việc gì đó.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
한국 생활 초기 những ngày đầu sống ở Hàn Quốc
부푼 꿈 ước mơ đầy hy vọng
설레다 háo hức, xốn xang
낯선 환경에 적응하다 thích nghi với môi trường lạ
의사소통이 잘 안 되다 giao tiếp không thông (nói không hiểu nhau)
답답하다 bức bối, ngột ngạt
하나하나 다 새롭다 cái gì cũng mới mẻ
신기하다 thấy lạ mà hay
향수병에 걸리다 mắc bệnh nhớ nhà
그립다 nhớ da diết
자신이 있다 tự tin
문화 차이 khác biệt văn hoá
여기저기 뛰어다니다 chạy ngược chạy xuôi khắp nơi
고향 선배 đàn anh / đàn chị cùng quê
하나부터 열까지 từ đầu đến cuối, đủ mọi việc
구직 việc đi tìm việc làm
정신이 없다 bận tối mắt, rối tung cả lên
마음의 여유 sự thảnh thơi trong lòng

Ngữ pháp

🏃 V-느라고: "vì mải làm … nên …": vế trước là việc mình đang bận làm (tốn thời gian, sức lực), vế sau là kết quả – thường là không làm được việc khác, bị muộn hoặc bị mệt.

Gốc động từ + 느라고, không xét patchim:

Gốc Gắn Ví dụ
mọi động từ 느라고 읽다 → 읽느라고, 걷다 → 걷느라고, 구하다 → 구하느라고
★ gốc có ㄹ rụng ㄹ + 느라고 살다 → 사느라고, 만들다 → 만드느라고, 수다를 떨다 → 떠느라고
nói nhanh bỏ 고 이사하느라 바빴어요
  • 가: 어제 이사하느라고 힘들었지요? 나: 네. 그런데 다행히 친구들이 많이 도와줬어요. – Hôm qua mải chuyển nhà chắc mệt lắm nhỉ? – Vâng. Nhưng may là bạn bè giúp nhiều lắm.
  • 머리를 감느라고 전화를 못 받았어요. – Tôi đang mải gội đầu nên không nghe được điện thoại.
  • 병원에 다녀오느라고 지난주 수업에 올 수 없었습니다. – Vì phải đi bệnh viện nên tuần trước tôi không đến lớp được.
  • 그때는 새로운 환경에 적응하느라고 공부를 시작할 수 없었어요. – Hồi đó tôi mải thích nghi với môi trường mới nên chưa bắt đầu học được.

Vế sau hay gặp: 못 하다, 늦다, 힘들다, 정신이 없다, 고생이 많다, 여유가 없다.

Bốn điều cần nhớ khi dùng -느라고

  1. Chỉ đi với động từ. Tính từ thì dùng -아/어서: 바빠서, không nói "바쁘느라고".
  2. Hai vế cùng một chủ ngữ: chính người đó vừa mải làm, vừa chịu kết quả. Mưa không phải việc mình làm nên nói 비가 와서 못 갔어요.
  3. Không gắn -았/었- trước 느라고. Thì quá khứ để ở cuối câu: 어제 이사하느라고 힘들었어요.
  4. Vế sau không là câu khuyên, mời, ra lệnh (-(으)세요, -(으)ㅂ시다).

So với các cách nói lý do đã học:

Câu Ghi chú
아르바이트하느라고 못 갔어요. nhấn mạnh: lúc đó đang mải làm thêm nên không đi được
비가 와서 못 갔어요. -아/어서 (KIIP 1): "vì … nên" chung nhất, dùng được cả với tính từ và lý do không phải việc mình làm
이사했기 때문에 피곤해요. -기 때문에 (KIIP 2): nhấn mạnh lý do, nghe trang trọng hơn, gắn được quá khứ
길이 막히니까 지하철을 타세요. -(으)니까 (KIIP 2): đi được với lời khuyên

Hội thoại

Go Cheon gặp lại Daniel, bạn học chung lớp bậc 1 (sách KIIP 4, tr.17). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Go Cheon혹시 다니엘 씨 아니에요? 저 1단계 수업 같이 들은 고천이에요. 이게 얼마만이에요?Có phải anh Daniel không ạ? Tôi là Go Cheon, từng học chung lớp bậc 1 đây. Đã bao lâu rồi nhỉ?
Daniel아, 고천 씨. 정말 오랜만이에요. 이번 학기도 수업을 들으세요?À, chị Go Cheon. Lâu lắm rồi mới gặp chị. Học kỳ này chị cũng đi học à?
Go Cheon네, 저는 4단계예요. 참, 1단계 때 왜 갑자기 학교를 그만두셨어요? 어느 날 갑자기 안 나와서 궁금했어요.Vâng, tôi học bậc 4. À mà hồi bậc 1 sao anh đột ngột nghỉ học vậy? Tự nhiên một hôm anh không đến nữa nên tôi cứ thắc mắc.
Daniel아, 그때는 새로운 직장에 적응하느라고 마음의 여유가 없었어요.À, hồi đó tôi mải thích nghi với chỗ làm mới nên chẳng còn tâm trí nào.
Go Cheon그러셨어요? 몰랐어요. 요즘 어떻게 지내세요?Thế ạ? Tôi không biết đấy. Dạo này anh thế nào?
Daniel시간이 지날수록 일도 익숙해지고 승진도 해서 어느 정도 안정이 됐어요.Thời gian càng trôi thì công việc càng quen, tôi lại được thăng chức nên cũng ổn định phần nào rồi.
Go Cheon아유, 잘됐네요. 언제나 긍정적이셔서 이렇게 잘될 거라고 생각했어요.Ôi, tốt quá rồi. Anh lúc nào cũng lạc quan nên tôi đã nghĩ mọi việc sẽ suôn sẻ thế này mà.
Daniel그렇게 말씀해 주셔서 감사해요.Cảm ơn chị đã nói vậy.
  • 새로운 직장에 적응하느라고 마음의 여유가 없었어요: -느라고 vừa học – mải thích nghi với chỗ làm mới nên chẳng còn tâm trí đi học.
  • 시간이 지날수록 (thời gian càng trôi càng …) là ngữ pháp buổi sau; giờ chỉ cần hiểu nghĩa. 승진 = thăng chức, 긍정적이다 = lạc quan.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 처음 한국에 왔을 때 낯선 환경에 ___ 정신이 없었어요. – Hồi mới sang Hàn, tôi mải thích nghi với môi trường lạ nên rối tung cả lên. (적응하느라고 / 적응했느라고 / 적응하느라서)
  2. 어제 친구들과 수다를 ___ 숙제를 못 했어요. – Hôm qua mải tán chuyện với bạn bè nên tôi không làm bài tập được. (떨느라고 / 떠느라고 / 떨었느라고)
  3. 아침에 머리를 ___ 전화를 못 받았어요. – Sáng nay tôi mải gội đầu nên không nghe được điện thoại. (감으느라고 / 감았느라고 / 감느라고)
  4. 요즘 너무 ___ 친구를 자주 못 만나요. – Dạo này bận quá nên tôi ít gặp bạn bè. (바빠서 / 바쁘느라고 / 바빴느라고)
  5. 길이 많이 ___ 지하철을 타세요. – Đường tắc lắm, anh / chị đi tàu điện ngầm đi. (막히느라고 / 막히니까 / 막혔느라고)
  6. Bạn xin lỗi: "Xin lỗi, hôm qua tôi mải làm thêm nên không đến được." (미안해요. 어제 아르바이트했느라고 못 갔어요. / 미안해요. 어제 아르바이트하느라고 못 갔어요. / 미안해요. 어제 아르바이트하는느라고 못 갔어요.)
Xem đáp án
  1. 적응하느라고 – Gốc động từ + 느라고: 적응하느라고. Không gắn 았/었 trước 느라고; không có dạng "느라서".
  2. 떠느라고 – 수다를 떨다: gốc có ㄹ → rụng ㄹ trước 느: 떠느라고.
  3. 감느라고 – Gốc có patchim vẫn chỉ + 느라고, không thêm 으: 감느라고.
  4. 바빠서 – 바쁘다 là tính từ → không dùng -느라고; dùng -아/어서: 바빠서.
  5. 막히니까 – Vế sau là lời khuyên -(으)세요 → không dùng -느라고; dùng -(으)니까.
  6. 미안해요. 어제 아르바이트하느라고 못 갔어요. – Gốc + 느라고: 아르바이트하느라고. Quá khứ chỉ ở cuối câu: 못 갔어요.

Giờ nói về bạn: 처음 한국에 왔을 때 저는 ___느라고 ___.

Lỗi hay gặp

Gắn -았/었- trước 느라고. Việc đã qua thì chỉ chia quá khứ ở cuối câu.

  • ❌ 어제 이사했느라고 힘들었어요.
  • ✅ 어제 이사하느라고 힘들었어요.

Dùng -느라고 cho lý do không phải việc mình làm. Mưa, tính từ thì dùng -아/어서.

  • ❌ 비가 오느라고 모임에 못 갔어요.
  • ✅ 비가 와서 모임에 못 갔어요.

Tóm tắt

  • V-느라고 = vì mải làm … nên …: vế sau thường là không làm được việc khác, bị muộn, bị mệt.
  • Gốc + 느라고, không xét patchim: 읽느라고, 걷느라고; gốc ㄹ rụng ㄹ: 사느라고, 만드느라고.
  • Chỉ với động từ, hai vế cùng chủ ngữ, không gắn -았/었-, vế sau không là lời khuyên.
  • Lý do chung, tính từ: -아/어서; khuyên: -(으)니까; nhấn mạnh lý do: -기 때문에.
Càng … càng … – V/A-(으)ㄹ수록

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Bốn điều cần nhớ khi dùng -느라고
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt