Nghe nói … phải không? – V/A-는다면서요?
Nội dung bài · 7 mục
Đọc tin trên mạng thấy thông tin cá nhân bị lộ, xem ảnh bạn đăng thấy bạn vừa chuyển nhà: muốn hỏi lại cho chắc, người Hàn nói "-다면서요?". Bài này dạy V/A-는다면서요?, phân biệt với -는다고 하다 và -지요?, cùng từ vựng về những việc làm trên mạng và mặt trái của nó. Học xong, bạn hỏi lại được tin mình nghe nói.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 정보화 사회 | xã hội thông tin |
| 인터넷 포털 사이트 | cổng thông tin điện tử |
| 검색하다 | tìm kiếm (trên mạng) |
| 이메일을 주고받다 | gửi và nhận email |
| 채팅 앱 | ứng dụng nhắn tin |
| 동영상을 전송하다 | gửi video |
| 단톡방을 만들다 | lập nhóm chat |
| 사진을 올리다 | đăng ảnh (lên mạng) |
| 댓글을 달다 | viết bình luận |
| 동영상 재생 사이트 | trang xem video trực tuyến |
| 개인 정보 유출 | lộ (rò rỉ) thông tin cá nhân |
| 유출되다 | bị rò rỉ, bị lộ |
| 비밀번호를 바꾸다 | đổi mật khẩu |
| 악용되다 | bị lợi dụng (vào việc xấu) |
| 가짜 뉴스 | tin giả |
| 악성 댓글 | bình luận ác ý |
| 사생활 침해 | xâm phạm đời tư |
| 유익하다 | có ích, bổ ích |
Ngữ pháp
👂 V/A-는다면서요?: hỏi lại người nghe để xác nhận điều mình đã nghe nói (từ người khác, trên mạng, trên tin tức): "nghe nói … phải không?".
Chia giống -는다고 하다 (KIIP 3 bài 5), rồi thêm 면서요?:
| Loại | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ có patchim | 는다면서요? | 먹다 → 먹는다면서요? |
| động từ không patchim | ㄴ다면서요? | 가다 → 간다면서요?, 생기다 → 생긴다면서요? |
| ★ động từ gốc có ㄹ | bỏ ㄹ + ㄴ다면서요? | 살다 → 산다면서요?, 만들다 → 만든다면서요? |
| tính từ, 있다 / 없다 | 다면서요? | 비싸다 → 비싸다면서요?, 맛있다 → 맛있다면서요? |
| quá khứ | -았/었다면서요? | 합격했다면서요?, 이사했다면서요? |
| danh từ | (이)라면서요? | 요리사라면서요?, 연예인이라면서요? |
- 가: 후엔 씨가 이번에 토픽 4급 시험에 합격했다면서요? 나: 네, 정말 열심히 공부했거든요. – Nghe nói lần này chị Huyền thi đỗ TOPIK cấp 4 phải không? – Vâng, chị ấy học chăm thật đấy.
- 안젤라: 이링 씨, 이사했다면서요? 에스엔에스에 올린 사진을 봤어요. 이링: 네. 직장 때문에 그렇게 됐어요. – Angela: Chị Yi Ling, nghe nói chị chuyển nhà rồi hả? Tôi xem ảnh chị đăng lên mạng xã hội rồi. – Yi Ling: Vâng. Vì công việc nên thành ra vậy.
- 우리 아파트 앞에 큰 마트가 생긴다면서요? – Nghe nói trước chung cư mình sắp mở một siêu thị lớn phải không?
- 동생의 키가 엄청 크다면서요? – Nghe nói em của bạn cao cực kỳ phải không?
Câu đáp thường là 네, … / 네, 맞아요, rồi giải thích thêm (hay dùng -거든요).
Hỏi lại, kể lại hay mong người nghe đồng ý
| Câu | Dùng khi |
|---|---|
| 후엔 씨가 시험에 합격했다고 해요. | -는다고 하다 (KIIP 3 bài 5): kể lại cho người khác điều mình nghe được |
| 후엔 씨, 시험에 합격했다면서요? | -는다면서요?: hỏi lại chính người trong cuộc / người biết rõ |
| (cùng ra ngoài trời nắng) 오늘 정말 덥지요? | -지요? (KIIP 1): cả hai cùng biết, cùng thấy; không có ý "nghe nói" |
Hội thoại
Anh Ramin và chị Anaïs nói chuyện thông tin cá nhân bị lộ trên mạng (sách KIIP 4, tr.101). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Ramin | 아나이스 씨, 인터넷에서 개인 정보가 유출됐다면서요? | Chị Anaïs, nghe nói thông tin cá nhân bị rò rỉ trên mạng à? |
| Anaïs | 네, 저도 그 기사 봤어요. 자꾸 그런 일이 생겨서 걱정이에요. | Vâng, tôi cũng đọc bài báo đó rồi. Chuyện như vậy cứ xảy ra hoài nên tôi lo quá. |
| Ramin | 저는 인터넷에서 다양한 정보를 얻을 수 있어서 좋다고 생각했는데 요즘 이런 일들을 보면 인터넷 뱅킹과 인터넷 쇼핑을 계속해도 될지 걱정이에요. | Tôi từng nghĩ Internet tốt vì có thể lấy được nhiều thông tin đa dạng, nhưng dạo này thấy những chuyện như thế này thì tôi lo không biết có nên tiếp tục dùng ngân hàng trực tuyến và mua sắm trên mạng nữa không. |
| Anaïs | 그래서 인터넷을 할 때는 비밀번호도 조금 복잡하게 만들고 자주 바꿀 필요가 있는 것 같아요. | Vì vậy khi dùng Internet, hình như cần đặt mật khẩu phức tạp hơn một chút và thay đổi thường xuyên. |
| Ramin | 사람들이 편리하게 사용하는 인터넷이 이렇게 악용되는 걸 보니까 너무 안타까워요. | Thấy Internet mà mọi người vẫn dùng tiện lợi lại bị lợi dụng thế này, tôi thấy tiếc quá. |
| Anaïs | 인터넷은 잘 사용하면 유익하지만 좋은 영향만 주는 것은 아닌 것 같아요. 그러니까 인터넷을 이용하는 우리가 조심할 수밖에 없어요. | Internet nếu dùng đúng cách thì có ích, nhưng hình như không chỉ mang lại ảnh hưởng tốt. Vì thế những người dùng Internet như chúng ta đành phải cẩn thận thôi. |
- 개인 정보가 유출됐다면서요?: Ramin đọc tin rồi hỏi lại Anaïs; quá khứ 됐 + 다면서요.
- Trong hội thoại, Anaïs cho rằng nên đặt mật khẩu phức tạp hơn và đổi thường xuyên. 조심할 수밖에 없어요 = đành phải cẩn thận (-(으)ㄹ 수밖에 없다, bài 2).
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 잠시드 씨, 어제 친구들과 모임을 ___? – Anh Jamshid, nghe nói hôm qua anh họp mặt với bạn bè phải không? (했다면서요 / 했는다면서요 / 하다면서요)
- 이링 씨, 다음 달에 고향에 ___? – Chị Yi Ling, nghe nói tháng sau chị về quê à? (가는다면서요 / 간다면서요 / 가다면서요)
- 그 식당 음식이 아주 ___? – Nghe nói đồ ăn quán đó ngon lắm phải không? (맛있는다면서요 / 맛있은다면서요 / 맛있다면서요)
- 라민 씨 형이 ___? – Nghe nói anh trai anh Ramin là bác sĩ phải không? (의사라면서요 / 의사인다면서요 / 의사는다면서요)
- 요즘 서울에서 혼자 ___? – Nghe nói dạo này bạn sống một mình ở Seoul à? (살는다면서요 / 산다면서요 / 살다면서요)
- Bạn đọc tin, hỏi lại đồng nghiệp: "Nghe nói dạo này tin giả tràn lan trên mạng à?" (요즘 인터넷에 가짜 뉴스가 넘쳐난다면서요? / 요즘 인터넷에 가짜 뉴스가 넘쳐나다면서요? / 요즘 인터넷에 가짜 뉴스가 넘쳐나는다면서요?)
Xem đáp án
- 했다면서요 – Việc đã xảy ra (어제) → quá khứ 했 + 다면서요. Sau -았/었 không thêm 는.
- 간다면서요 – Động từ không patchim + ㄴ다면서요: 가다 → 간다면서요.
- 맛있다면서요 – 있다 / 없다 (cả 맛있다) chia như tính từ: gốc + 다면서요.
- 의사라면서요 – Danh từ không patchim + 라면서요: 의사라면서요.
- 산다면서요 – 살다: bỏ ㄹ + ㄴ다면서요 → 산다면서요.
- 요즘 인터넷에 가짜 뉴스가 넘쳐난다면서요? – 넘쳐나다 là động từ, không patchim → 넘쳐난다면서요?.
Giờ hỏi lại một người bạn: ___ 씨, ___ㄴ다면서요? / ___는다면서요?
Lỗi hay gặp
Thêm ㄴ / 는 cho tính từ. Tính từ chỉ cần gốc + 다면서요?.
- ❌ 요즘 많이 바쁜다면서요?
- ✅ 요즘 많이 바쁘다면서요?
Dùng -다면서요? khi cả hai cùng thấy. Không có ý "nghe nói" thì dùng -지요?.
- ❌ (cùng đứng ngoài nắng) 오늘 정말 덥다면서요?
- ✅ 오늘 정말 덥지요?
Tóm tắt
- V/A-는다면서요? = nghe nói … phải không?: hỏi lại người nghe điều mình đã nghe.
- 먹는다면서요?, 간다면서요?, 산다면서요?; 비싸다면서요?, 맛있다면서요?; 했다면서요?; 요리사라면서요?
- -는다고 해요 = kể lại cho người khác; -지요? = cả hai cùng biết.
- Mặt trái của mạng: 개인 정보 유출, 가짜 뉴스, 악성 댓글, 사생활 침해.