VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 1 – 한국의 상징
Bài 1/26
7 phút

Quốc kỳ và quốc ca – 태극기와 애국가

Lộ trình bài 1
Nội dung bài · 5 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Quốc kỳ – ý nghĩa từng chi tiết
  3. 3.Quốc ca – Ái quốc ca
  4. 4.Thử ngay
  5. 5.Tóm tắt

Mỗi quốc gia đều có những biểu tượng riêng để nhận ra mình. Bài này nói về hai biểu tượng đầu tiên của Hàn Quốc: quốc kỳ Thái cực kỳ và quốc ca Ái quốc ca — ý nghĩa từng chi tiết và khi nào người Hàn dùng đến.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
대한민국 Đại Hàn Dân Quốc (tên chính thức của Hàn Quốc)
국가명 tên quốc gia
태극기 Thái cực kỳ (quốc kỳ Hàn Quốc)
바탕 nền (màu nền)
문양 hoa văn, hình vẽ
모서리 góc
4괘 bốn quẻ (hình ở bốn góc quốc kỳ)
하늘 / 땅 / 물 / 불 trời / đất / nước / lửa
평화 hoà bình
화합 hoà hợp
국경일 ngày lễ quốc gia
기념일 ngày kỷ niệm
애국가 Ái quốc ca (quốc ca Hàn Quốc)
절 đoạn, khổ (của bài hát)

Quốc kỳ – ý nghĩa từng chi tiết

한국의 정식 국가명은 대한민국이다. 한국은 대한민국이라는 국가명을 줄여서 부르는 것이다. 한자로는 大韓民國, 영어로는 The Republic of Korea라고 한다. 일반적으로 남한이나 South Korea라고 하는 경우도 있는데, 이것은 북한과 구별하여 부르는 명칭이다. 현재의 국가명인 대한민국은 1948년부터 사용되고 있다.

Tên quốc gia chính thức của Hàn Quốc là Đại Hàn Dân Quốc. Hàn Quốc (한국) là cách gọi tắt của Đại Hàn Dân Quốc. Tên này viết bằng chữ Hán là 大韓民國, tiếng Anh là The Republic of Korea. Cũng có khi người ta gọi là Nam Hàn hay South Korea, đây là cách gọi để phân biệt với Bắc Triều Tiên. Tên quốc gia hiện tại "Đại Hàn Dân Quốc" được dùng từ năm 1948.

대한민국의 국기를 태극기(太極旗)라고 부른다. 태극기는 흰색 바탕에 빨강과 파랑의 태극 문양이 중앙에 있고, 모서리에 검은색의 4괘가 있다. 흰색 바탕은 밝음과 순수, 평화에 대한 사랑을 의미한다. 중앙에 있는 태극 문양 중 빨강은 존귀, 파랑은 희망을 나타내고, 빨강과 파랑이 합쳐진 것은 조화로운 우주를 표현한다. 주변에 있는 4괘는 각각 건(하늘), 곤(땅), 감(물), 리(불)를 의미하는 것으로 자연의 조화를 강조한다. 이러한 의미를 고려할 때 태극기는 평화와 화합을 강조하고 있음을 알 수 있다. 한국에서는 국경일이나 국가 기념일에 태극기를 자신의 집 문옆이나 창가에 다는 것이 일반적이다.

Quốc kỳ của Đại Hàn Dân Quốc gọi là Thái cực kỳ (太極旗). Thái cực kỳ có nền trắng, ở giữa là hình Thái cực màu đỏ và xanh dương, bốn góc có 4 quẻ màu đen. Nền trắng tượng trưng cho sự sáng trong, thuần khiết và tình yêu hòa bình. Trong hình Thái cực ở giữa, màu đỏ biểu trưng cho sự cao quý, màu xanh biểu trưng cho hy vọng, còn sự kết hợp của đỏ và xanh thể hiện vũ trụ hài hòa. Bốn quẻ xung quanh lần lượt mang ý nghĩa Càn (trời), Khôn (đất), Khảm (nước), Ly (lửa), nhấn mạnh sự hài hòa của tự nhiên. Xét theo những ý nghĩa này, có thể thấy Thái cực kỳ đề cao hòa bình và hòa hợp. Ở Hàn Quốc, vào các ngày lễ quốc gia hay ngày kỷ niệm, người ta thường treo quốc kỳ ở cửa nhà mình hoặc bên cửa sổ.

Quốc ca – Ái quốc ca

나라마다 그 나라를 상징하는 노래인 국가가 있다. 대한민국에서는 국가를 애국가라고 하는데, 나라를 사랑하는 노래라는 의미를 가지고 있다. 약 100여년 전부터 사용되어 온 애국가는 전체 4절로 구성되어 있는데, 중요한 국가 행사를 제외하고는 1절만 부르는 경우가 많다.

Mỗi quốc gia đều có quốc ca, bài hát tượng trưng cho đất nước mình. Ở Hàn Quốc, quốc ca được gọi là Ái quốc ca (애국가), mang ý nghĩa "bài hát yêu nước". Ái quốc ca được sử dụng từ khoảng hơn 100 năm trước, gồm 4 đoạn, nhưng ngoài những sự kiện quốc gia quan trọng thì người ta thường chỉ hát đoạn 1.

Thử ngay

Đọc lại bài rồi trả lời — máy chấm ngay và giải thích.

  1. Tên quốc gia chính thức "Đại Hàn Dân Quốc" được dùng từ năm nào? (1945 / 1948 / 1950 / 1953)
  2. Quốc kỳ Hàn Quốc gọi là gì? (Thái cực kỳ (태극기) / Bát quái kỳ / Vô cực kỳ / Hồng kỳ)
  3. Trong hình Thái cực ở giữa quốc kỳ, màu đỏ tượng trưng cho điều gì? (Hy vọng / Sự cao quý / Hoà bình / Sự thuần khiết)
  4. 4 quẻ ở bốn góc quốc kỳ nhấn mạnh điều gì? (Bốn mùa trong năm / Sự hài hòa của tự nhiên (trời, đất, nước, lửa) / Bốn phương)
  5. Quốc ca Hàn Quốc có mấy đoạn, và thường hát mấy đoạn? (Có 4 đoạn, thường chỉ hát đoạn 1 / Có 4 đoạn, luôn hát cả 4 / Có 1 đoạn duy nhất)
  6. Người Hàn Quốc thường treo quốc kỳ ở đâu, khi nào? (Mỗi ngày, ở cổng công ty / Cửa nhà hoặc cửa sổ, vào ngày lễ quốc gia hay ngày kỷ niệm / Chỉ ở cơ quan nhà nước)
Xem đáp án
  1. 1948 – Bài đọc nói rõ: tên quốc gia hiện tại "Đại Hàn Dân Quốc" được dùng từ năm 1948.
  2. Thái cực kỳ (태극기) – Quốc kỳ của Đại Hàn Dân Quốc gọi là Thái cực kỳ (太極旗).
  3. Sự cao quý – Bài đọc: màu đỏ biểu trưng cho sự cao quý, màu xanh biểu trưng cho hy vọng.
  4. Sự hài hòa của tự nhiên (trời, đất, nước, lửa) – 4 quẻ (건·곤·감·리 = trời·đất·nước·lửa) nhấn mạnh sự hài hòa của tự nhiên.
  5. Có 4 đoạn, thường chỉ hát đoạn 1 – Ái quốc ca có 4 đoạn, nhưng ngoài sự kiện quan trọng thường chỉ hát đoạn 1.
  6. Cửa nhà hoặc cửa sổ, vào ngày lễ quốc gia hay ngày kỷ niệm – Bài đọc: vào ngày lễ quốc gia hay ngày kỷ niệm, người ta thường treo quốc kỳ ở cửa nhà mình hoặc bên cửa sổ.

Giờ thử nghĩ: quốc kỳ của nước bạn có ý nghĩa gì? Màu sắc và hình vẽ trên đó tượng trưng cho điều gì?

Tóm tắt

  • Tên chính thức: Đại Hàn Dân Quốc (대한민국), dùng từ 1948. Hàn Quốc là cách gọi tắt.
  • Quốc kỳ: Thái cực kỳ (태극기) — nền trắng (thuần khiết, hoà bình), Thái cực đỏ-xanh (cao quý, hy vọng, vũ trụ hài hòa), 4 quẻ (trời-đất-nước-lửa, hài hòa tự nhiên).
  • Treo quốc kỳ vào ngày lễ quốc gia, ngày kỷ niệm.
  • Quốc ca: Ái quốc ca (애국가), 4 đoạn, thường chỉ hát đoạn 1.
Quốc hoa và chữ viết – 무궁화와 한글

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Quốc kỳ – ý nghĩa từng chi tiết
  3. 3.Quốc ca – Ái quốc ca
  4. 4.Thử ngay
  5. 5.Tóm tắt