VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 6 – 한국의 인구 변화
Bài 12/26
7 phút

Hiện tượng đa văn hóa – 다문화 현상

Lộ trình bài 6
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Hiện tượng đa văn hóa
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt

Ngày càng nhiều người nước ngoài sinh sống ở Hàn Quốc — trong đó có bạn. Bài này nói về số liệu cụ thể: bao nhiêu người, đến từ đâu, vì sao, và chính phủ Hàn Quốc đang làm gì để thích ứng.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
세계화 toàn cầu hóa
체류하다 cư trú
외국인 근로자 lao động nước ngoài
결혼이민자 người nhập cư kết hôn
유학생 du học sinh
다문화가족 gia đình đa văn hóa
외국인정책 chính sách người nước ngoài

Hiện tượng đa văn hóa

세계화와 한국사회의 인구변화에 따라 한국 사회 곳곳에서 외국인들을 쉽게 만날 수 있다. 2013년 11월 기준으로 한국에는 약 156만 명의 외국인이 체류하고 있다. 유형별로 보면 외국인 근로자가 약 59만 명으로 전체 체류 외국인 중 38%를 차지하며 가장 많았다. 그 다음으로 결혼이민자, 유학생 등의 순이다. 국적별로는 중국이 약 78만 명으로 가장 많았고, 다음으로 미국과 베트남 등의 순이다.

Theo xu hướng toàn cầu hóa và biến đổi dân số của xã hội Hàn Quốc, có thể dễ dàng gặp người nước ngoài ở khắp nơi trong xã hội Hàn Quốc. Tính đến tháng 11 năm 2013, có khoảng 1,56 triệu người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc. Theo loại hình, lao động nước ngoài đông nhất với khoảng 590.000 người, chiếm 38% tổng số người nước ngoài cư trú. Tiếp theo là người nhập cư kết hôn, du học sinh... Theo quốc tịch, Trung Quốc đông nhất với khoảng 780.000 người, tiếp đến là Mỹ và Việt Nam.

한국에 체류하는 외국인이 증가하는 주요 이유 중 하나는 직업을 구하기 위해 중국, 베트남, 인도네시아, 우즈베키스탄, 필리핀 등으로부터 한국으로 들어온 외국인 근로자의 증가이다. 또한 중국, 베트남, 일본, 필리핀, 캄보디아, 태국 등에서 온 결혼이민자의 증가도 주요 이유 중 하나이다.

Một trong những lý do chính khiến số người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc tăng lên là sự gia tăng lao động nước ngoài đến từ Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia, Uzbekistan, Philippines... để tìm việc làm. Ngoài ra, sự gia tăng người nhập cư kết hôn đến từ Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Philippines, Campuchia, Thái Lan... cũng là một lý do quan trọng.

이처럼 다민족·다문화사회로의 변화에 맞추어 한국 정부에서는 외국인 정책기본계획의 수립 등을 통해서 한국 사회 속에서 다양한 외국인들이 함께 어울려 살아갈 수 있도록 여러 가지 외국인정책과 다문화가족지원 정책을 시행하고 있다.

Trước sự thay đổi hướng tới một xã hội đa dân tộc, đa văn hóa như vậy, chính phủ Hàn Quốc đang xây dựng Kế hoạch cơ bản về chính sách người nước ngoài và thực hiện nhiều chính sách khác nhau dành cho người nước ngoài cũng như hỗ trợ gia đình đa văn hóa, để những người nước ngoài đa dạng có thể cùng chung sống hòa hợp trong xã hội Hàn Quốc.

Thử ngay

  1. Tính đến tháng 11/2013, có khoảng bao nhiêu người nước ngoài cư trú ở Hàn Quốc? (500.000 người / 1,56 triệu người / 5 triệu người)
  2. Nhóm người nước ngoài nào đông nhất tại Hàn Quốc theo loại hình? (Du học sinh / Lao động nước ngoài, chiếm 38% / Người nhập cư kết hôn)
  3. Quốc tịch nào có nhiều người cư trú tại Hàn Quốc nhất? (Việt Nam / Trung Quốc / Mỹ)
  4. Lao động nước ngoài đến Hàn Quốc chủ yếu vì lý do gì? (Du lịch / Tìm việc làm)
  5. Chính phủ Hàn Quốc làm gì để thích ứng với xã hội đa văn hóa? (Hạn chế người nước ngoài nhập cảnh / Xây dựng kế hoạch chính sách người nước ngoài, hỗ trợ gia đình đa văn hóa)
Xem đáp án
  1. 1,56 triệu người – Bài đọc: khoảng 1,56 triệu người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc.
  2. Lao động nước ngoài, chiếm 38% – Bài đọc: lao động nước ngoài đông nhất, chiếm 38% tổng số.
  3. Trung Quốc – Bài đọc: Trung Quốc đông nhất với khoảng 780.000 người.
  4. Tìm việc làm – Bài đọc: lao động nước ngoài tăng chủ yếu vì tìm việc làm.
  5. Xây dựng kế hoạch chính sách người nước ngoài, hỗ trợ gia đình đa văn hóa – Bài đọc: chính phủ xây dựng kế hoạch cơ bản, thực hiện nhiều chính sách hỗ trợ.

Giờ thử nghĩ: bạn thuộc nhóm nào trong ba nhóm người nước ngoài phổ biến ở Hàn Quốc — lao động, kết hôn, hay du học?

Tóm tắt

  • Khoảng 1,56 triệu người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc (11/2013).
  • Đông nhất theo loại hình: lao động nước ngoài (38%), sau đó là người nhập cư kết hôn, du học sinh.
  • Đông nhất theo quốc tịch: Trung Quốc, tiếp theo Mỹ và Việt Nam.
  • Lý do tăng: lao động tìm việc làm, và người nhập cư kết hôn từ nhiều nước châu Á.
  • Chính phủ xây dựng chính sách người nước ngoài và hỗ trợ gia đình đa văn hóa để xã hội đa dân tộc chung sống hòa hợp.
Tỷ lệ sinh giảm và già hóa dân số – 저출산과 고령화Hỗ trợ chi phí sinh con và nuôi con – 출산·양육비 지원

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Hiện tượng đa văn hóa
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt