VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 14 – 지역사회와 평생교육
Bài 28/60
7 phút

Giáo dục hỗ trợ người nhập cư – 이민자를 위한 교육

Lộ trình bài 14
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Giáo dục hỗ trợ người nhập cư
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt

Bài này nói về chính chương trình bạn đang học: Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램), nơi "Hiểu biết Xã hội Hàn Quốc" — nội dung của khoá kiip5 này — là một phần trong đó.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
다문화 사회 xã hội đa văn hóa
사회통합프로그램 Chương trình hội nhập xã hội
법무부 Bộ Tư pháp
다문화가족지원센터 Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa
국적을 취득하다 nhập quốc tịch
체류자격 tư cách cư trú

Giáo dục hỗ trợ người nhập cư

한국 사회가 다문화 사회의 특징을 많이 나타내면서 이민자의 한국 사회 적응을 돕기 위한 교육 서비스도 늘어나고 있다. 이민자를 위한 교육은 다양한 장소에서 이루어지고 있다. 대표적으로 법무부 사회통합프로그램 운영기관과 여성가족부가 지원하는 다문화가족지원센터가 있다.

Khi xã hội Hàn Quốc ngày càng mang nhiều đặc trưng của một xã hội đa văn hóa, các dịch vụ giáo dục hỗ trợ người nhập cư thích nghi với xã hội Hàn Quốc cũng tăng lên. Giáo dục dành cho người nhập cư được thực hiện ở nhiều nơi khác nhau. Tiêu biểu là các cơ quan vận hành Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램) của Bộ Tư pháp, và các trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa do Bộ Bình đẳng giới và Gia đình hỗ trợ.

사회통합프로그램은 이민자의 한국 사회 적응을 지원하기 위한 것으로 한국어 교육과 한국사회이해 교육으로 구성되어 있다. 사회통합프로그램의 교육과정을 이수하면 국적을 취득하거나 체류자격을 바꿀 때 혜택을 받을 수 있다.

Chương trình hội nhập xã hội nhằm hỗ trợ người nhập cư thích nghi với xã hội Hàn Quốc, gồm giáo dục tiếng Hàn và giáo dục hiểu biết xã hội Hàn Quốc. Nếu hoàn thành chương trình học này, người nhập cư có thể được hưởng một số ưu đãi khi xin nhập quốc tịch hoặc thay đổi tư cách cư trú.

Chính "giáo dục hiểu biết xã hội Hàn Quốc" (한국사회이해 교육) nhắc đến ở đây là nội dung mà khoá Cao cấp bạn đang học thuộc về — học xong khoá này cũng là đang chuẩn bị cho đúng phần học đó của Chương trình hội nhập xã hội.

Thử ngay

  1. Vì sao giáo dục hỗ trợ người nhập cư ở Hàn Quốc ngày càng tăng? (Vì dân số Hàn Quốc giảm mạnh / Vì xã hội Hàn Quốc ngày càng mang đặc trưng đa văn hóa, cần hỗ trợ người nhập cư thích nghi)
  2. Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램) do cơ quan nào vận hành? (Bộ Giáo dục / Bộ Tư pháp (법무부))
  3. Chương trình hội nhập xã hội gồm những phần giáo dục nào? (Chỉ giáo dục tiếng Hàn / Giáo dục tiếng Hàn và giáo dục hiểu biết xã hội Hàn Quốc)
  4. Hoàn thành Chương trình hội nhập xã hội có thể mang lại lợi ích gì? (Không có lợi ích gì cụ thể / Ưu đãi khi xin nhập quốc tịch hoặc thay đổi tư cách cư trú)
  5. Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa do cơ quan nào hỗ trợ? (Bộ Tư pháp / Bộ Bình đẳng giới và Gia đình (여성가족부))
Xem đáp án
  1. Vì xã hội Hàn Quốc ngày càng mang đặc trưng đa văn hóa, cần hỗ trợ người nhập cư thích nghi – Bài đọc: xã hội đa văn hóa tăng nên dịch vụ giáo dục hỗ trợ người nhập cư cũng tăng.
  2. Bộ Tư pháp (법무부) – Bài đọc: Chương trình hội nhập xã hội do Bộ Tư pháp vận hành.
  3. Giáo dục tiếng Hàn và giáo dục hiểu biết xã hội Hàn Quốc – Bài đọc: gồm giáo dục tiếng Hàn và giáo dục hiểu biết xã hội Hàn Quốc.
  4. Ưu đãi khi xin nhập quốc tịch hoặc thay đổi tư cách cư trú – Bài đọc: hoàn thành chương trình có thể được ưu đãi khi nhập quốc tịch/đổi tư cách cư trú.
  5. Bộ Bình đẳng giới và Gia đình (여성가족부) – Bài đọc: trung tâm này do Bộ Bình đẳng giới và Gia đình hỗ trợ.

Giờ thử nghĩ: bạn đã từng tham gia Chương trình hội nhập xã hội (사회통합 프로그램) chưa? Phần "Hiểu biết Xã hội" của chương trình đó chính là nội dung khoá Cao cấp này.

Tóm tắt

  • Xã hội Hàn Quốc ngày càng đa văn hóa nên giáo dục hỗ trợ người nhập cư cũng tăng.
  • Hai nơi tiêu biểu: cơ quan vận hành Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램, của Bộ Tư pháp) và Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa (của Bộ Bình đẳng giới và Gia đình).
  • Chương trình hội nhập xã hội gồm 2 phần: giáo dục tiếng Hàn + giáo dục hiểu biết xã hội Hàn Quốc (chính là nội dung khoá này).
  • Hoàn thành chương trình có thể được ưu đãi khi xin nhập quốc tịch hoặc đổi tư cách cư trú.
Giáo dục suốt đời – 평생교육Ngân hàng thương mại và ngân hàng địa phương – 시중은행과 지방은행

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Giáo dục hỗ trợ người nhập cư
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt