VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 4 – 한국의 교통과 통신
Bài 7/26
7 phút

Phương tiện giao thông – 교통수단

Lộ trình bài 4
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Phương tiện giao thông
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt

Hàn Quốc có nhiều phương tiện giao thông khác nhau cho việc đi trong thành phố lẫn đi xa. Bài này giới thiệu từng loại, ưu nhược điểm, để bạn chọn đúng phương tiện cho từng chuyến đi.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
교통수단 phương tiện giao thông
시내버스 xe buýt nội thành
정류장 trạm dừng, bến xe
지하철 tàu điện ngầm
노선도 sơ đồ tuyến
갈아타다 đổi tuyến, chuyển xe
요금 cước phí, tiền vé
모범택시 taxi cao cấp
대형택시 taxi cỡ lớn
시외버스 / 고속버스 xe khách liên tỉnh / xe khách tốc hành
기차역 ga tàu hỏa

Phương tiện giao thông

한국에는 다양한 교통수단이 발달해 있다. 도시 내에서 이동할 때는 시내버스, 지하철, 택시를 주로 이용한다. 사람들은 도로상에 일정한 간격으로 위치해 있는 정류장에서 목적지 주변으로 이동하는 시내버스를 탈 수 있다. 최근에는 휴대전화나 버스 전광판을 통해서 시내버스의 도착 시간을 미리 알 수도 있다.

Hàn Quốc có nhiều phương tiện giao thông đa dạng. Khi di chuyển trong thành phố, người ta chủ yếu dùng xe buýt nội thành, tàu điện ngầm, taxi. Người dân có thể bắt xe buýt nội thành tại các trạm dừng được bố trí đều đặn trên đường, để đi đến gần điểm đến. Gần đây, người ta còn có thể biết trước giờ xe buýt đến qua điện thoại di động hoặc bảng điện tử ở trạm xe.

지하철은 주로 대도시에서 이용하는 교통수단이다. 지하철을 이용하려면 지하철 노선도를 통해 자신의 위치와 목적지를 확인하고 지하철역에서 목적지로 가는 지하철을 타면 된다. 목적지까지 한 번에 가는 지하철이 없다면 다른 노선으로 갈아타고 이동하는 것도 가능하다. 지하철은 이동에 걸리는 시간이 비교적 일정하다는 장점이 있다.

Tàu điện ngầm là phương tiện chủ yếu được dùng ở các thành phố lớn. Để đi tàu điện ngầm, cần xem sơ đồ tuyến tàu để xác định vị trí của mình và điểm đến, rồi lên tàu tại ga để đi đến nơi cần đến. Nếu không có tuyến tàu đi thẳng đến điểm đến, có thể đổi sang tuyến khác. Ưu điểm của tàu điện ngầm là thời gian di chuyển tương đối ổn định.

택시는 요금을 내면 손님이 원하는 곳으로 데려다 주는 교통수단이다. 정해진 경로가 없고 목적지까지 비교적 빠르고 편안하게 이동할 수 있는 장점이 있다. 하지만 택시는 다른 교통수단에 비해 기본요금이 비싸고, 이동거리가 멀수록 더 많은 요금이 부과되기 때문에 주의할 필요가 있다. 모범택시는 시설이 좋고 질 높은 서비스를 제공하며, 대형택시(콜밴 : call van)는 차가 커서 많은 짐을 실을 수 있지만 일반택시에 비해 요금은 비싸다.

Taxi là phương tiện đưa khách đến nơi mong muốn khi trả tiền cước. Ưu điểm là không có tuyến đường cố định, có thể đi đến nơi cần đến tương đối nhanh và thoải mái. Tuy nhiên, taxi có giá cước cơ bản cao hơn các phương tiện khác, và đi càng xa thì cước càng cao nên cần lưu ý. Taxi cao cấp (모범택시) có tiện nghi tốt và cung cấp dịch vụ chất lượng cao, còn taxi cỡ lớn (콜밴, call van) có xe to nên chở được nhiều hành lý, nhưng giá cao hơn taxi thường.

도시 밖으로 먼 거리를 이동할 때는 시외버스나 고속버스 또는 기차를 주로 이용한다. 시외버스와 고속버스는 버스터미널에서 원하는 지역으로 가는 버스를 이용하면 된다. 기차는 각 도시에 있는 기차역에서 이용할 수 있다. 기차는 KTX(고속철), 새마을호, 무궁화호, 누리로호가 있다. KTX는 한국에서 가장 빠른 기차지만 다른 기차에 비해 요금이 비싸다.

Khi di chuyển đường dài ra ngoài thành phố, người ta thường dùng xe khách liên tỉnh, xe khách tốc hành hoặc tàu hỏa. Với xe khách liên tỉnh và xe khách tốc hành, có thể bắt xe đi đến khu vực mong muốn tại bến xe khách. Tàu hỏa thì có thể đi từ nhà ga ở mỗi thành phố. Tàu hỏa có các loại KTX (tàu cao tốc), Saemaul-ho, Mugunghwa-ho, Nuriro-ho. KTX là tàu nhanh nhất Hàn Quốc nhưng giá vé cũng đắt hơn các loại tàu khác.

Thử ngay

  1. Trong thành phố, người Hàn Quốc chủ yếu di chuyển bằng gì? (Xe đạp / Xe buýt nội thành, tàu điện ngầm, taxi)
  2. Ưu điểm của tàu điện ngầm là gì theo bài đọc? (Giá rẻ nhất trong mọi phương tiện / Thời gian di chuyển tương đối ổn định / Không cần xem sơ đồ tuyến)
  3. "모범택시" (taxi cao cấp) khác taxi thường thế nào? (Rẻ hơn taxi thường / Tiện nghi và dịch vụ tốt hơn, nhưng giá cao hơn)
  4. Loại tàu nào nhanh nhất Hàn Quốc? (무궁화호 / KTX / 새마을호)
  5. Khi di chuyển xa ra ngoài thành phố, người ta thường dùng gì? (Chỉ đi bộ / Xe khách liên tỉnh, xe khách tốc hành, hoặc tàu hỏa)
  6. Gần đây, người ta có thể biết trước điều gì về xe buýt nội thành? (Giá vé thay đổi theo giờ / Giờ xe buýt đến, qua điện thoại hoặc bảng điện tử)
Xem đáp án
  1. Xe buýt nội thành, tàu điện ngầm, taxi – Bài đọc: trong thành phố chủ yếu dùng xe buýt nội thành, tàu điện ngầm, taxi.
  2. Thời gian di chuyển tương đối ổn định – Bài đọc: ưu điểm của tàu điện ngầm là thời gian di chuyển tương đối ổn định.
  3. Tiện nghi và dịch vụ tốt hơn, nhưng giá cao hơn – Bài đọc: taxi cao cấp có tiện nghi tốt, dịch vụ chất lượng cao hơn.
  4. KTX – Bài đọc: KTX là tàu nhanh nhất Hàn Quốc.
  5. Xe khách liên tỉnh, xe khách tốc hành, hoặc tàu hỏa – Bài đọc: đi xa thường dùng xe khách liên tỉnh/tốc hành hoặc tàu hỏa.
  6. Giờ xe buýt đến, qua điện thoại hoặc bảng điện tử – Bài đọc: có thể biết trước giờ xe buýt đến qua điện thoại hoặc bảng điện tử ở trạm xe.

Giờ thử nghĩ: ở nước bạn, phương tiện nào tiện lợi nhất để đi trong thành phố?

Tóm tắt

  • Trong thành phố: xe buýt nội thành, tàu điện ngầm, taxi. Tàu điện ngầm ổn định về thời gian; taxi nhanh/thoải mái nhưng đắt hơn.
  • Taxi cao cấp (모범택시): tiện nghi, dịch vụ tốt. Taxi cỡ lớn (콜밴): chở nhiều hành lý. Cả hai đều đắt hơn taxi thường.
  • Đi xa ngoài thành phố: xe khách liên tỉnh, xe khách tốc hành (từ bến xe), hoặc tàu hỏa (từ ga).
  • KTX là tàu nhanh nhất nhưng đắt nhất trong các loại tàu (KTX, Saemaul-ho, Mugunghwa-ho, Nuriro-ho).
Cuộc sống công sở – 직장생활Phương tiện truyền thông – 통신수단

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Phương tiện giao thông
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt