VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 4 – 한국의 교통과 통신
Bài 8/26
6 phút

Phương tiện truyền thông – 통신수단

Lộ trình bài 4
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Bưu chính, điện thoại và Internet
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt

Bưu điện, điện thoại, Internet — ba phương tiện liên lạc chính ở Hàn Quốc ngày nay. Bài này nói về từng loại và cách dùng phổ biến nhất.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
통신 thông tin liên lạc, viễn thông
우편 bưu chính
우체국 bưu điện
택배서비스 dịch vụ chuyển phát (giao hàng)
유선전화 điện thoại cố định
휴대전화 điện thoại di động
문자메시지 tin nhắn
통신망 mạng lưới viễn thông
무선통신 mạng không dây

Bưu chính, điện thoại và Internet

통신은 멀리 떨어져 있는 사람과 정보나 소식을 주고 받는 것을 의미한다. 오늘날에는 우편이나 전화, 인터넷 등이 주된 통신수단으로 이용된다.

Liên lạc là việc trao đổi thông tin, tin tức với người ở xa. Ngày nay, bưu điện, điện thoại, internet là những phương tiện liên lạc chủ yếu.

우편은 우체국을 통해 편지나 물건을 보내는 것을 말한다. 우체국에서는 국내뿐만 아니라 해외로도 편지를 보낼 수 있으며, 택배서비스를 통해 물건을 보낼 수도 있다.

Bưu chính là việc gửi thư hoặc đồ vật qua bưu điện. Tại bưu điện, có thể gửi thư không chỉ trong nước mà cả ra nước ngoài, và cũng có thể gửi đồ qua dịch vụ chuyển phát.

전화는 다른 사람과 직접 대화를 할 수 있도록 하는 장치이다. 전화에는 집이나 사무실에 연결된 유선전화와 사람들이 가지고 다니는 휴대전화가 있다. 한국에서는 대다수의 사람들이 휴대전화를 이용하고 있어서 각자의 전화번호를 알고 있으면 빠르게 연락하는 것이 가능하다. 최근 기술이 발달하면서 휴대전화로 통화하는 것 외에도 문자메시지를 보내거나 인터넷을 사용할 수도 있다.

Điện thoại là thiết bị giúp trò chuyện trực tiếp với người khác. Điện thoại có loại điện thoại cố định (nối dây ở nhà hoặc văn phòng) và điện thoại di động (mang theo người). Ở Hàn Quốc, phần lớn mọi người dùng điện thoại di động nên chỉ cần biết số điện thoại của nhau là có thể liên lạc nhanh chóng. Gần đây, công nghệ phát triển nên ngoài gọi điện, điện thoại di động còn có thể gửi tin nhắn hoặc dùng internet.

인터넷은 전 세계의 컴퓨터가 서로 연결되어 정보를 주고받는 통신망을 의미한다. 한국은 공공기관이나 개별 가정에도 인터넷이 잘 보급되어 있는 편이다. 특히 최근에는 개인용 컴퓨터(PC) 외에도 스마트폰이나 태블릿 PC 등을 사용하는 사람들이 많아지면서 무선통신을 이용할 수 있는 서비스도 늘어나고 있다.

Internet là mạng lưới viễn thông kết nối máy tính trên khắp thế giới để trao đổi thông tin. Ở Hàn Quốc, internet được phổ biến khá tốt cả ở cơ quan công lẫn hộ gia đình. Đặc biệt gần đây, ngoài máy tính cá nhân (PC), người dùng điện thoại thông minh hay máy tính bảng cũng tăng lên, nên các dịch vụ dùng mạng không dây cũng ngày càng nhiều.

Thử ngay

  1. "통신" nghĩa là gì? (Giao thông đi lại / Trao đổi thông tin, tin tức với người ở xa / Du lịch)
  2. Ở bưu điện, ngoài gửi thư, còn có thể làm gì? (Chỉ nhận thư, không gửi được gì khác / Gửi đồ vật qua dịch vụ chuyển phát (택배서비스))
  3. Điện thoại có mấy loại chính theo bài đọc? (Chỉ 1 loại / 2 loại: điện thoại cố định và điện thoại di động)
  4. Phần lớn người Hàn Quốc dùng loại điện thoại nào? (Điện thoại cố định / Điện thoại di động)
  5. Internet là gì theo định nghĩa trong bài? (Chỉ dùng được ở Hàn Quốc / Mạng lưới viễn thông kết nối máy tính khắp thế giới để trao đổi thông tin)
  6. Gần đây, ngoài máy tính cá nhân, người ta còn dùng thiết bị nào để kết nối mạng không dây? (Chỉ ti vi / Điện thoại thông minh, máy tính bảng)
Xem đáp án
  1. Trao đổi thông tin, tin tức với người ở xa – Bài đọc: 통신 nghĩa là trao đổi thông tin, tin tức với người ở xa.
  2. Gửi đồ vật qua dịch vụ chuyển phát (택배서비스) – Bài đọc: bưu điện có thể gửi đồ qua dịch vụ chuyển phát.
  3. 2 loại: điện thoại cố định và điện thoại di động – Bài đọc: điện thoại có loại cố định (nối dây) và di động (mang theo người).
  4. Điện thoại di động – Bài đọc: đa số người Hàn Quốc dùng điện thoại di động.
  5. Mạng lưới viễn thông kết nối máy tính khắp thế giới để trao đổi thông tin – Bài đọc định nghĩa Internet là mạng kết nối máy tính toàn thế giới.
  6. Điện thoại thông minh, máy tính bảng – Bài đọc: smartphone, tablet PC ngày càng phổ biến cho kết nối không dây.

Giờ thử nghĩ: bạn liên lạc với gia đình ở xa chủ yếu bằng cách nào — gọi điện, nhắn tin, hay qua Internet?

Tóm tắt

  • "통신" = trao đổi thông tin với người ở xa; ba phương tiện chính: bưu chính, điện thoại, Internet.
  • Bưu điện gửi thư trong nước lẫn ra nước ngoài, và gửi đồ qua dịch vụ chuyển phát.
  • Điện thoại: cố định (nối dây) và di động (mang theo) — đa số người Hàn Quốc dùng di động, còn gọi được, nhắn tin, dùng Internet.
  • Internet phổ biến tốt cả ở cơ quan lẫn hộ gia đình; dịch vụ không dây (qua smartphone, tablet) ngày càng tăng.
Phương tiện giao thông – 교통수단Ba trụ cột phúc lợi xã hội – 복지제도의 세 축

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Bưu chính, điện thoại và Internet
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt