VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 10 – 한국의 명절
Bài 20/26
7 phút

Tết Trung thu Chuseok – 추석

Lộ trình bài 10
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Tết Trung thu Chuseok
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt

Chuseok (còn gọi là Hangawi) là ngày lễ lớn thứ hai của Hàn Quốc, gắn liền với mùa thu hoạch. Bài này nói về nghi lễ, món ăn, và trò chơi đêm trăng tròn.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
추석 Chuseok
한가위 Hangawi (tên khác của Chuseok)
벌초 dọn cỏ ở mộ
송편 bánh songpyeon
보름달 trăng tròn
강강술래 Ganggangsullae (múa vòng tròn dưới trăng)
달맞이 ngắm trăng
햇곡식 lúa mới thu hoạch

Tết Trung thu Chuseok

한국의 또 다른 명절인 추석은 음력 8월 15일로 한가위라고도 한다. 이때는 한 해의 농사를 끝내고 수확하는 시기로 일 년 중 가장 먹을 것이 풍성하고 날씨도 좋다. 그래서 "더도 말고 덜도 말고 한가위만 같아라"라는 말도 생겼다. 추석에는 그 해 수확한 햇곡식과 햇과일로 조상께 감사의 마음을 담아 차례를 드린다. 추석에 성묘를 하기 위해서는 추석 전에 조상의 묘를 찾아가 벌초를 한다. 벌초란 무덤과 그 주위의 풀을 베어서 깨끗하게 하는 것을 말한다.

Một ngày lễ Tết khác của Hàn Quốc là Chuseok (추석), rơi vào ngày rằm tháng 8 âm lịch, còn gọi là Hangawi. Đây là thời điểm kết thúc vụ mùa và thu hoạch trong năm, là lúc đồ ăn dồi dào nhất và thời tiết cũng đẹp nhất trong năm. Vì vậy mới có câu nói "đừng hơn cũng đừng kém, cứ như Hangawi là được". Vào Chuseok, người ta dùng lúa mới, hoa quả mới thu hoạch trong năm để làm lễ cúng tổ tiên, bày tỏ lòng biết ơn. Để đi thăm mộ vào Chuseok, trước đó người ta đến dọn cỏ ở mộ tổ tiên (벌초). Beolcho là việc cắt cỏ quanh mộ và làm sạch sẽ khu mộ.

추석의 대표적인 음식은 송편이다. 쌀을 이용하여 달 모양으로 만든 떡으로 솔잎 위에 쪄낸다는 의미에서 송편이라고 부른다. 송편을 예쁘게 빚으면 예쁜 딸을 낳는다는 말이 전해지고 있다. 추석은 일 년 중 보름달이 가장 크고 밝다. 그래서 전통적으로 추석 밤에는 보름달을 바라보며 소원을 비는 달맞이나 강강술래 놀이를 즐겼다.

Món ăn tiêu biểu của Chuseok là songpyeon — bánh gạo hình mặt trăng, được hấp trên lá thông nên gọi là "songpyeon" (bánh lá thông). Có truyền thuyết rằng nếu nặn songpyeon đẹp thì sau này sẽ sinh được con gái xinh đẹp. Chuseok là ngày trăng tròn to và sáng nhất trong năm. Vì vậy, theo truyền thống, vào đêm Chuseok người ta thường ngắm trăng cầu nguyện hoặc chơi trò Ganggangsullae (múa vòng tròn dưới trăng).

Thử ngay

  1. Chuseok rơi vào ngày nào theo âm lịch? (Mùng 1 tháng 1 / Rằm tháng 8 / Mùng 1 tháng 5)
  2. Chuseok còn được gọi là gì? (Seollal / Hangawi (한가위))
  3. "벌초" là việc làm gì? (Nấu ăn / Cắt cỏ, dọn sạch khu mộ trước khi thăm mộ)
  4. Món ăn tiêu biểu của Chuseok là gì? (Tteokguk / Songpyeon, bánh gạo hình mặt trăng)
  5. Theo truyền thuyết, nặn songpyeon đẹp thì sau này sẽ thế nào? (Giàu có / Sinh được con gái xinh đẹp)
  6. Vào đêm Chuseok, người ta thường làm gì? (Đi ngủ sớm / Ngắm trăng tròn, chơi Ganggangsullae)
Xem đáp án
  1. Rằm tháng 8 – Bài đọc: Chuseok là ngày rằm tháng 8 âm lịch.
  2. Hangawi (한가위) – Bài đọc: Chuseok còn gọi là Hangawi.
  3. Cắt cỏ, dọn sạch khu mộ trước khi thăm mộ – Bài đọc: 벌초 là cắt cỏ quanh mộ, làm sạch sẽ khu mộ.
  4. Songpyeon, bánh gạo hình mặt trăng – Bài đọc: món tiêu biểu Chuseok là songpyeon.
  5. Sinh được con gái xinh đẹp – Bài đọc: truyền thuyết nói nặn đẹp thì sinh con gái xinh đẹp.
  6. Ngắm trăng tròn, chơi Ganggangsullae – Bài đọc: đêm Chuseok người ta ngắm trăng, chơi Ganggangsullae.

Giờ thử nghĩ: Tết Trung thu ở nước bạn có món ăn hay trò chơi nào giống Chuseok của Hàn Quốc không?

Tóm tắt

  • Chuseok (rằm tháng 8 âm lịch, còn gọi Hangawi) là mùa thu hoạch, đồ ăn dồi dào, thời tiết đẹp.
  • Cúng tổ tiên bằng lúa và hoa quả mới thu hoạch; trước đó đi dọn cỏ ở mộ (벌초).
  • Món ăn tiêu biểu: songpyeon (bánh gạo hình mặt trăng, hấp trên lá thông).
  • Đêm Chuseok: ngắm trăng tròn nhất năm, cầu nguyện (달맞이) hoặc chơi Ganggangsullae.
Tết Nguyên đán Seollal – 설날Hình thái nhà ở Hàn Quốc – 주거 형태

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Tết Trung thu Chuseok
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt