VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 3 – 한국의 일터
Bài 6/26
7 phút

Cuộc sống công sở – 직장생활

Lộ trình bài 3
Nội dung bài · 5 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Giờ làm việc và "야근"
  3. 3."회식" — tụ tập sau giờ làm
  4. 4.Thử ngay
  5. 5.Tóm tắt

Giờ làm việc, "야근" (làm thêm giờ), và "회식" (tụ tập ăn uống sau giờ làm) — ba điều rất đặc trưng trong cuộc sống công sở Hàn Quốc. Biết trước những điều này giúp bạn không bỡ ngỡ khi đi làm ở Hàn Quốc.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
관공서 cơ quan nhà nước
점심시간 giờ nghỉ trưa
퇴근하다 tan làm, rời công ty
야근 làm thêm giờ (ở lại đến khuya)
주 5일제 chế độ làm 5 ngày/tuần
회식 buổi tụ tập ăn uống sau giờ làm
노래방 phòng karaoke
스트레스를 풀다 giải tỏa căng thẳng

Giờ làm việc và "야근"

한국의 관공서나 회사에서는 보통 오전 9시부터 오후 6시까지 일을 한다. 그 가운데 12시를 전후하여 1시간 정도의 점심시간이 있다. 하루에 8시간 정도 일을 하는 것이다. 그렇다고 오후 6시가 되면 모든 직장인이 하던 일을 멈추고 퇴근하여 개인 시간을 보내는 것은 아니다. 저녁을 먹고 직장에 남아서 밤늦게까지 일을 하는 사람들도 많은데, 이것을 '야근'이라고 한다.

Cơ quan nhà nước hay công ty ở Hàn Quốc thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều. Ở giữa, khoảng 12 giờ trưa có khoảng 1 tiếng nghỉ ăn trưa. Tức là một ngày làm việc khoảng 8 tiếng. Nhưng không phải cứ đến 6 giờ chiều là mọi nhân viên đều dừng việc và về nhà nghỉ ngơi riêng. Có nhiều người ăn tối xong vẫn ở lại công ty làm việc đến khuya, gọi là "làm thêm giờ" ('야근').

직장생활을 하는 경우에는 대부분 월요일에서 금요일까지 5일만 일을 하는 '주 5일제'가 적용되지만, 일부 직장에서는 토요일이나 일요일에도 일을 한다. 식당과 같은 가게는 1주일 내내 쉬지 않고 손님을 받는 곳도 있다. 대도시에서는 24시간 쉬지 않고 여는 식당이나 물건을 파는 가게도 볼 수 있다.

Khi đi làm, phần lớn áp dụng chế độ "làm 5 ngày/tuần" (từ thứ Hai đến thứ Sáu), nhưng một số nơi làm việc vẫn làm cả thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Có những quán ăn phục vụ khách suốt cả tuần không nghỉ. Ở các thành phố lớn còn có thể thấy quán ăn hay cửa hàng mở cửa 24 giờ không nghỉ.

"회식" — tụ tập sau giờ làm

한국에서는 회사 직원들이 회사 근처에서 직장생활에서 생긴 스트레스를 풀기 위한 모임을 갖기도 한다. 이를 '회식'이라고 한다. 회식을 하는 날에는 식사와 함께 술을 마시기도 하고 노래방에 가기도 한다. 그래서 회식이 밤늦게까지 이어지는 경우도 많다.

Ở Hàn Quốc, nhân viên công ty cũng thường tụ tập gần công ty để giải tỏa căng thẳng trong công việc, gọi là "họp mặt sau giờ làm" ('회식'). Vào ngày có buổi họp mặt này, mọi người vừa ăn vừa uống rượu, có khi còn đi hát karaoke. Vì vậy buổi họp mặt nhiều khi kéo dài đến tận khuya.

Thử ngay

  1. Giờ làm việc thông thường ở cơ quan/công ty Hàn Quốc là mấy giờ? (8 giờ sáng - 5 giờ chiều / 9 giờ sáng - 6 giờ chiều / 10 giờ sáng - 7 giờ tối)
  2. "야근" nghĩa là gì? (Nghỉ phép / Làm thêm giờ, ở lại công ty đến khuya sau khi ăn tối / Nghỉ trưa)
  3. "주 5일제" nghĩa là gì? (Làm 5 giờ mỗi ngày / Chế độ làm 5 ngày mỗi tuần (thứ Hai đến thứ Sáu) / Nghỉ 5 ngày mỗi tuần)
  4. "회식" là gì? (Họp hội đồng quản trị công ty / Buổi tụ tập ăn uống sau giờ làm để giải tỏa căng thẳng)
  5. Theo bài đọc, buổi "회식" thường kéo dài đến khi nào? (Kết thúc sớm trước 8 giờ tối / Thường kéo dài đến tận khuya)
  6. Ở thành phố lớn Hàn Quốc, có loại cửa hàng/quán ăn nào mở suốt ngày đêm? (Chỉ mở trong giờ hành chính / Mở cửa 24 giờ không nghỉ)
Xem đáp án
  1. 9 giờ sáng - 6 giờ chiều – Bài đọc: thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
  2. Làm thêm giờ, ở lại công ty đến khuya sau khi ăn tối – Bài đọc: 야근 là ở lại công ty làm việc đến khuya sau giờ ăn tối.
  3. Chế độ làm 5 ngày mỗi tuần (thứ Hai đến thứ Sáu) – Bài đọc: chế độ làm 5 ngày/tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu.
  4. Buổi tụ tập ăn uống sau giờ làm để giải tỏa căng thẳng – Bài đọc: 회식 là buổi tụ tập gần công ty để giải tỏa căng thẳng công việc.
  5. Thường kéo dài đến tận khuya – Bài đọc: buổi họp mặt này nhiều khi kéo dài đến tận khuya.
  6. Mở cửa 24 giờ không nghỉ – Bài đọc: ở thành phố lớn có quán ăn/cửa hàng mở 24 giờ không nghỉ.

Giờ thử nghĩ: cuộc sống công sở ở nước bạn có điều gì giống hoặc khác với Hàn Quốc?

Tóm tắt

  • Giờ làm thông thường: 9 giờ sáng – 6 giờ chiều, nghỉ trưa khoảng 1 tiếng, tổng khoảng 8 tiếng làm việc.
  • "야근": ở lại công ty làm thêm đến khuya, khá phổ biến dù đã hết giờ làm chính thức.
  • "주 5일제" (thứ Hai-thứ Sáu) là phổ biến, nhưng một số nơi vẫn làm cuối tuần; thành phố lớn có quán/cửa hàng mở 24 giờ.
  • "회식": tụ tập ăn uống (có khi uống rượu, hát karaoke) sau giờ làm để giải tỏa căng thẳng, có thể kéo dài đến khuya.
Người Hàn Quốc làm việc ở đâu – 어디에서 일할까Phương tiện giao thông – 교통수단

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Giờ làm việc và "야근"
  3. 3."회식" — tụ tập sau giờ làm
  4. 4.Thử ngay
  5. 5.Tóm tắt