Phúc lợi dành cho người nước ngoài – 외국인을 위한 복지
Nội dung bài · 5 mục
Phúc lợi công cộng ở Hàn Quốc về nguyên tắc chỉ dành cho công dân — nhưng có một số trường hợp người nước ngoài cũng được hưởng. Bài này nói rõ những trường hợp đó, theo đúng nguyên văn sách (kèm số liệu năm 2014 sách ghi — số liệu thực tế có thể đã thay đổi theo thời gian).
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 체류하다 | cư trú |
| 배우자 | vợ/chồng |
| 임신 중 | đang mang thai |
| 미성년 자녀 | con vị thành niên |
| 최저생계비 | chi phí sinh hoạt tối thiểu |
| 다문화 가족 | gia đình đa văn hóa |
| 결혼이민자 | người nhập cư kết hôn |
| 산모 | sản phụ |
| 신생아 | trẻ sơ sinh |
| 학업성취 | thành tích học tập |
Điều kiện người nước ngoài được nhận trợ cấp
원칙적으로 사회복지제도 중 공공부조는 한국 국민들에게만 적용된다. 하지만 외국인 중 일정한 조건에 해당하는 사람들은 그 혜택을 받을 수 있다. 예를 들면 국내에 체류하고 있는 외국인이 한국 국민과 결혼하여 본인 또는 배우자가 임신 중인 경우에는 공공부조를 받을 수 있다. 또한 대한민국 국적의 미성년 자녀를 양육하고 있는 외국인도 공공부조를 받을 수 있는 대상이다. 이런 조건에 해당하는 사람들은 최저 생계비 지원과 무료의료지원 등을 받을 수 있다. (2014년 최저생계비 기준 : 2인 가구(월) 1,027,417원 / 3인 가구(월) 1,329,118원 / 4인 가구(월) 1,630,825원)
Về nguyên tắc, trong hệ thống phúc lợi xã hội, trợ cấp công cộng chỉ áp dụng cho công dân Hàn Quốc. Nhưng người nước ngoài đáp ứng một số điều kiện nhất định vẫn có thể được hưởng chế độ này. Ví dụ, người nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc kết hôn với công dân Hàn Quốc mà bản thân hoặc vợ/chồng đang mang thai thì có thể nhận trợ cấp công cộng. Ngoài ra, người nước ngoài đang nuôi con vị thành niên mang quốc tịch Hàn Quốc cũng thuộc đối tượng được nhận trợ cấp công cộng. Những người thuộc diện này có thể được hỗ trợ chi phí sinh hoạt tối thiểu và hỗ trợ y tế miễn phí. (Mức chi phí sinh hoạt tối thiểu năm 2014: hộ 2 người 1.027.417 won/tháng, hộ 3 người 1.329.118 won/tháng, hộ 4 người 1.630.825 won/tháng.)
Hỗ trợ gia đình đa văn hóa
또한 다문화 가족의 안정적인 가족생활을 위해 임신과 출산을 앞둔 결혼이민자에게 산모의 건강관리 및 신생아 건강관리 등에 필요한 임신과 출산 지도 서비스가 제공되고 있다.
Ngoài ra, để ổn định đời sống gia đình đa văn hóa, những người nhập cư kết hôn sắp sinh con được cung cấp dịch vụ hướng dẫn mang thai và sinh nở, gồm chăm sóc sức khỏe cho sản phụ và trẻ sơ sinh.
아울러 학업성취가 낮고 사회발달에 어려움을 겪는 만 3~12세의 자녀에게는 자녀생활서비스가 제공되기도 하는데, 이는 주로 방문을 통해 이루어진다. 그 외에도 생활 적응 및 취미 활동 등을 위한 다양한 서비스 지원이 있다.
Bên cạnh đó, trẻ em từ 3 đến 12 tuổi có kết quả học tập thấp hoặc gặp khó khăn trong phát triển xã hội được cung cấp dịch vụ hỗ trợ đời sống cho con cái, chủ yếu thực hiện thông qua hình thức đến thăm tại nhà. Ngoài ra còn có nhiều dịch vụ hỗ trợ khác nhau cho việc thích nghi cuộc sống và hoạt động sở thích.
Thử ngay
- Về nguyên tắc, trợ cấp công cộng (공공부조) áp dụng cho ai? (Mọi người đang sống ở Hàn Quốc / Chỉ công dân Hàn Quốc)
- Người nước ngoài nào có thể được nhận trợ cấp công cộng theo bài đọc? (Bất kỳ ai đang cư trú tại Hàn Quốc / Người kết hôn với công dân Hàn Quốc mà bản thân hoặc vợ chồng đang mang thai, hoặc đang nuôi con vị thành niên quốc tịch Hàn Quốc)
- Người nhập cư kết hôn sắp sinh con được cung cấp dịch vụ gì? (Chỉ hỗ trợ tiền mặt / Dịch vụ hướng dẫn mang thai, sinh nở, chăm sóc sức khỏe sản phụ và trẻ sơ sinh)
- Dịch vụ hỗ trợ cho trẻ 3-12 tuổi học tập thấp/khó khăn phát triển xã hội thường thực hiện theo cách nào? (Gửi trẻ đến trung tâm nội trú / Chủ yếu qua hình thức đến thăm tại nhà (방문))
- Mức chi phí sinh hoạt tối thiểu năm 2014 cho hộ 2 người, theo bài đọc, là bao nhiêu mỗi tháng? (1.027.417 won / 1.329.118 won / 1.630.825 won)
Xem đáp án
- Chỉ công dân Hàn Quốc – Bài đọc: về nguyên tắc, trợ cấp công cộng chỉ áp dụng cho công dân Hàn Quốc.
- Người kết hôn với công dân Hàn Quốc mà bản thân hoặc vợ chồng đang mang thai, hoặc đang nuôi con vị thành niên quốc tịch Hàn Quốc – Bài đọc nêu rõ hai điều kiện này.
- Dịch vụ hướng dẫn mang thai, sinh nở, chăm sóc sức khỏe sản phụ và trẻ sơ sinh – Bài đọc nêu rõ dịch vụ này.
- Chủ yếu qua hình thức đến thăm tại nhà (방문) – Bài đọc: dịch vụ này chủ yếu thực hiện qua hình thức đến thăm tại nhà.
- 1.027.417 won – Bài đọc ghi rõ số liệu năm 2014 này cho hộ 2 người.
Giờ thử nghĩ: nước bạn có chính sách phúc lợi riêng nào cho người nước ngoài kết hôn hoặc nuôi con bản xứ không?
Tóm tắt
- Nguyên tắc: trợ cấp công cộng (공공부조) chỉ dành cho công dân Hàn Quốc.
- Ngoại lệ: người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc và đang mang thai, HOẶC đang nuôi con vị thành niên quốc tịch Hàn Quốc — được nhận hỗ trợ sinh hoạt tối thiểu và y tế miễn phí.
- Người nhập cư kết hôn sắp sinh con: được hướng dẫn mang thai/sinh nở, chăm sóc sức khỏe sản phụ và trẻ sơ sinh.
- Trẻ 3-12 tuổi học tập thấp/khó khăn phát triển xã hội: được hỗ trợ đời sống, chủ yếu qua hình thức đến thăm tại nhà.
- Số liệu chi phí sinh hoạt tối thiểu trong bài là của năm 2014 — có thể đã thay đổi, nên kiểm tra số liệu mới khi cần chính xác.