VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 15 – 금융기관 이용하기
Bài 29/60
8 phút

Ngân hàng thương mại và ngân hàng địa phương – 시중은행과 지방은행

Lộ trình bài 15
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngân hàng thương mại và ngân hàng địa phương
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt

Mở tài khoản ngân hàng là việc gần như ai sống ở Hàn Quốc cũng cần làm. Bài này nói về hai loại ngân hàng phổ biến nhất, và thủ tục bắt buộc khi mở tài khoản — kể cả cho người nước ngoài.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
시중은행 ngân hàng thương mại
지방은행 ngân hàng địa phương
계좌 tài khoản
금융 실명제 chế độ tên thật trong giao dịch tài chính
외국인 등록증 thẻ đăng ký người nước ngoài
금리 lãi suất
수수료 phí giao dịch

Ngân hàng thương mại và ngân hàng địa phương

시중은행은 개인이 돈을 맡기고 빌릴 수 있는 대표적인 금융 기관이다. 시중은행은 전국 곳곳에 지점이 많이 설치되어 있어 개인이 이용하기에 매우 편리하다. 신한은행, 국민은행, 하나은행, 우리은행, 스탠다드차타드은행 등이 여기에 해당한다.

Ngân hàng thương mại (시중은행) là tổ chức tài chính tiêu biểu để cá nhân gửi tiền và vay tiền. Ngân hàng thương mại có nhiều chi nhánh trên khắp cả nước nên rất tiện lợi cho cá nhân sử dụng. Các ngân hàng như Shinhan, Kookmin, Hana, Woori, Standard Chartered... thuộc loại này.

시중은행 외에 지역 경제의 발전에 필요한 자금을 공급하는 것을 주된 목적으로 광역시나 도에 설립된 은행이 지방은행이다. 경남은행, 광주은행, 대구은행, 부산은행, 전북은행, 제주은행 등이 여기에 해당한다.

Ngoài ngân hàng thương mại, còn có ngân hàng địa phương (지방은행) — được thành lập ở các thành phố trực thuộc trung ương hoặc tỉnh với mục đích chính là cung cấp vốn cần thiết cho phát triển kinh tế địa phương. Các ngân hàng như Gyeongnam, Gwangju, Daegu, Busan, Jeonbuk, Jeju... thuộc loại này.

우리가 일반적으로 '은행'이라고 할 때에는 이들 시중은행이나 지방은행을 뜻한다. 이들 은행은 상대적으로 규모가 크고 안전하여 개인이 안심하고 돈을 맡길 수 있다. 하지만 이곳에 예금을 하면 금리가 상대적으로 낮다.

Khi ta nói "ngân hàng" một cách thông thường thì thường là chỉ ngân hàng thương mại hoặc ngân hàng địa phương. Các ngân hàng này có quy mô tương đối lớn và an toàn nên cá nhân có thể yên tâm gửi tiền. Nhưng gửi tiết kiệm ở đây thì lãi suất tương đối thấp.

은행에 계좌를 새로 만들려면 반드시 본인이 은행을 직접 방문해야 한다. 한국에서는 모든 금융 거래를 본인이 자신의 이름으로 해야 한다는 '금융 실명제'가 실시되고 있기 때문이다. 자신의 이름을 다른 사람에게 빌려주거나 다른 사람의 이름을 빌려서 계좌를 만들면 처벌을 받게된다. 외국인이 은행에서 계좌를 만들기 위해서는 여권과 외국인 등록증이 필요하다. 은행에 계좌를 만든 후에는 ATM(현금인출기), 인터넷, 스마트폰 등 자신에게 가장 편리하고 수수료도 줄일 수 있는 방법으로 원하는 금융 거래를 할 수 있다.

Muốn mở tài khoản mới ở ngân hàng, bắt buộc phải tự mình trực tiếp đến ngân hàng. Đó là vì Hàn Quốc áp dụng "chế độ tên thật trong giao dịch tài chính" — mọi giao dịch tài chính phải thực hiện bằng chính tên thật của mình. Nếu cho người khác mượn tên mình hoặc mượn tên người khác để mở tài khoản thì sẽ bị xử phạt. Người nước ngoài muốn mở tài khoản ngân hàng cần có hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài. Sau khi mở tài khoản, có thể thực hiện giao dịch tài chính mong muốn bằng cách tiện lợi nhất và tiết kiệm phí nhất cho mình, như ATM (máy rút tiền), internet, điện thoại thông minh...

Thử ngay

  1. Muốn mở tài khoản mới ở ngân hàng, bạn cần làm gì? (Nhờ người khác mở hộ qua điện thoại / Tự mình trực tiếp đến ngân hàng)
  2. Vì sao bắt buộc phải tự mình đến ngân hàng khi mở tài khoản? (Vì ngân hàng không tin người lạ / Vì Hàn Quốc áp dụng "chế độ tên thật trong giao dịch tài chính")
  3. Người nước ngoài cần giấy tờ gì để mở tài khoản ngân hàng? (Chỉ cần hộ chiếu / Hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài)
  4. Ngân hàng địa phương (지방은행) được lập ra với mục đích chính là gì? (Phục vụ riêng công chức / Cung cấp vốn cần thiết cho phát triển kinh tế địa phương)
  5. Gửi tiết kiệm ở ngân hàng thương mại/địa phương có đặc điểm gì về lãi suất? (Lãi suất rất cao / Lãi suất tương đối thấp, dù an toàn)
  6. Nếu cho người khác mượn tên mình để mở tài khoản ngân hàng thì sao? (Không sao, chuyện bình thường / Sẽ bị xử phạt)
Xem đáp án
  1. Tự mình trực tiếp đến ngân hàng – Bài đọc: bắt buộc phải tự mình trực tiếp đến ngân hàng.
  2. Vì Hàn Quốc áp dụng "chế độ tên thật trong giao dịch tài chính" – Bài đọc: do chế độ tên thật trong giao dịch tài chính.
  3. Hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài – Bài đọc: cần hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài.
  4. Cung cấp vốn cần thiết cho phát triển kinh tế địa phương – Bài đọc: mục đích chính là cung cấp vốn cho kinh tế địa phương.
  5. Lãi suất tương đối thấp, dù an toàn – Bài đọc: an toàn nhưng lãi suất tương đối thấp.
  6. Sẽ bị xử phạt – Bài đọc: mượn/cho mượn tên để mở tài khoản sẽ bị xử phạt.

Giờ thử nghĩ: bạn đã mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc chưa? Bạn cần chuẩn bị giấy tờ gì theo bài này?

Tóm tắt

  • Ngân hàng thương mại (시중은행): nhiều chi nhánh toàn quốc, tiện lợi. Ngân hàng địa phương (지방은행): phục vụ phát triển kinh tế vùng.
  • Cả hai loại an toàn, quy mô lớn, nhưng lãi suất tiết kiệm tương đối thấp.
  • Mở tài khoản mới bắt buộc phải tự mình trực tiếp đến ngân hàng (chế độ tên thật trong giao dịch tài chính).
  • Người nước ngoài cần hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài để mở tài khoản.
  • Mượn/cho mượn tên để mở tài khoản là vi phạm pháp luật, sẽ bị xử phạt.
Giáo dục hỗ trợ người nhập cư – 이민자를 위한 교육Các tổ chức tài chính khác – 그 외의 금융 기관

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngân hàng thương mại và ngân hàng địa phương
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt