Giáo dục đại học và sau đại học – 대학교와 대학원
Nội dung bài · 4 mục
Hàn Quốc có tỷ lệ vào đại học cao nhất trong các nước OECD. Bài này nói về các loại hình đại học, kỳ thi đầu vào, học phí, và bậc sau đại học.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 대학교 | đại học |
| 대학원 | sau đại học, cao học |
| 학사학위 | bằng cử nhân |
| 방송통신대학 | đại học phát thanh - truyền hình |
| 사이버대학 | đại học ảo (online) |
| 대학 수학능력시험 (수능) | kỳ thi năng lực học tập đại học |
| 등록금 | học phí |
| 장학금 | học bổng |
Giáo dục đại học
한국의 고등교육기관으로는 대학교와 대학원이 있다. 대학교에서는 다양한 분야의 학문, 기술 등을 가르친다. 대학교는 학문 분야와 특성에 따라 2년제, 3년제, 4년제 등으로 구분된다.
Giáo dục đại học ở Hàn Quốc gồm đại học và sau đại học. Ở đại học, người ta dạy nhiều lĩnh vực học thuật, kỹ thuật khác nhau. Tùy theo lĩnh vực và đặc điểm ngành học, đại học chia thành hệ 2 năm, 3 năm, 4 năm.
현재 한국에는 4년제 대학이 가장 많다. 특화된 직업 교육을 하는 2년제, 3년제 대학들도 있다. 대학교를 졸업하면 학사학위를 받는다.
Hiện nay ở Hàn Quốc, đại học hệ 4 năm là nhiều nhất. Cũng có trường hệ 2 năm, 3 năm chuyên đào tạo nghề. Tốt nghiệp đại học thì nhận bằng cử nhân.
한편, 최근에는 학교에 출석하지 않고 방송이나 인터넷을 통해 학습하는 대학도 늘고 있는데 방송통신대학, 디지털대학, 사이버대학 등이 여기에 해당한다. 원하는 시간에 자유롭게 수업을 들을 수 있기 때문에 직장인이나 일반 성인들에게도 인기가 높다.
Mặt khác, gần đây các trường học không cần đến lớp mà học qua truyền hình hay internet cũng tăng lên, như đại học phát thanh - truyền hình, đại học số, đại học ảo (cyber). Vì có thể học tự do vào thời gian mình muốn nên loại hình này cũng được người đi làm và người trưởng thành nói chung ưa chuộng.
대학교에 입학하기 위해서는 일반적으로 대학 수학능력시험을 치른다. 고등학교 졸업 예정자 및 이에 상응하는 학력을 가진 사람이면 누구나 대학수학능력시험을 볼 수 있다. 한국의 대학 진학률은 경제협력개발기구 (OECD) 국가 중 최고 수준으로 2010년에는 약 82%에 달하였다.
Để vào đại học, thông thường phải thi kỳ thi năng lực học tập đại học ('수능'). Bất kỳ ai dự kiến tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc có trình độ tương đương đều có thể thi kỳ thi này. Tỷ lệ vào đại học của Hàn Quốc cao nhất trong các nước OECD, đạt khoảng 82% vào năm 2010.
대학교의 등록금은 대학마다 차이는 있지만, 국립대학교의 경우 1년에 300만원~500만원 정도, 사립대학교의 경우 1년에 600만원~1,000만원 정도 된다. 비싼 등록금 부담을 줄일 수 있도록 하기 위해 각 대학에서는 다양한 장학금 제도를 마련하고 있다. 최근에는 외국 유학생이 늘고 있는데 유학생에 대한 숙소, 학비 지원 등도 다양하게 이루어지고 있다.
Học phí đại học khác nhau tùy trường, nhưng đại học công lập khoảng 3-5 triệu won/năm, đại học tư thục khoảng 6-10 triệu won/năm. Để giảm gánh nặng học phí cao, mỗi trường đều có nhiều chế độ học bổng khác nhau. Gần đây, số du học sinh nước ngoài tăng lên, nên việc hỗ trợ chỗ ở, học phí cho du học sinh cũng ngày càng đa dạng.
대학원은 대학교를 졸업한 사람이 입학할 수 있다. 석사과정과 박사과정으로 구분되며 각각 2~3년 정도씩 공부하게 된다. 대학원에서는 대학교에서보다 더욱 전문적인 연구를 통해 다양한 분야의 전문가를 배출한다.
Sau đại học dành cho người đã tốt nghiệp đại học. Chia thành chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, mỗi chương trình học khoảng 2-3 năm. Ở bậc sau đại học, người học nghiên cứu chuyên sâu hơn so với đại học, đào tạo ra các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.
Thử ngay
- Đại học hệ mấy năm là phổ biến nhất ở Hàn Quốc hiện nay? (2 năm / 4 năm / 6 năm)
- Để vào đại học, học sinh Hàn Quốc thường phải thi gì? (Thi IELTS / Kỳ thi năng lực học tập đại học (수능) / Thi vấn đáp trực tiếp)
- Tỷ lệ vào đại học của Hàn Quốc năm 2010 khoảng bao nhiêu? (50% / 82% / 95%)
- Học phí đại học công lập một năm khoảng bao nhiêu? (1-2 triệu won / 3-5 triệu won / 10-15 triệu won)
- Chương trình sau đại học chia thành mấy loại? (1 loại / 2 loại: thạc sĩ và tiến sĩ)
- Loại hình đại học nào cho phép học qua truyền hình/internet, không cần đến lớp? (Đại học công lập thông thường / Đại học phát thanh-truyền hình, đại học số, đại học ảo)
Xem đáp án
- 4 năm – Bài đọc: hiện nay đại học hệ 4 năm là nhiều nhất.
- Kỳ thi năng lực học tập đại học (수능) – Bài đọc: thường phải thi kỳ thi năng lực học tập đại học.
- 82% – Bài đọc: khoảng 82% năm 2010, cao nhất trong các nước OECD.
- 3-5 triệu won – Bài đọc: đại học công lập khoảng 3-5 triệu won mỗi năm.
- 2 loại: thạc sĩ và tiến sĩ – Bài đọc: sau đại học chia thành chương trình thạc sĩ và tiến sĩ.
- Đại học phát thanh-truyền hình, đại học số, đại học ảo – Bài đọc: các loại hình này không cần đến lớp.
Giờ thử nghĩ: nước bạn có loại hình đại học học từ xa (không cần đến lớp) giống Hàn Quốc không?
Tóm tắt
- Đại học Hàn Quốc chia hệ 2/3/4 năm, hệ 4 năm phổ biến nhất, tốt nghiệp nhận bằng cử nhân.
- Có loại hình học không cần đến lớp (phát thanh-truyền hình, số, ảo) — phù hợp người đi làm.
- Vào đại học cần thi 수능; tỷ lệ vào đại học Hàn Quốc khoảng 82% (2010) — cao nhất OECD.
- Học phí: công lập 3-5 triệu won/năm, tư thục 6-10 triệu won/năm; có học bổng giảm gánh nặng.
- Sau đại học: thạc sĩ và tiến sĩ, mỗi chương trình khoảng 2-3 năm, nghiên cứu chuyên sâu hơn.