Bốn mùa ở Hàn Quốc – 한국의 사계절
Nội dung bài · 4 mục
Hàn Quốc có bốn mùa rất rõ rệt, và cuộc sống người dân thay đổi nhiều theo từng mùa. Bài này giới thiệu đặc điểm khí hậu và các hoạt động quen thuộc của mỗi mùa.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 황사 | bụi vàng |
| 장마 | mùa mưa |
| 단풍 | lá đỏ mùa thu |
| 김장 | muối kim chi dự trữ mùa đông |
| 폭설 | tuyết lớn |
Bốn mùa ở Hàn Quốc
한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울로 불리는 4개의 계절이 뚜렷하게 구별된다. 각 계절간의 날씨 차이가 크기 때문에 사람들의 삶의 모습도 무척 달라진다. 봄에는 대체로 포근하고 따뜻하며, 이따금씩 중국으로 부터 황사가 불어온다. 여름에는 적도 부근의 태평양에서 불어오는 더운 바람의 영향으로 덥고 비가 많이 내린다. 가을은 대체로 비가 많이 오지 않기 때문에 맑고 화창한 날씨인 경우가 많다. 겨울에는 북쪽에서 불어오는 차가운 바람의 영향으로 춥고 건조하다.
Ở Hàn Quốc có 4 mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu, đông. Vì sự khác biệt thời tiết giữa các mùa rất lớn nên nếp sống của người dân cũng thay đổi nhiều. Mùa xuân thường ấm áp, dễ chịu, thỉnh thoảng có bụi vàng thổi từ Trung Quốc sang. Mùa hè nóng và mưa nhiều do ảnh hưởng của gió nóng thổi từ Thái Bình Dương gần xích đạo. Mùa thu thường ít mưa nên phần lớn là những ngày trời trong xanh, nắng đẹp. Mùa đông lạnh và khô do ảnh hưởng của gió lạnh thổi từ phía bắc.
계절에 따라 사람들의 생활 모습이 달라지기도 한다. 봄에는 개나리, 진달래, 벚꽃 등을 즐길 수 있지만, 황사가 올 때는 마스크를 준비해야 한다. 또한 여름에는 더위를 피하기 위해 물놀이를 즐기는데, 간혹 비가 많이 오면 홍수 피해가 생길 수도 있어서 이에 대비해야 한다. 가을에는 울긋불긋 물든 가을 산에서 단풍놀이를 즐긴다. 겨울이 시작될 무렵에는 김장을 담그면서 겨울을 지낼 준비를 한다. 겨울에는 눈썰매나 스키를 타는 사람들을 많이 볼 수 있다.
Nếp sống của người dân cũng thay đổi theo mùa. Mùa xuân có thể ngắm hoa forsythia, hoa đỗ quyên, hoa anh đào, nhưng khi có bụi vàng thì phải chuẩn bị khẩu trang. Mùa hè, người ta thường đi chơi nước để tránh nóng, nhưng đôi khi mưa lớn có thể gây thiệt hại do lũ lụt nên cần đề phòng. Mùa thu, người ta đi ngắm lá đỏ trên những ngọn núi mùa thu rực rỡ sắc màu. Vào đầu mùa đông, người ta muối kim chi hàng loạt để chuẩn bị cho mùa đông. Vào mùa đông, dễ dàng bắt gặp nhiều người trượt tuyết hay chơi xe trượt tuyết.
(계절 / 기간 / 특성 / 각 계절에 볼 수 있는 현상 : 봄 3~5월 포근하고 따뜻함 — 황사, 꽃샘추위(초봄) / 여름 6~8월 무덥고 습함 — 열대야, 피서, 집중호우, 태풍, 장마 / 가을 9~11월 화창하고 건조함 — 낙엽, 추수, 단풍 / 겨울 12~2월 춥고 건조하고 눈이 내림 — 눈, 폭설)
(Bảng tóm tắt 4 mùa: Xuân [tháng 3-5] ấm áp, dễ chịu — hiện tượng: bụi vàng, rét nàng Bân đầu xuân. Hè [tháng 6-8] nóng ẩm — hiện tượng: đêm nhiệt đới, đi tránh nóng, mưa lớn tập trung, bão, mùa mưa. Thu [tháng 9-11] trong xanh, khô ráo — hiện tượng: lá rụng, thu hoạch, lá đỏ mùa thu. Đông [tháng 12-2] lạnh, khô, có tuyết — hiện tượng: tuyết, tuyết lớn.)
Thử ngay
- Hàn Quốc có mấy mùa rõ rệt trong năm? (2 mùa / 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông)
- Mùa nào ở Hàn Quốc thường có bụi vàng thổi từ Trung Quốc sang? (Mùa hè / Mùa xuân)
- Vì sao mùa hè ở Hàn Quốc nóng và mưa nhiều? (Vì gió lạnh từ phía bắc / Vì ảnh hưởng của gió nóng thổi từ Thái Bình Dương gần xích đạo)
- Người Hàn Quốc thường làm gì vào đầu mùa đông để chuẩn bị? (Trồng hoa / Muối kim chi (김장))
- Mùa nào ở Hàn Quốc thường có trời trong xanh, nắng đẹp vì ít mưa? (Mùa hè / Mùa thu)
Xem đáp án
- 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông – Bài đọc: "한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울로 불리는 4개의 계절이 뚜렷하게 구별된다".
- Mùa xuân – Bài đọc: "봄에는... 이따금씩 중국으로부터 황사가 불어온다".
- Vì ảnh hưởng của gió nóng thổi từ Thái Bình Dương gần xích đạo – Bài đọc nêu rõ nguyên nhân này.
- Muối kim chi (김장) – Bài đọc: "겨울이 시작될 무렵에는 김장을 담그면서 겨울을 지낼 준비를 한다".
- Mùa thu – Bài đọc: "가을은 대체로 비가 많이 오지 않기 때문에 맑고 화창한 날씨인 경우가 많다".
Giờ thử nghĩ: mùa nào ở Hàn Quốc giống với khí hậu nước bạn nhất?
Tóm tắt
- Hàn Quốc có 4 mùa rõ rệt: xuân (ấm áp, có bụi vàng), hè (nóng, mưa nhiều do gió từ Thái Bình Dương), thu (trong xanh, khô), đông (lạnh, khô, do gió từ phía bắc).
- Mỗi mùa có hoạt động riêng: ngắm hoa (xuân), đi chơi nước (hè), ngắm lá đỏ (thu), muối kim chi và trượt tuyết (đông).
- Cần đề phòng theo mùa: khẩu trang khi có bụi vàng (xuân), lũ lụt khi mưa lớn (hè), tuyết lớn (đông).