VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
KIIP 5 · Hiểu biết xã hộiBài 32 – 한국의 위치, 기후, 지형
Bài 64/64
7 phút

Địa hình núi, đồng bằng, bờ biển – 산지, 평야, 해안 지형

Lộ trình bài 32
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Địa hình núi, đồng bằng, bờ biển
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt

Hàn Quốc có địa hình đa dạng: núi cao, đồng bằng rộng, và ba mặt giáp biển. Bài này giới thiệu các dạng địa hình chính của bán đảo Triều Tiên.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
동고서저 đông cao tây thấp
태백산맥 dãy núi Taebaek
한라산 núi Halla
평야 đồng bằng
해안선 đường bờ biển

Địa hình núi, đồng bằng, bờ biển

한국은 전체적으로 동쪽이 높고 서쪽이 낮은 '동고서저'의 지형을 가지고 있으며, 삼면이 바다로 둘러쌓여 있다. 그래서 한국에서는 산지와 평야, 바다 등 다양한 지형을 볼 수 있다.

Hàn Quốc nhìn chung có địa hình "đông cao tây thấp", ba mặt giáp biển. Vì vậy, ở Hàn Quốc có thể thấy nhiều dạng địa hình đa dạng như núi non, đồng bằng, biển cả.

한국에는 산이 전체 국토의 약 65%를 차지하고 있다. 동쪽지역으로 가면 한반도의 등줄기로 불리는 태백산맥을 따라서 많은 산을 볼 수 있다. 설악산과 오대산은 태백산맥에 위치한 대표적인 산이다. 한반도의 남쪽에 있는 제주도에는 한국에서 가장 높은 산인 한라산이 있다.

Núi chiếm khoảng 65% tổng diện tích lãnh thổ Hàn Quốc. Đi về phía đông, ta có thể thấy nhiều núi dọc theo dãy Taebaek — được ví như xương sống của bán đảo Triều Tiên. Núi Seorak và núi Odae là những ngọn núi tiêu biểu nằm trên dãy Taebaek. Ở đảo Jeju phía nam bán đảo có núi Halla — ngọn núi cao nhất Hàn Quốc.

한국의 서쪽과 남쪽지역에서는 강을 중심으로 넓은 평야를 볼 수 있다. 대표적인 곳이 호남평야와 나주평야로 이곳에서는 대체로 한국인의 주식인 쌀을 생산하고 있다.

Ở vùng phía tây và phía nam Hàn Quốc, có thể thấy những đồng bằng rộng lớn tập trung quanh các con sông. Tiêu biểu là đồng bằng Honam và đồng bằng Naju, nơi chủ yếu sản xuất gạo — lương thực chính của người Hàn Quốc.

또한 한반도의 동쪽, 남쪽, 서쪽의 삼면이 바다에 접해 있어 다양한 해안 지형도 볼 수 있다. 삼면 중에 남해안과 서해안은 해안선이 매우 복잡한 반면, 동해안은 해안이 비교적 단조로우며 모래사장이 크게 발달해 있다.

Ngoài ra, vì ba mặt đông, nam, tây của bán đảo Triều Tiên đều giáp biển, nên cũng có thể thấy nhiều dạng địa hình bờ biển đa dạng. Trong ba mặt biển, bờ biển phía nam và phía tây có đường bờ biển rất phức tạp, trong khi bờ biển phía đông tương đối đơn giản và có nhiều bãi cát trải dài.

Thử ngay

  1. Địa hình tổng thể của Hàn Quốc được gọi là gì? (Tây cao đông thấp / Đông cao tây thấp (동고서저))
  2. Núi chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng diện tích lãnh thổ Hàn Quốc? (Khoảng 30% / Khoảng 65%)
  3. Núi cao nhất Hàn Quốc là núi nào, và ở đâu? (Núi Seorak, ở dãy Taebaek / Núi Halla, ở đảo Jeju)
  4. Đồng bằng Honam và đồng bằng Naju chủ yếu sản xuất gì? (Lúa mì / Gạo)
  5. Bờ biển phía nào của Hàn Quốc tương đối đơn giản, có nhiều bãi cát? (Bờ biển phía nam và phía tây / Bờ biển phía đông)
Xem đáp án
  1. Đông cao tây thấp (동고서저) – Bài đọc: "한국은 전체적으로 동쪽이 높고 서쪽이 낮은 '동고서저'의 지형을 가지고 있으며".
  2. Khoảng 65% – Bài đọc: "한국에는 산이 전체 국토의 약 65%를 차지하고 있다".
  3. Núi Halla, ở đảo Jeju – Bài đọc: "제주도에는 한국에서 가장 높은 산인 한라산이 있다".
  4. Gạo – Bài đọc: "대체로 한국인의 주식인 쌀을 생산하고 있다".
  5. Bờ biển phía đông – Bài đọc: "동해안은 해안이 비교적 단조로우며 모래사장이 크게 발달해 있다".

Giờ thử nghĩ: địa hình nước bạn có điểm gì giống hoặc khác với Hàn Quốc (núi, đồng bằng, bờ biển)?

Tóm tắt

  • Hàn Quốc có địa hình "đông cao tây thấp", ba mặt giáp biển, nên có nhiều dạng địa hình đa dạng.
  • Núi chiếm khoảng 65% diện tích; dãy Taebaek ở phía đông là "xương sống" bán đảo; núi Halla ở đảo Jeju là núi cao nhất Hàn Quốc.
  • Đồng bằng rộng lớn (Honam, Naju) tập trung ở phía tây và phía nam, chủ yếu sản xuất gạo.
  • Bờ biển phía nam, tây phức tạp; bờ biển phía đông đơn giản hơn, có nhiều bãi cát.
Bốn mùa ở Hàn Quốc – 한국의 사계절

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Địa hình núi, đồng bằng, bờ biển
  3. 3.Thử ngay
  4. 4.Tóm tắt