VieTopikTiếng Hàn Sejong – Cấp 3B
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngCài appEnglish
  • Trang chủ
  • Học
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn Sejong – Cấp 3B

세종학당 한국어 3B

Lộ trình Tiếng Hàn Sejong – Cấp 3B

Mỗi bài là một chặng, kèm các điểm ngữ pháp và hoạt động của bài. Bấm vào ô bất kỳ để xem chi tiết.

0/10 bài
    • Ngữ pháp: -기 위해 (để…), -거든² (nếu… thì)
    • Nghe: Mua nguyên liệu nấu ăn
    • Nói: Nói về loại trái cây mình thích
    • Đọc: Công dụng của rau và điều cần lưu ý khi ăn rau
    • Viết: Giới thiệu loại rau được mọi người yêu thích
    • Ngữ pháp: -을 테니 (vì sẽ… nên), -도록 (để/sao cho)
    • Nghe: Giới thiệu chỗ ăn
    • Nói: Gợi ý chỗ ăn
    • Đọc: Quảng cáo nhà hàng
    • Viết: Đề xuất địa điểm tổ chức sự kiện
    • Ngữ pháp: -는 만큼, N만큼 (bằng/tương xứng với), -고 나다 (sau khi làm xong)
    • Nghe: Món ăn người Hàn ăn vào ngày sinh nhật
    • Nói: Nói về cách làm món ăn
    • Đọc: Món ăn người Hàn hay ăn vào ngày mưa
    • Viết: Giới thiệu cách làm món ăn
    • Ngữ pháp: -어 가다/오다 (dần dần…), -는다고¹ (vì nói là/vì…)
    • Nghe: Chọn nơi đi nghỉ
    • Nói: Thay đổi đặt chỗ
    • Đọc: Kế hoạch nghỉ hè
    • Viết: Đổi lịch hẹn
    • Ngữ pháp: -는 중이다 (đang…), -는다고² (để/định là…)
    • Nghe: Chỗ ở
    • Nói: Nói về tiêu chí chọn chỗ ở
    • Đọc: Bài đánh giá sau khi ở
    • Viết: Viết thư hỏi về việc đặt chỗ ở
    • Ngữ pháp: -어 가지고 (rồi/vì…), -던데¹ (thấy… mà)
    • Nghe: Xếp hành lý trước khi đi du lịch
    • Nói: Nói về cách xếp vali du lịch
    • Đọc: Bài viết yêu cầu hãng hàng không bồi thường
    • Viết: Viết tin tìm đồ thất lạc
    • Ngữ pháp: -기는 (… thì có… nhưng), -으면 좋겠다 (giá mà/mong là)
    • Nghe: Mua quần áo
    • Nói: Nói về trang phục mình thích
    • Đọc: Đơn yêu cầu đổi quần áo
    • Viết: Giới thiệu trang phục đang thịnh hành
    • Ngữ pháp: -으려다가 (định… thì), -고 말다 (cuối cùng đã lỡ…), -는 반면 (trái lại)
    • Nghe: Đồ dùng sinh hoạt
    • Nói: Đánh giá đồ dùng sinh hoạt
    • Đọc: Quảng cáo đồ dùng sinh hoạt
    • Viết: Viết tin bán đồ dùng cũ
    • Ngữ pháp: -던 (hồi tưởng), -는 탓에 (tại vì), N에 대하여 (về N)
    • Nghe: Lỗi đã mắc khi còn là sinh viên năm nhất
    • Nói: Nói về phép lịch sự trong bữa ăn
    • Đọc: Tuổi tác và kính ngữ
    • Viết: Viết email nhờ vả người trên
    • Ngữ pháp: -는다거나¹ (hoặc là…), -게 하다 (khiến/bắt ai làm gì)
    • Nghe: Chuẩn bị cuộc họp
    • Nói: Nhờ giúp đỡ khi làm việc ở công ty
    • Đọc: Biên bản cuộc họp
    • Viết: Thông báo qua ứng dụng nhắn tin
  1. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -기 위해 (để…), -거든² (nếu… thì)Nghe: Mua nguyên liệu nấu ănNói: Nói về loại trái cây mình thíchĐọc: Công dụng của rau và điều cần lưu ý khi ăn rauViết: Giới thiệu loại rau được mọi người yêu thích
  2. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -을 테니 (vì sẽ… nên), -도록 (để/sao cho)Nghe: Giới thiệu chỗ ănNói: Gợi ý chỗ ănĐọc: Quảng cáo nhà hàngViết: Đề xuất địa điểm tổ chức sự kiện
  3. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -는 만큼, N만큼 (bằng/tương xứng với), -고 나다 (sau khi làm xong)Nghe: Món ăn người Hàn ăn vào ngày sinh nhậtNói: Nói về cách làm món ănĐọc: Món ăn người Hàn hay ăn vào ngày mưaViết: Giới thiệu cách làm món ăn
  4. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -어 가다/오다 (dần dần…), -는다고¹ (vì nói là/vì…)Nghe: Chọn nơi đi nghỉNói: Thay đổi đặt chỗĐọc: Kế hoạch nghỉ hèViết: Đổi lịch hẹn
  5. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -는 중이다 (đang…), -는다고² (để/định là…)Nghe: Chỗ ởNói: Nói về tiêu chí chọn chỗ ởĐọc: Bài đánh giá sau khi ởViết: Viết thư hỏi về việc đặt chỗ ở
  6. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -어 가지고 (rồi/vì…), -던데¹ (thấy… mà)Nghe: Xếp hành lý trước khi đi du lịchNói: Nói về cách xếp vali du lịchĐọc: Bài viết yêu cầu hãng hàng không bồi thườngViết: Viết tin tìm đồ thất lạc
  7. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -기는 (… thì có… nhưng), -으면 좋겠다 (giá mà/mong là)Nghe: Mua quần áoNói: Nói về trang phục mình thíchĐọc: Đơn yêu cầu đổi quần áoViết: Giới thiệu trang phục đang thịnh hành
  8. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -으려다가 (định… thì), -고 말다 (cuối cùng đã lỡ…), -는 반면 (trái lại)Nghe: Đồ dùng sinh hoạtNói: Đánh giá đồ dùng sinh hoạtĐọc: Quảng cáo đồ dùng sinh hoạtViết: Viết tin bán đồ dùng cũ
  9. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -던 (hồi tưởng), -는 탓에 (tại vì), N에 대하여 (về N)Nghe: Lỗi đã mắc khi còn là sinh viên năm nhấtNói: Nói về phép lịch sự trong bữa ănĐọc: Tuổi tác và kính ngữViết: Viết email nhờ vả người trên
  10. Ngữ pháp
    Hoạt độngNgữ pháp: -는다거나¹ (hoặc là…), -게 하다 (khiến/bắt ai làm gì)Nghe: Chuẩn bị cuộc họpNói: Nhờ giúp đỡ khi làm việc ở công tyĐọc: Biên bản cuộc họpViết: Thông báo qua ứng dụng nhắn tin