Hỏi "Bạn là…?", đếm số và chào tạm biệt
Nội dung bài · 8 mục
Hẹn gặp một người lần đầu, bạn cần hỏi "Bạn là Tom phải không?" và trả lời khi người khác hỏi mình. Bài này dạy câu hỏi Are you…?, cách trả lời ngắn, số 0–10, các thứ trong tuần và câu chào tạm biệt "See you on Friday".
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / / / / / | 0 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 |
| / / / / | 6 / 7 / 8 / 9 / 10 |
| / / / | thứ Hai / thứ Ba / thứ Tư / thứ Năm |
| / / | thứ Sáu / thứ Bảy / Chủ nhật |
| / | hôm nay / ngày mai |
| cuối tuần (thứ Bảy và Chủ nhật) | |
| / | Tạm biệt. / Chào nhé. |
| Hẹn gặp bạn thứ Sáu. | |
| Mai gặp nhé. |
Ngữ pháp
❓ Câu hỏi với be: đưa am / are lên trước chủ ngữ. Không cần thêm từ hỏi nào khác.
| Câu hỏi | Trả lời có | Trả lời không |
|---|---|---|
| Are you Mike? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Am I in class 2? | Yes, you are. | No, you aren't. |
- Are you Helen? – Bạn là Helen phải không?
- Yes, I am. – Vâng, đúng rồi.
- No, I'm not. I'm Diana. – Không, tôi là Diana.
Hỏi về you thì trả lời bằng I, hỏi về I thì trả lời bằng you. Câu hỏi đọc lên giọng ở cuối.
Số, thứ trong tuần, chào tạm biệt
Số 0–10: zero, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten. Đọc số điện thoại, số 0 thường đọc là "oh".
Thứ trong tuần luôn viết hoa chữ đầu, khác tiếng Việt:
- ✅ Monday, Friday
- ❌ monday, friday
Thứ Bảy và Chủ nhật là the weekend (cuối tuần).
Chào tạm biệt: Goodbye (trang trọng hơn) hoặc Bye. Muốn hẹn lần sau thì thêm See you + lúc gặp lại: See you on Friday (thứ có on), See you tomorrow (tomorrow không có on).
Phát âm
Ba âm của bài, đọc to theo từng dòng (sách tr.7):
| Âm | Từ mẫu | Luyện |
|---|---|---|
| /h/ | house | hi, hello, Helen |
| /aɪ/ | bike | I'm, nice, five, nine |
| /iː/ | tree | meet, three, tea, please |
- /h/ là hơi thở nhẹ, giống "h" tiếng Việt. Đừng nuốt mất: Hello, không phải "ello".
- /aɪ/ giống "ai" trong "tai". Người Việt hay quên âm cuối: nice có /s/, five có /v/, nine có /n/.
- /iː/ là "i" kéo dài: tea, three, please đọc dài hơn "ti" tiếng Việt.
Hội thoại
Helen gặp Tom, rồi Tom gọi trà và cũng bị gọi nhầm tên; cuối bài hai người chào tạm biệt (sách English File Beginner, tr.6–7). Giọng máy, vì sách Beginner chưa có audio trên VieTopik.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Tom | Hello. Are you Helen? | Xin chào. Chị là Helen phải không? |
| Helen | Yes, I am. And you're Tom. | Vâng. Còn anh là Tom. |
| Tom | Yes! Nice to meet you. | Vâng! Rất vui được gặp chị. |
| Helen | Nice to meet you. | Rất vui được gặp anh. |
| Tom | Just a minute. | Chờ tôi một chút. |
| Tom | Hi. A tea, please. | Chào. Cho một ly trà. |
| Barista 1 | OK. What's your name? | Vâng. Anh tên gì ạ? |
| Tom | Tom. | Tom. |
| Barista 1 | Dom. A tea. | Dom. Một ly trà. |
| Tom | No, I'm Tom, not Dom. | Không, tôi là Tom, không phải Dom. |
| Helen | Goodbye, Tom. See you on Friday. | Tạm biệt anh Tom. Hẹn gặp anh thứ Sáu. |
| Tom | Bye. | Chào chị. |
- Yes, I am – câu trả lời ngắn, không rút gọn thành Yes, I'm.
- Người kia nói Nice to meet you thì đáp lại đúng câu đó.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- ___ you Helen? – Bạn là Helen phải không? (Am / Are / Is)
- Are you Tom? – Yes, ___. – Đúng, tôi là Tom. (I'm / I am / you are)
- Are you Diana? – No, ___. – Không phải. (I'm not / I amn't / you aren't)
- Am I in class 2? – Yes, ___. – Đúng, bạn học lớp 2. (I am / you are / you're)
- Hẹn gặp lại vào thứ Sáu: (See you in Friday. / See you on Friday. / See you friday on.)
- Số nào sau seven? (six / nine / eight)
Xem đáp án
- Are – Câu hỏi với you: đưa are lên đầu – Are you…?
- I am – Trả lời ngắn không rút gọn: Yes, I am.
- I'm not – Trả lời không: No, I'm not.
- you are – Hỏi về I thì trả lời bằng you: Yes, you are.
- See you on Friday. – Thứ trong tuần đi với on và viết hoa: on Friday.
- eight – seven (7) → eight (8).
Giờ tự nói: Hi, are you ___? – Yes, I am. / No, I'm not. I'm ___.
Lỗi hay gặp
Rút gọn trong câu trả lời ngắn. Cuối câu không dùng dạng rút gọn.
- ❌ Yes, I'm.
- ✅ Yes, I am.
Giữ nguyên trật tự khi hỏi. Câu hỏi phải đưa are lên trước you.
- ❌ You are Tom?
- ✅ Are you Tom?
Tóm tắt
- Câu hỏi: Are you…? / Am I…? – đưa am / are lên đầu.
- Trả lời: Yes, I am. / No, I'm not. Không nói Yes, I'm.
- Thứ trong tuần viết hoa; See you on Friday, See you tomorrow.
- Số 0–10: zero … ten. Nhớ âm cuối: nice, five, nine.