Gọi đồ uống và nói tên mình
Nội dung bài · 7 mục
Ở quán cà phê bên Anh, nhân viên hỏi tên để ghi lên cốc. Bài này dạy cách gọi một ly đồ uống, nói tên mình bằng I'm, và đính chính khi người ta gọi nhầm tên bằng I'm not. Học xong, bạn gọi được đồ và nói rõ tên mình.
Từ vựng
🔊 Chạm vào từ tiếng Anh để nghe (giọng máy).
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| / | Xin chào. / Chào. (Hi thân mật hơn) |
| Bạn tên là gì? | |
| Cho một ly cappuccino. | |
| Một ly trà. | |
| / | Vâng, có. / Không. |
| Được rồi. | |
| Cảm ơn. | |
| Xin lỗi. | |
| Chờ một chút. | |
| Rất vui được gặp bạn. |
Ngữ pháp
🧩 Động từ be: động từ "là" của tiếng Anh. Với I đổi thành am, với you đổi thành are.
✂️ Dạng rút gọn (contraction): gộp hai từ thành một, dấu ' thay cho chữ bị bỏ: I am → I'm.
Tiếng Việt nói "Tôi Helen" vẫn hiểu được, nhưng tiếng Anh không được bỏ be. Câu nào cũng phải có am hoặc are:
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | |
|---|---|---|
| ➕ | I am Helen. | I'm Helen. |
| ➕ | You are Tom. | You're Tom. |
| ➖ | I am not Ellen. | I'm not Ellen. |
| ➖ | You are not Dom. | You aren't Dom. / You're not Dom. |
- I'm Helen. – Tôi là Helen.
- You're Tom. – Bạn là Tom.
- I'm not Ellen. – Tôi không phải Ellen.
- You aren't Dom. – Bạn không phải Dom.
Câu phủ định chỉ cần thêm not sau am / are. Khi nói chuyện, người Anh gần như luôn dùng dạng rút gọn; dạng đầy đủ thấy nhiều ở chữ viết trang trọng.
Gọi đồ ở quán
Gọi đồ chỉ cần tên món + please, không cần cả câu:
- A cappuccino, please. – Cho một ly cappuccino.
- A tea, please. – Cho một ly trà.
Đặt please ở cuối câu là đủ lịch sự. Nhận đồ thì nói Thanks.
Hội thoại
Helen gọi cà phê, nhân viên quán (barista) nghe nhầm tên (sách English File Beginner, tr.6, ảnh 1–2). Bấm một câu để nghe – giọng máy, vì sách Beginner chưa có audio trên VieTopik.
| Tiếng Anh | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Helen | A cappuccino, please. | Cho một ly cappuccino. |
| Barista 1 | What's your name? | Chị tên gì ạ? |
| Helen | Helen. | Helen. |
| Barista 1 | Ellen? | Ellen ạ? |
| Helen | No, Helen. | Không, Helen. |
| Barista 1 | Helen. OK. | Helen. Được rồi. |
| Barista 2 | Are you Diana? | Chị là Diana phải không? |
| Helen | No, I'm not. I'm Helen. | Không phải. Tôi là Helen. |
| Barista 2 | Sorry. Helen? Your cappuccino. | Xin lỗi. Chị Helen? Cappuccino của chị đây. |
| Helen | Thanks. | Cảm ơn. |
- Trả lời tên chỉ cần nói tên (Helen.), không cần cả câu.
- I'm not Diana. I'm Helen. – phủ định rồi nói lại cho đúng, cách đính chính rất hay gặp.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- I___ Helen. – Tôi là Helen. ('m / 're / is)
- You___ Tom. – Bạn là Tom. ('m / 're / am)
- I'm ___ Ellen. I'm Helen. – Tôi không phải Ellen. Tôi là Helen. (no / not / don't)
- You ___ Dom. – Bạn không phải Dom. (aren't / amn't / isn't)
- Bạn tên Mai, muốn tự giới thiệu: (Mai. I'm. / I'm Mai. / I Mai.)
- Gọi một ly trà ở quán: (A tea, please. / Please tea a. / Tea a, please.)
Xem đáp án
- 'm – I đi với am, rút gọn là I'm.
- 're – You đi với are, rút gọn là You're.
- not – Phủ định của be: thêm not sau am – I'm not.
- aren't – You are not → You aren't (hoặc You're not).
- I'm Mai. – I'm đứng trước tên. Không được bỏ be như "I Mai".
- A tea, please. – Tên món + please; a đứng trước tên món.
Giờ thay tên của bạn vào: Hi, I'm ___. A cappuccino, please.
Lỗi hay gặp
Bỏ động từ be. Tiếng Việt nói "Tôi Mai" được, tiếng Anh thì không.
- ❌ I Mai.
- ✅ I'm Mai.
Viết thường chữ I. Chữ I (tôi) luôn viết hoa, kể cả giữa câu.
- ❌ i'm Helen.
- ✅ I'm Helen.
Tóm tắt
- I + am → I'm; you + are → you're.
- Phủ định: I'm not, you aren't (hoặc you're not).
- Không bỏ be: I'm Mai, không nói I Mai. Chữ I luôn viết hoa.
- Gọi đồ: tên món + please – A cappuccino, please.