KIIP 4 · Bài 7 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 4
동 -되
앞 내용을 인정하면서도 그에 대한 조건이나 예외 등이 있음을 나타낸다.
Nghĩa và cách dùng
Cho phép nhưng kèm điều kiện — “… nhưng phải…”. Giọng trang trọng.
Ví dụ trong sách
음식을 마음껏 드시되 남기시면 안 됩니다.
Cứ ăn thoải mái, nhưng không được bỏ thừa.