KIIP 1 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1사회통합프로그램 문화 1
- 명 이에요/예요Bài 1Dùng khi nói tên người hoặc tên đồ vật — tương đương "là" trong tiếng Việt.
- 명 은/는Bài 1Trợ từ chủ đề — đánh dấu "cái mà ta đang nói tới", dùng khi giới thiệu tên, nghề nghiệp.
- 명 이/가Bài 2Trợ từ chủ ngữ — đánh dấu ai/cái gì là chủ thể của hành động hay trạng thái.
- 명 에 있어요Bài 2Dùng để nói người hay đồ vật đang ở đâu — "có ở…", "nằm ở…".
- 동 형 -아요/어요Bài 3Đuôi câu lịch sự thông dụng nhất — gắn vào động từ, tính từ để kết thúc câu ở thì hiện tại.
- 명 을/를Bài 3Trợ từ tân ngữ — đánh dấu cái gì đang chịu tác động của hành động (ăn gì, xem gì, học gì).
- 명 에 가다Bài 4Dùng để nói đi đến đâu — 에 gắn sau nơi chốn rồi mới tới động từ di chuyển.
- 명 에서Bài 4Chỉ nơi DIỄN RA hành động — khác 에 (chỉ nơi đến hoặc nơi có mặt).
- 명 에Bài 5Gắn sau ngày, thứ, giờ để chỉ thời điểm — tương đương "vào…" trong tiếng Việt.
- 명 이/가 아니에요Bài 5Dạng phủ định của 이에요/예요 — "không phải là…".
- 명 부터 ~ 명 까지Bài 6Cặp "từ… đến…" dùng cho thời gian — 부터 đánh dấu lúc bắt đầu, 까지 lúc kết thúc.
- 안 동 형Bài 6Đặt 안 TRƯỚC động từ hoặc tính từ để phủ định — "không làm", "không phải vậy".
- 동 -고 싶다Bài 7Diễn đạt mong muốn của chính mình — "muốn làm gì đó".
- 동 -으세요Bài 7Câu mệnh lệnh lịch sự — bảo người khác làm gì một cách nhã nhặn.
- 명 하고 명Bài 8Nối hai danh từ khi liệt kê người hoặc đồ vật — tương đương "và", "với".
- 동 형 -습니다, -습니까?Bài 8Đuôi câu trang trọng hơn -아요/어요 — dùng ở nơi làm việc, phát biểu, thông báo.
- 동 형 -았-/-었-Bài 9Đuôi quá khứ — chèn vào giữa gốc động từ/tính từ và đuôi câu để nói chuyện đã xảy ra.
- 명 도Bài 9Gắn sau danh từ để thêm vào điều vừa nói — "cũng…". Nó THAY THẾ 은/는, 이/가, 을/를.
- 동 형 -으시-Bài 10Đuôi kính ngữ — nâng NGƯỜI ĐƯỢC NHẮC TỚI lên, dùng khi nói về người lớn tuổi hay cấp trên.
- 동 형 -지만Bài 10Nối hai vế trái ngược nhau trong một câu — "tuy… nhưng…".
- 명 에게/한테/께Bài 11Chỉ người NHẬN hành động — "cho ai, với ai". 한테 là khẩu ngữ, 께 dùng với người trên.
- 동 -어 주다Bài 11Làm gì đó GIÚP người khác — thêm 주세요 thành lời nhờ vả lịch sự.
- 동 -을 거예요Bài 12Nói về dự định hay việc sắp làm — thì tương lai, "sẽ…".
- 동 형 -고 (나열)Bài 12Nối hai việc hay hai tính chất ngang hàng trong một câu — "vừa… vừa…", "…và…".
- 명 으로 (수단)Bài 13Chỉ phương tiện di chuyển — "đi bằng xe buýt, bằng tàu điện…".
- 동 -으러 가다/오다Bài 13Nói MỤC ĐÍCH của việc đi lại — "đi để làm gì", "đến để làm gì".
- 동 -을까요?Bài 14Rủ rê hoặc hỏi ý người nghe — "mình… nhé?", "…nhỉ?".
- 못 동Bài 14Phủ định vì KHÔNG THỂ — khác 안 (không làm vì không muốn).
- 동 형 -네요Bài 15Thốt lên cảm nhận về điều vừa mới nhận ra — "…thật đấy!", "…nhỉ!".
- 명 보다Bài 15Trợ từ so sánh — gắn sau cái được ĐEM RA so, nghĩa là "hơn…".
- 동 형 -아서/어서Bài 16Nối nguyên nhân với kết quả — "vì… nên…".
- 동 -는 것Bài 16Biến động từ thành danh từ để làm chủ ngữ hay tân ngữ — "việc làm gì đó".
- 명 으로 (방향)Bài 17Chỉ HƯỚNG đi — "về phía…", "đi hướng…". Cùng chữ 으로 với phương tiện nhưng khác nghĩa.
- 동 -지 마세요Bài 17Cấm đoán lịch sự — "xin đừng làm…". Đây là dạng phủ định của -으세요.
- 동 형 -지요?Bài 18Dùng để xác nhận lại điều mình đã biết — tương đương "…phải không?", "…nhỉ?".
- 동 형 -는데 (대조)Bài 18Nối hai điều trái ngược, nhẹ hơn -지만 — "…mà…", "…còn…".
KIIP 2 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 2사회통합프로그램 문화 2
- 명 이라고 하다Bài 1Dùng để gọi tên đồ vật hay người — "gọi là…", "tên là…".
- 형 -은Bài 1Biến tính từ thành từ bổ nghĩa đứng TRƯỚC danh từ — ngược thứ tự tiếng Việt.
- 동 -을게요Bài 2Hứa hoặc nhận làm việc gì đó — "để tôi…". Chỉ dùng cho chính mình.
- 동 -은 다음에Bài 2Nối hai việc theo thứ tự trước sau — "sau khi… thì…".
- 명 이나Bài 3Nối hai lựa chọn — "hoặc…, hay…".
- 동 -어 보다Bài 3Nói đã THỬ làm gì đó, hoặc mời người khác thử — "thử… xem".
- 동 -을 수 있다/없다Bài 4Diễn đạt khả năng — "có thể / không thể làm gì".
- 반말Bài 4Lối nói thân mật — bỏ đuôi 요. CHỈ dùng với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn.
- 동 형 -으면Bài 5Nêu điều kiện hoặc giả định — "nếu… thì…".
- 동 -어서 (순차)Bài 5Hai việc LIÊN QUAN nối tiếp nhau — khác -어서 chỉ nguyên nhân ở Sơ cấp 1.
- 동 형 -겠-Bài 6Đoán về việc của người khác — "chắc là…", "hẳn là…".
- 동 형 -을 때Bài 6Chỉ lúc xảy ra việc gì — "khi…", "lúc…".
- 동 -을래요?Bài 7Hỏi ý người nghe trong nói chuyện hằng ngày — "…không?", "…nhé?".
- 동 형 -으니까Bài 7Nêu lý do — "vì… nên…". Khác -어서: dùng được với câu rủ rê và mệnh lệnh.
- 동 -기 전에Bài 8Chỉ việc làm TRƯỚC một việc khác — "trước khi…".
- 동 -기로 하다Bài 8Nói về việc đã QUYẾT ĐỊNH hoặc hẹn nhau làm — "quyết định sẽ…".
- 동 형 -을 것 같다Bài 9Phỏng đoán nhẹ nhàng — "hình như…", "chắc là…". Nghe mềm hơn -겠-.
- 동 -는Bài 9Biến động từ thành từ bổ nghĩa đứng TRƯỚC danh từ, ở thì hiện tại.
- 동 형 -는데Bài 10Nêu bối cảnh cho vế sau — "…thì…". Khác -는데 đối lập học ở Sơ cấp 1.
- 동 형 -기 때문에Bài 10Nêu lý do, trang trọng hơn -어서 và -으니까 — hay gặp trong văn viết.
- 형 -게Bài 11Biến tính từ thành trạng từ bổ nghĩa cho động từ — "một cách…".
- 동 -으면서Bài 11Hai việc làm CÙNG LÚC bởi cùng một người — "vừa… vừa…".
- 동 -은 적이 있다Bài 12Kể về trải nghiệm trong quá khứ — "đã từng…".
- 동 형 -는 편이다Bài 12Đánh giá nghiêng về một bên, nói giảm nhẹ — "thuộc loại…", "khá là…".
- 동 -으려고 하다Bài 13Diễn đạt ý định — "định làm…". Mới là dự tính, chưa chắc chắn như -을 거예요.
- 동 -어야 되다Bài 13Nghĩa vụ hoặc điều cần thiết — "phải làm…".
- 동 -어도 되다Bài 14Xin phép hoặc cho phép — "…cũng được không?", "…cũng được".
- 동 -으려면Bài 14Nêu điều kiện để đạt một mục đích — "muốn… thì phải…".
- 동 -고 있다Bài 15Hành động ĐANG diễn ra — "đang làm…".
- 동 -은Bài 15Biến động từ thành từ bổ nghĩa ở thì QUÁ KHỨ — khác -는 (hiện tại).
- 동 -을Bài 16Biến động từ thành từ bổ nghĩa ở thì TƯƠNG LAI — việc sắp làm hoặc dự định.
- 동 형 -거든요 (이유)Bài 16Nêu lý do trong lời nói hằng ngày — "tại vì…mà". Đứng ở CUỐI câu trả lời.
- 동 형 -으면 좋겠다Bài 17Bày tỏ mong ước — "ước gì…", "mong là…".
- 명 에Bài 17Nói tốt hay xấu CHO cái gì — "tốt cho…". Người thì dùng 에게 thay vì 에.
- 동 -는 게 어때요?Bài 18Khuyên hoặc gợi ý cho người khác — "hay là… đi?", "…thì sao?".
- 형 -어 보이다Bài 18Nhận xét qua vẻ bề ngoài — "trông có vẻ…", "nhìn…".
KIIP 3 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 3사회통합프로그램 문화 3
- 동 형 -고 해서Bài 1Nêu MỘT TRONG NHIỀU lý do chứ không phải lý do duy nhất — kiểu “một phần vì… nên…”. Nhẹ giọng hơn -아서/어서.
- 동 형 -으면 되다Bài 1Chỉ cần làm việc ở vế trước là đủ, là ổn — “chỉ cần… là được”.
- 형 -어지다Bài 2Gắn vào tính từ để nói trạng thái ĐỔI DẦN sang mức khác — “trở nên…”, “dần dần…”.
- 동 형 -는 대신(에)Bài 2Đổi lại, bù lại: làm việc này thì thay bằng hoặc được bù bằng việc kia.
- 동 형 -는지 알다/모르다Bài 3Biết hay không biết một thông tin nào đó — “có biết… không?”, “không biết là…”.
- 동 -다가Bài 3Đang làm việc này thì dừng lại giữa chừng và chuyển sang việc khác — “đang… thì…”.
- 동 -을 만하다Bài 4Tạm được, đủ để làm được; hoặc đáng để làm — “ăn được đấy”, “đáng xem”.
- 동 형 -어 가지고Bài 4Cách nói MIỆNG của -아서/어서, nêu cách thức hoặc nguyên nhân. Ít dùng khi viết.
- 명 이나/밖에Bài 5Gắn sau số lượng: 이나 là nhiều hơn mình tưởng (“tới…”), 밖에 là ít hơn mình tưởng và luôn đi với phủ định (“chỉ có…”).
- 동 형 -는다고 하다Bài 5Thuật lại điều nghe được từ người khác — “nghe nói là…”, “bảo là…”.
- 피동Bài 6Thể bị động: việc xảy ra do tác động bên ngoài chứ không phải chủ ngữ tự làm. Thêm -이-, -히-, -리-, -기- vào động từ.
- 동 -자고 하다Bài 6Thuật lại một lời RỦ hay lời đề nghị cùng làm — “rủ là…”, “bảo cùng…”.
- 동 -으라고 하다, 동 형 -냐고 하다Bài 7Thuật lại MỆNH LỆNH bằng -으라고 하다, và thuật lại CÂU HỎI bằng -냐고 하다.
- 명 만큼Bài 7So sánh NGANG BẰNG với danh từ đứng trước — “bằng…”, “ngang…”.
- 사동①Bài 8Thể sai khiến: làm cho người hoặc con vật khác thực hiện hành động. Thêm -이-, -히-, -리-, -기-, -우-, -추- vào động từ.
- 사동②Bài 8Cũng là thể sai khiến, nhưng đối tượng thường là SỰ VẬT: làm cho nó xảy ra hoặc thay đổi.
- 동 형 -어서 그런지Bài 9Đoán chừng lý do chứ không chắc chắn — “chắc tại… nên…”, “không biết có phải vì… mà…”.
- 동 -나요?, 형 -은가요?Bài 9Đuôi hỏi nhẹ và thân thiện hơn -아요?/어요?, hay dùng khi hỏi người chưa thân cho lịch sự.
- 동 -기 위해서Bài 10Nêu MỤC ĐÍCH của hành động phía sau — “để…”, “nhằm…”. Trang trọng hơn -으려고.
- 동 -어 놓다Bài 10Làm xong rồi để nguyên đó, giữ lấy kết quả cho về sau — “làm sẵn…”, “… sẵn rồi”.
- 동 형 -는 데다가Bài 11Cộng thêm một điều CÙNG CHIỀU vào điều vừa nêu — “đã… lại còn…”.
- 동 형 -는다Bài 11Đuôi câu của VĂN VIẾT: báo chí, sách vở, nhật ký. Kể sự việc khách quan, không hướng tới người nghe.
- 동 형 -어도Bài 12Dù vế trước thế nào thì vế sau vẫn xảy ra — “dù… vẫn…”, “cho dù…”.
- 동 -게 되다Bài 12Sự việc thành ra như vậy do hoàn cảnh chứ không phải do mình chủ động — “rồi thì…”, “hoá ra lại…”.
- 동 -게 하다Bài 13Bảo, sai, hoặc để cho người khác làm việc gì — “cho… làm”, “bắt… làm”.
- 동 -어 가다Bài 13Việc đang tiếp diễn và tiến dần về phía trước, tính từ bây giờ trở đi — “dần…”, “sắp…”.
- 동 형 -잖아요Bài 14Nhắc lại điều mà người nghe CŨNG BIẾT — “thì… còn gì”, “… mà”. Giọng thân mật.
- 동 형 -어야Bài 14Điều kiện BẮT BUỘC: có vế trước thì mới có vế sau — “phải… mới…”.
- 동 -으려던 참이다Bài 15Vừa đúng lúc đang định làm việc đó — “đang định… thì…”.
- 동 -자마자Bài 15Vừa xong việc trước là việc sau xảy ra ngay — “vừa… là…”.
- 동 형 -을 텐데Bài 16Phỏng đoán của người nói, thường kèm theo lời khuyên hoặc lo lắng — “chắc là… đấy”.
- 동 -어 있다Bài 16Việc đã xong và TRẠNG THÁI đó còn giữ nguyên — khác -고 있다 là đang diễn ra.
KIIP 4 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 4사회통합프로그램 문화 4
- 동 -느라고Bài 1Vì mải làm việc này nên không làm được việc kia — vế sau thường là chuyện không hay.
- 동 형 -을수록Bài 1Càng… thì càng…: mức độ vế trước tăng thì vế sau đổi theo.
- 동 형 -을 뿐만 아니라Bài 2Không chỉ… mà còn…: thêm một điều nữa vào điều vừa nêu.
- 동 형 -을 수밖에 없다Bài 2Không còn cách nào khác nên đành chịu — “đành phải…”, “chỉ còn cách…”.
- 동 형 -는 줄 알다Bài 3Cứ tưởng là như vậy — thường dùng khi hoá ra mình đã hiểu sai.
- 동 -곤 하다Bài 3Việc lặp đi lặp lại thành thói quen — “thường hay…”.
- 동 형 -더니Bài 4Thấy việc trước rồi dẫn tới việc sau. Người nói kể chuyện quan sát được, thường không phải chuyện của chính mình.
- 동 형 -은 나머지Bài 4Vì quá… nên đã xảy ra chuyện sau — nhấn mạnh mức độ của nguyên nhân.
- 얼마나 동 형 -는지 모르다Bài 5Nhấn mạnh mức độ — “… không biết chừng nào”, “… phải biết”.
- 동 형 -든지Bài 5Chọn cái nào cũng được — “… hay … đều được”.
- 동 형 -던Bài 6Hồi tưởng việc từng quen làm mà nay không còn — “từng…”, “hồi đó vẫn hay…”.
- 동 형 -을 정도로Bài 6Đến mức… — lấy vế sau để đo mức độ của vế trước.
- 동 -되Bài 7Cho phép nhưng kèm điều kiện — “… nhưng phải…”. Giọng trang trọng.
- 동 -었더니Bài 7Chính mình đã làm việc đó rồi thành ra thế này. Khác -더니 ở chỗ chủ ngữ là người nói.
- 동 형 -는다면서요?Bài 8Hỏi lại cho chắc điều nghe được — “nghe nói… phải không?”.
- 동 -을 겸 동 -을 겸Bài 8Làm một việc với hai mục đích trở lên — “vừa để… vừa để…”.
- 동 -을 뻔하다Bài 9Suýt nữa thì… — việc đã gần xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra.
- 명 으로 인해Bài 9Do, bởi — nêu nguyên nhân. Giọng trang trọng, hay gặp trong thông báo và bản tin.
- 동 -고 말다Bài 10Rốt cuộc lại xảy ra điều không mong muốn — “cuối cùng lại…”. Thường kèm nuối tiếc.
- 동 형 -는 척하다Bài 10Giả vờ, làm ra vẻ — “… ra vẻ”, “giả bộ…”.
- 명 조차Bài 11Đến cả… cũng — nhấn mạnh một thứ tưởng là đương nhiên mà cũng không nổi.
- 동 형 -기 마련이다Bài 11Lẽ thường là vậy — nêu điều hiển nhiên, ai cũng thấy đúng.
- 동 -나 보다, 형 -은가 보다Bài 12Phỏng đoán từ thứ mình quan sát được — “chắc là…”, “hình như…”.
- 명 이야말로Bài 12Chính cái này mới đúng là… — nhấn mạnh danh từ đứng trước.
- 동 -는 한Bài 13Chừng nào còn… thì… — nêu điều kiện còn kéo dài.
- 동 -도록Bài 13Để cho… — nêu mục đích, thường là mong việc sau xảy ra hoặc đừng xảy ra.
- 동 형 -으므로Bài 14Bởi vì — nêu căn cứ. Giọng trang trọng của bản tin, cuộc họp, bài phát biểu.
- 명 은/는커녕Bài 14Đến… còn chẳng có, nói gì tới… — phủ định luôn cả điều nhỏ hơn.
- 동 -다시피Bài 15Như bạn đã biết, như vừa thấy — nhắc tới điều người nghe đã rõ.
- 동 -는 법이다Bài 15Lẽ đời là vậy — nêu chân lý hoặc điều đã định sẵn.
- 동 형 -을지도 모르다Bài 16Biết đâu lại… — phỏng đoán điều mình không chắc.
- 명 치고Bài 16So với… thì: hoặc cả nhóm đều vậy không trừ ai, hoặc đây là ngoại lệ của nhóm.