KIIP 1 · Bài 3 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1
명 을/를
명사에 붙어 문장에서 목적어임을 나타낼 때 사용해요.
Nghĩa và cách dùng
Trợ từ tân ngữ — đánh dấu cái gì đang chịu tác động của hành động (ăn gì, xem gì, học gì).
Ví dụ trong sách
저는 텔레비전을 봐요.
Tôi xem ti vi.
KIIP 1 · Bài 3 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1
명사에 붙어 문장에서 목적어임을 나타낼 때 사용해요.
Trợ từ tân ngữ — đánh dấu cái gì đang chịu tác động của hành động (ăn gì, xem gì, học gì).
저는 텔레비전을 봐요.
Tôi xem ti vi.