KIIP 1 · Bài 2 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1
명 에 있어요
사람이나 사물이 있는 장소를 말할 때 사용해요.
Nghĩa và cách dùng
Dùng để nói người hay đồ vật đang ở đâu — "có ở…", "nằm ở…".
Ví dụ trong sách
텔레비전이 거실에 있어요.
Ti vi ở phòng khách.
KIIP 1 · Bài 2 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1
사람이나 사물이 있는 장소를 말할 때 사용해요.
Dùng để nói người hay đồ vật đang ở đâu — "có ở…", "nằm ở…".
텔레비전이 거실에 있어요.
Ti vi ở phòng khách.