KIIP 4 · Bài 10 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 4
동 형 -는 척하다
앞말이 뜻하는 행동이나 상태를 거짓으로 그럴듯하게 꾸밀 때 사용한다.
Nghĩa và cách dùng
Giả vờ, làm ra vẻ — “… ra vẻ”, “giả bộ…”.
Ví dụ trong sách
길에서 넘어졌는데 너무 창피해서 아프지 않은 척했어요.
Ngã ngoài đường mà ngượng quá nên tôi giả vờ không đau.