KIIP 1 · Bài 5 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1
명 에
날짜와 요일, 시간 뒤에 사용해요.
Nghĩa và cách dùng
Gắn sau ngày, thứ, giờ để chỉ thời điểm — tương đương "vào…" trong tiếng Việt.
Ví dụ trong sách
친구 생일에 케이크를 사요.
Vào sinh nhật bạn thì mua bánh kem.
KIIP 1 · Bài 5 · Văn hóa – Xã hội Hàn Quốc, Tập 1
날짜와 요일, 시간 뒤에 사용해요.
Gắn sau ngày, thứ, giờ để chỉ thời điểm — tương đương "vào…" trong tiếng Việt.
친구 생일에 케이크를 사요.
Vào sinh nhật bạn thì mua bánh kem.